(Top Banner Ad)
preceding
B2
adjective B2 Tổng quát

preceding

UK: /prɪˈsiːdɪŋ/ • US: /prɪˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trước trước đó ở trên tiền thân đi trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before something in time, order, or importance.

Vietnamese Meaning

Đến trước một cái gì đó về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preceding chapter discussed the history of the city."

    "Chương trước đã thảo luận về lịch sử của thành phố."

  • "In the preceding years, the company had made significant progress."

    "Trong những năm trước đó, công ty đã đạt được những tiến bộ đáng kể."

  • "Please refer to the preceding page for more information."

    "Vui lòng tham khảo trang trước để biết thêm thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede đi trước, xảy ra trước, có trước
Noun precedence sự ưu tiên, quyền đi trước, địa vị cao hơn
Noun precedent tiền lệ, điều xảy ra trước làm gương
Adjective unprecedented chưa từng có, không có tiền lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecedere
Old French / Medieval Latin
preceder / praecedere
English
precede
English (present participle)
preceding

Nguồn gốc từ 'preceding'

Từ 'preceding' có nghĩa là 'xảy ra hoặc đi trước' bắt nguồn từ động từ 'precede'. 'Precede' lại có gốc từ tiếng Latin 'praecedere', được tạo thành từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'cedere' (nghĩa là 'đi'). Vì vậy, 'preceding' theo đúng nghĩa đen là 'đi trước' hoặc 'xảy ra trước'.

Usage Note

Chỉ thứ tự hoặc thời gian xảy ra trước. Thường được dùng để mô tả các sự kiện, ngày tháng, hoặc các phần trong một chuỗi.

Prepositions

to

Không phổ biến khi đi kèm với giới từ 'to', nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như 'preceding to something' (dẫn đến cái gì đó) – tuy nhiên cách dùng này ít thông dụng hơn các cấu trúc khác.

Collocations (Từ đi kèm)

preceding + Noun
  • chapter the preceding chapter
    (chương trước đó)
  • paragraph the preceding paragraph
    (đoạn văn trước đó)
  • day on the preceding day
    (vào ngày hôm trước)
  • week during the preceding week
    (trong tuần trước đó)
  • events the preceding events
    (các sự kiện xảy ra trước đó)
  • discussion the preceding discussion
    (cuộc thảo luận trước đó)
  • pages refer to the preceding pages
    (tham khảo các trang trước)

Idioms

  • the preceding sentence/statement

    câu/phát biểu trước đó

    "Please refer to the preceding sentence for clarification."

    (Vui lòng tham khảo câu trước đó để làm rõ.)

  • in the preceding paragraph/chapter

    trong đoạn văn/chương trước đó

    "As mentioned in the preceding paragraph, the results were inconclusive."

    (Như đã đề cập trong đoạn văn trước đó, kết quả không thuyết phục.)

  • on the preceding page

    ở trang trước

    "The full diagram can be found on the preceding page."

    (Sơ đồ đầy đủ có thể được tìm thấy ở trang trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preceding

adjective
Lật mặt

Đến trước một cái gì đó về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

"The preceding chapter discussed the history of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker referenced the preceding discussion before presenting his new ideas, as it provided essential context.
Diễn giả đã tham khảo cuộc thảo luận trước đó trước khi trình bày những ý tưởng mới của mình, vì nó cung cấp bối cảnh cần thiết.
Phủ định
Even though the preceding events were chaotic, the team did not allow them to affect their performance in the finals.
Mặc dù các sự kiện trước đó hỗn loạn, nhưng đội đã không cho phép chúng ảnh hưởng đến màn trình diễn của họ trong trận chung kết.
Nghi vấn
Before we proceed, does anyone have any questions regarding the preceding material, since understanding it is crucial for the next step?
Trước khi chúng ta tiếp tục, có ai có câu hỏi nào về tài liệu trước đó không, vì hiểu nó là rất quan trọng cho bước tiếp theo?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the preceding chapter was quite interesting!
Wow, chương trước khá thú vị!
Phủ định
Oh, the preceding events didn't seem to affect him at all.
Ồ, những sự kiện trước đó dường như không ảnh hưởng đến anh ấy chút nào.
Nghi vấn
Hey, was the preceding performance well-received?
Này, màn trình diễn trước đó có được đón nhận không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the preceding number is even, the result is always divisible by two.
Nếu số đứng trước là số chẵn, kết quả luôn chia hết cho hai.
Phủ định
When the preceding event is minor, there isn't always a significant impact on subsequent decisions.
Khi sự kiện trước đó không quan trọng, không phải lúc nào cũng có tác động đáng kể đến các quyết định tiếp theo.
Nghi vấn
If the preceding instruction is unclear, is further clarification needed?
Nếu hướng dẫn trước đó không rõ ràng, có cần làm rõ thêm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preceding chapter provides important context for this discussion.
Chương trước cung cấp bối cảnh quan trọng cho cuộc thảo luận này.
Phủ định
The presentation was not as effective as the preceding one.
Bài thuyết trình không hiệu quả bằng bài trước đó.
Nghi vấn
Was the preceding event successful in attracting a large audience?
Sự kiện trước đó có thành công trong việc thu hút một lượng lớn khán giả không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preceding chapter is going to provide the necessary context for understanding this section.
Chương trước sẽ cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu phần này.
Phủ định
The preceding events are not going to deter us from pursuing our goals.
Những sự kiện trước đó sẽ không ngăn cản chúng ta theo đuổi mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Is the preceding speaker going to address the concerns raised by the audience?
Liệu diễn giả trước có giải quyết những lo ngại mà khán giả đã nêu ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preceding".

Tầm quan trọng của bối cảnh 'trước đó'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, pháp luật và khoa học, việc hiểu rõ các sự kiện, thông tin hoặc bối cảnh 'preceding' (trước đó) là vô cùng quan trọng. Nó giúp chúng ta phân tích nguyên nhân-kết quả, đưa ra quyết định sáng suốt và xây dựng lập luận vững chắc. Không có sự hiểu biết về những gì đã xảy ra trước đó, việc nắm bắt hiện tại và dự đoán tương lai sẽ trở nên khó khăn.