(Top Banner Ad)
problem space
C1
danh từ C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Giải quyết vấn đề

problem space

UK: /ˈprɒbləm speɪs/ • US: /ˈprɑːbləm speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian vấn đề phạm vi vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of all possible states that can occur in a problem-solving situation.

Vietnamese Meaning

Tập hợp tất cả các trạng thái có thể xảy ra trong một tình huống giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the problem space is crucial for designing effective AI algorithms."

    "Hiểu rõ không gian vấn đề là rất quan trọng để thiết kế các thuật toán AI hiệu quả."

  • "The problem space for chess is vast, with countless possible moves and board configurations."

    "Không gian vấn đề cho cờ vua là vô cùng lớn, với vô số nước đi và cấu hình bàn cờ có thể."

  • "Defining the problem space clearly helps to focus the problem-solving process."

    "Xác định rõ ràng không gian vấn đề giúp tập trung vào quá trình giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spatial thuộc về không gian
Noun solution space không gian giải pháp (tập hợp tất cả các giải pháp khả thi cho một vấn đề)
Noun design space không gian thiết kế (tập hợp tất cả các thiết kế khả thi cho một sản phẩm/hệ thống)

Synonyms

Related Words

search space (không gian tìm kiếm)solution space (không gian giải pháp)

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
problème
Middle English
probleme
English
problem
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space
Modern English
problem space (compound term)

Không gian Vấn đề: Nơi Tư duy Gặp gỡ Máy tính

Thuật ngữ 'problem space' (không gian vấn đề) được các nhà khoa học máy tính và tâm lý học nhận thức tiên phong như Allen Newell và Herbert A. Simon đặt ra vào giữa thế kỷ 20. Khái niệm này ra đời để mô tả một mô hình trừu tượng, nơi một vấn đề được định nghĩa bởi trạng thái ban đầu, trạng thái mục tiêu, và các thao tác có thể thực hiện để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo (AI) và cách con người giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

Usage Note

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và khoa học nhận thức, 'problem space' đề cập đến môi trường mà một tác nhân (agent) tìm kiếm để đạt được mục tiêu của mình. Nó bao gồm trạng thái ban đầu, trạng thái mục tiêu và tất cả các trạng thái trung gian có thể có, cũng như các hành động (operators) có thể chuyển đổi trạng thái này thành trạng thái khác. Sự khác biệt chính với các khái niệm liên quan như 'search space' (không gian tìm kiếm) là 'problem space' tập trung vào bản chất của vấn đề và các trạng thái có thể có, trong khi 'search space' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm giải pháp trong không gian đó.

Prepositions

in within of

* 'in the problem space' - đề cập đến việc một hoạt động hay thuộc tính nằm bên trong không gian vấn đề. Ví dụ: 'The solution lies in the problem space.' (Giải pháp nằm trong không gian vấn đề.)
* 'within the problem space' - tương tự như 'in', nhấn mạnh việc ở bên trong giới hạn của không gian vấn đề. Ví dụ: 'The algorithm searches within the problem space.' (Thuật toán tìm kiếm trong không gian vấn đề.)
* 'of the problem space' - đề cập đến một phần hoặc thuộc tính của không gian vấn đề. Ví dụ: 'The complexity of the problem space is high.' (Độ phức tạp của không gian vấn đề là cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + problem space
  • define define the problem space
    (xác định không gian vấn đề)
  • explore explore the problem space
    (khám phá không gian vấn đề)
  • map (out) map (out) the problem space
    (phác thảo/lập bản đồ không gian vấn đề)
  • understand understand the problem space
    (hiểu rõ không gian vấn đề)
  • navigate navigate the problem space
    (điều hướng trong không gian vấn đề)
  • constrain constrain the problem space
    (giới hạn không gian vấn đề)
Adjective + problem space
  • complex a complex problem space
    (một không gian vấn đề phức tạp)
  • vast a vast problem space
    (một không gian vấn đề rộng lớn)
  • constrained a constrained problem space
    (một không gian vấn đề bị giới hạn)
  • well-defined a well-defined problem space
    (một không gian vấn đề được định nghĩa rõ ràng)
  • ill-defined an ill-defined problem space
    (một không gian vấn đề không rõ ràng/mơ hồ)

Idioms

  • delimit the problem space

    khoanh vùng/xác định giới hạn không gian vấn đề

    "Before starting the project, we need to delimit the problem space to ensure we focus on the core issues."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần khoanh vùng không gian vấn đề để đảm bảo tập trung vào các vấn đề cốt lõi.)

  • traverse the problem space

    duyệt qua/khám phá toàn bộ không gian vấn đề (thường dùng trong bối cảnh thuật toán hoặc giải pháp)

    "The algorithm's efficiency depends on how effectively it can traverse the problem space to find an optimal solution."

    (Hiệu quả của thuật toán phụ thuộc vào việc nó có thể duyệt qua không gian vấn đề một cách hiệu quả như thế nào để tìm ra giải pháp tối ưu.)

  • understand the problem space thoroughly

    hiểu rõ/nắm vững không gian vấn đề một cách kỹ lưỡng

    "Good designers always strive to understand the problem space thoroughly before proposing solutions."

    (Những nhà thiết kế giỏi luôn cố gắng hiểu rõ không gian vấn đề một cách kỹ lưỡng trước khi đề xuất các giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem space

danh từ
Lật mặt

Tập hợp tất cả các trạng thái có thể xảy ra trong một tình huống giải quyết vấn đề.

"Understanding the problem space is crucial for designing effective AI algorithms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem space".

Nền tảng trong AI và Khoa học Nhận thức

Khái niệm 'problem space' là trọng tâm trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và tâm lý học nhận thức. Nó cung cấp một khung lý thuyết để phân tích cách máy tính và con người tiếp cận, xử lý và giải quyết các vấn đề. Việc định nghĩa một 'problem space' cho phép các thuật toán tìm kiếm giải pháp một cách có hệ thống, đồng thời giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình tư duy của con người, từ đó phát triển các hệ thống thông minh hơn.

Công cụ trong Tư duy Thiết kế (Design Thinking)

Trong lĩnh vực thiết kế, đặc biệt là tư duy thiết kế (Design Thinking) và trải nghiệm người dùng (UX), việc hiểu rõ 'problem space' là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó bao gồm việc thấu hiểu người dùng, bối cảnh, các thách thức và ràng buộc, trước khi chuyển sang 'solution space' (không gian giải pháp) để phát triển các ý tưởng. Khám phá 'problem space' giúp đảm bảo rằng các giải pháp được tạo ra thực sự giải quyết đúng vấn đề gốc rễ, thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng.