preceding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming before something in time, order, or importance.
Vietnamese Meaning
Đến trước một cái gì đó về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The preceding chapter discussed the history of the city."
"Chương trước đã thảo luận về lịch sử của thành phố."
-
"In the preceding years, the company had made significant progress."
"Trong những năm trước đó, công ty đã đạt được những tiến bộ đáng kể."
-
"Please refer to the preceding page for more information."
"Vui lòng tham khảo trang trước để biết thêm thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | precede | đi trước, xảy ra trước, có trước |
| Noun | precedence | sự ưu tiên, quyền đi trước, địa vị cao hơn |
| Noun | precedent | tiền lệ, điều xảy ra trước làm gương |
| Adjective | unprecedented | chưa từng có, không có tiền lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thứ tự hoặc thời gian xảy ra trước. Thường được dùng để mô tả các sự kiện, ngày tháng, hoặc các phần trong một chuỗi.
Prepositions
Không phổ biến khi đi kèm với giới từ 'to', nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như 'preceding to something' (dẫn đến cái gì đó) – tuy nhiên cách dùng này ít thông dụng hơn các cấu trúc khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chapter the preceding chapter (chương trước đó)
-
paragraph the preceding paragraph (đoạn văn trước đó)
-
day on the preceding day (vào ngày hôm trước)
-
week during the preceding week (trong tuần trước đó)
-
events the preceding events (các sự kiện xảy ra trước đó)
-
discussion the preceding discussion (cuộc thảo luận trước đó)
-
pages refer to the preceding pages (tham khảo các trang trước)
Idioms
-
the preceding sentence/statement
câu/phát biểu trước đó
"Please refer to the preceding sentence for clarification."
(Vui lòng tham khảo câu trước đó để làm rõ.)
-
in the preceding paragraph/chapter
trong đoạn văn/chương trước đó
"As mentioned in the preceding paragraph, the results were inconclusive."
(Như đã đề cập trong đoạn văn trước đó, kết quả không thuyết phục.)
-
on the preceding page
ở trang trước
"The full diagram can be found on the preceding page."
(Sơ đồ đầy đủ có thể được tìm thấy ở trang trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preceding
adjectiveĐến trước một cái gì đó về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
"The preceding chapter discussed the history of the city."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker referenced the preceding discussion before presenting his new ideas, as it provided essential context. |
Diễn giả đã tham khảo cuộc thảo luận trước đó trước khi trình bày những ý tưởng mới của mình, vì nó cung cấp bối cảnh cần thiết. |
| Phủ định | Even though the preceding events were chaotic, the team did not allow them to affect their performance in the finals. |
Mặc dù các sự kiện trước đó hỗn loạn, nhưng đội đã không cho phép chúng ảnh hưởng đến màn trình diễn của họ trong trận chung kết. |
| Nghi vấn | Before we proceed, does anyone have any questions regarding the preceding material, since understanding it is crucial for the next step? |
Trước khi chúng ta tiếp tục, có ai có câu hỏi nào về tài liệu trước đó không, vì hiểu nó là rất quan trọng cho bước tiếp theo? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the preceding chapter was quite interesting! |
Wow, chương trước khá thú vị! |
| Phủ định | Oh, the preceding events didn't seem to affect him at all. |
Ồ, những sự kiện trước đó dường như không ảnh hưởng đến anh ấy chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, was the preceding performance well-received? |
Này, màn trình diễn trước đó có được đón nhận không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the preceding number is even, the result is always divisible by two. |
Nếu số đứng trước là số chẵn, kết quả luôn chia hết cho hai. |
| Phủ định | When the preceding event is minor, there isn't always a significant impact on subsequent decisions. |
Khi sự kiện trước đó không quan trọng, không phải lúc nào cũng có tác động đáng kể đến các quyết định tiếp theo. |
| Nghi vấn | If the preceding instruction is unclear, is further clarification needed? |
Nếu hướng dẫn trước đó không rõ ràng, có cần làm rõ thêm không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The preceding chapter provides important context for this discussion. |
Chương trước cung cấp bối cảnh quan trọng cho cuộc thảo luận này. |
| Phủ định | The presentation was not as effective as the preceding one. |
Bài thuyết trình không hiệu quả bằng bài trước đó. |
| Nghi vấn | Was the preceding event successful in attracting a large audience? |
Sự kiện trước đó có thành công trong việc thu hút một lượng lớn khán giả không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The preceding chapter is going to provide the necessary context for understanding this section. |
Chương trước sẽ cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu phần này. |
| Phủ định | The preceding events are not going to deter us from pursuing our goals. |
Những sự kiện trước đó sẽ không ngăn cản chúng ta theo đuổi mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Is the preceding speaker going to address the concerns raised by the audience? |
Liệu diễn giả trước có giải quyết những lo ngại mà khán giả đã nêu ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preceding".
