(Top Banner Ad)
pristinely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

pristinely

UK: /prɪˈstiːnli/ • US: /prɪˈstiːnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hoàn hảo một cách tinh khiết một cách nguyên vẹn một cách không tì vết một cách sạch sẽ tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a perfectly clean, pure, and untouched condition; in a way that is unspoiled or immaculate.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn toàn sạch sẽ, tinh khiết và chưa bị tác động; một cách không tì vết hoặc hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique furniture was pristinely restored."

    "Đồ nội thất cổ đã được phục chế một cách hoàn hảo."

  • "The museum displayed the artifacts pristinely."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật một cách nguyên vẹn."

  • "The snow-covered mountains shone pristinely in the morning light."

    "Những ngọn núi phủ đầy tuyết tỏa sáng một cách tinh khiết dưới ánh bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pristine nguyên sơ, tinh khôi, hoàn hảo như ban đầu
Noun pristineness sự nguyên sơ, sự tinh khôi, trạng thái hoàn hảo
Adverb pristinely một cách nguyên sơ, một cách tinh khôi, một cách hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pristinus
English
pristine
English
pristinely

Từ Nguồn Gốc Hoàn Hảo

Từ 'pristinely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pristinus' có nghĩa là 'nguyên thủy', 'ban đầu' hoặc 'cổ xưa nhất'. Nó gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó chưa từng bị chạm đến, chưa bị làm ô uế hay hư hỏng, giữ nguyên vẻ đẹp và sự tinh khiết ban đầu. Khi bạn thấy một thứ gì đó 'pristinely clean', nghĩa là nó sạch sẽ đến mức như chưa từng được sử dụng, hoàn hảo như mới.

Usage Note

Thường được dùng để nhấn mạnh mức độ sạch sẽ, mới mẻ hoặc nguyên sơ của một vật gì đó. 'Pristinely' mạnh hơn 'cleanly' (sạch sẽ) và hàm ý một trạng thái hoàn hảo, không có bất kỳ dấu vết nào của sự sử dụng hoặc ô nhiễm. Nó cũng mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pristinely
  • clean pristinely clean
    (sạch sẽ tinh tươm, sạch hoàn hảo)
  • preserved pristinely preserved
    (được bảo tồn nguyên vẹn, được giữ gìn tinh khôi)
  • white pristinely white
    (trắng tinh khôi, trắng không tì vết)
  • maintained pristinely maintained
    (được duy trì hoàn hảo, được bảo dưỡng tinh tươm)
Verb + pristinely
  • kept kept pristinely
    (được giữ gìn nguyên vẹn/tinh khôi)
  • restored restored pristinely
    (được phục hồi nguyên trạng/hoàn hảo)
  • appear appear pristinely
    (trông có vẻ nguyên sơ/tinh khôi)

Idioms

  • pristinely clean

    Sạch sẽ hoàn hảo, không tì vết, như mới.

    "The hotel room was pristinely clean, with not a speck of dust anywhere."

    (Căn phòng khách sạn sạch tinh tươm, không một hạt bụi nào.)

  • pristinely preserved

    Được bảo quản nguyên vẹn, giữ được trạng thái ban đầu hoàn hảo.

    "The ancient manuscript was pristinely preserved, its delicate pages still legible."

    (Cuốn thủ bản cổ xưa được bảo quản nguyên vẹn, những trang giấy mỏng manh vẫn còn đọc được.)

  • pristinely restored

    Được phục hồi hoàn hảo về trạng thái ban đầu.

    "The classic car was pristinely restored to its original factory condition."

    (Chiếc xe cổ được phục hồi hoàn hảo về tình trạng xuất xưởng ban đầu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pristinely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hoàn toàn sạch sẽ, tinh khiết và chưa bị tác động; một cách không tì vết hoặc hoàn hảo.

"The antique furniture was pristinely restored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To keep the antique furniture pristine is to preserve a piece of history.
Việc giữ cho đồ nội thất cổ luôn nguyên sơ là bảo tồn một phần của lịch sử.
Phủ định
Not to clean the room pristinely would be a disservice to the guest.
Không dọn dẹp phòng một cách hoàn hảo sẽ là một sự thiếu sót đối với khách.
Nghi vấn
Why strive to maintain the laboratory pristinely?
Tại sao phải cố gắng duy trì phòng thí nghiệm một cách hoàn hảo?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum should maintain the artifacts pristinely.
Bảo tàng nên bảo quản các hiện vật một cách nguyên sơ.
Phủ định
You must not clean the antique furniture so pristinely; it may damage it.
Bạn không được lau chùi đồ nội thất cổ một cách quá kỹ lưỡng; nó có thể làm hỏng nó.
Nghi vấn
Could the room be kept pristinely even with children playing?
Liệu căn phòng có thể được giữ gìn một cách nguyên sơ ngay cả khi trẻ em đang chơi đùa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept her office pristinely clean.
Cô ấy giữ văn phòng của mình sạch sẽ một cách hoàn hảo.
Phủ định
The antique car was not pristinely restored.
Chiếc xe cổ không được phục hồi một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Was the evidence handled pristinely during the investigation?
Các bằng chứng có được xử lý một cách hoàn hảo trong quá trình điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristinely".

Giá Trị của Sự Tinh Khôi trong Văn Hóa Tây Phương

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pristine' (tinh khôi, nguyên sơ) thường gắn liền với sự cao quý, giá trị và sự tôn trọng. Nó được dùng để mô tả những thứ được giữ gìn cẩn thận, chưa bị ô uế, hoặc ở trạng thái hoàn hảo nhất có thể. Ví dụ, một 'pristine environment' (môi trường nguyên sơ) được coi là một tài sản quý giá cần được bảo vệ, trong khi 'pristinely dressed' (ăn mặc tinh tươm) có thể thể hiện sự chỉnh tề, tôn trọng trong các dịp quan trọng.

Sự Hoàn Hảo Như Mới

Từ 'pristinely' thường gợi ý về một tiêu chuẩn cao về chất lượng, sự sạch sẽ, hoặc tính toàn vẹn. Khi một vật được mô tả là 'pristinely maintained' hoặc 'pristinely clean', nó vượt xa mức độ 'sạch' hay 'được bảo trì tốt' thông thường. Nó ám chỉ một sự hoàn hảo đến mức gần như mới, chưa từng qua sử dụng hoặc được chăm sóc tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với chất lượng và sự bảo quản trong nhiều khía cạnh của đời sống.