(Top Banner Ad)
proceeds
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế

proceeds

UK: /ˈprəʊ.siːdz/ • US: /ˈproʊ.siːdz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thu được doanh thu lợi nhuận thu được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money obtained from an event or activity; revenue.

Vietnamese Meaning

Tiền thu được từ một sự kiện hoặc hoạt động nào đó; doanh thu, lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proceeds from the concert will go to charity."

    "Số tiền thu được từ buổi hòa nhạc sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "The company donated the proceeds of the auction to a local school."

    "Công ty đã quyên góp số tiền thu được từ cuộc đấu giá cho một trường học địa phương."

  • "They used the proceeds to pay off their debts."

    "Họ đã dùng số tiền thu được để trả các khoản nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Noun procedure thủ tục, quy trình
Noun process quá trình; công đoạn
Verb process xử lý, chế biến
Adjective procedural thuộc về thủ tục
Noun procession đám rước, đoàn người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proceder
Middle English
proceden
English
proceed (verb)
English
proceeds (noun)

Từ 'Tiến Lên' Đến 'Kết Quả Thu Được'

Từ 'proceeds' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'đi tới, tiến lên'. Ban đầu, động từ 'proceed' (tiến hành, tiếp tục) được dùng để chỉ việc di chuyển về phía trước hoặc bắt đầu một hành động. Về sau, danh từ 'proceeds' phát triển để chỉ 'những gì thu được, kết quả' từ một hành động hay sự kiện nào đó, đặc biệt là tiền bạc. Nó giống như việc bạn 'tiến hành' một việc, và 'proceeds' là 'thành quả' bạn nhận lại.

Usage Note

Từ 'proceeds' luôn ở dạng số nhiều và thường được dùng để chỉ tổng số tiền thu được, trước khi trừ đi các chi phí. Nó khác với 'profit' (lợi nhuận), là số tiền còn lại sau khi đã trừ chi phí. 'Revenue' (doanh thu) cũng tương tự 'proceeds', chỉ tổng số tiền thu vào, nhưng đôi khi có thể dùng ở dạng số ít.

Prepositions

from of

'Proceeds from' được dùng để chỉ nguồn gốc của số tiền. Ví dụ: 'proceeds from the sale'. 'Proceeds of' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đôi khi liên quan đến luật pháp hoặc thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proceeds
  • net net proceeds
    (tiền thu thuần (sau khi trừ chi phí))
  • gross gross proceeds
    (tiền thu gộp (trước khi trừ chi phí))
  • sales sales proceeds
    (tiền thu được từ bán hàng)
  • auction auction proceeds
    (tiền thu được từ đấu giá)
  • charitable charitable proceeds
    (tiền thu được dùng cho từ thiện)
Verb + proceeds
  • donate donate proceeds
    (quyên góp tiền thu được)
  • distribute distribute proceeds
    (phân phối tiền thu được)
  • share share proceeds
    (chia sẻ tiền thu được)
  • raise raise proceeds
    (gây quỹ, thu tiền)
Proceeds + Preposition
  • from proceeds from the sale
    (tiền thu được từ việc bán)
  • to proceeds to charity
    (tiền thu được dành cho từ thiện)
  • of proceeds of crime
    (tiền thu được từ tội phạm)

Idioms

  • the proceeds of crime

    tiền thu lợi bất chính từ tội phạm

    "Police seized assets believed to be the proceeds of crime."

    (Cảnh sát đã tịch thu tài sản được cho là tiền thu lợi bất chính từ tội phạm.)

  • all proceeds go to charity

    toàn bộ số tiền thu được sẽ dành cho từ thiện

    "All proceeds from the concert will go to a local children's hospital."

    (Toàn bộ số tiền thu được từ buổi hòa nhạc sẽ dành cho bệnh viện nhi địa phương.)

  • to share in the proceeds

    chia sẻ lợi nhuận/tiền thu được

    "The partners agreed to share in the proceeds equally."

    (Các đối tác đã đồng ý chia sẻ lợi nhuận một cách đồng đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceeds

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tiền thu được từ một sự kiện hoặc hoạt động nào đó; doanh thu, lợi nhuận.

"The proceeds from the concert will go to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceeds".

Văn hóa gây quỹ từ thiện

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc tổ chức các sự kiện như buổi hòa nhạc, đấu giá, hoặc bán hàng gây quỹ và công bố rằng 'tất cả tiền thu được (all proceeds) sẽ dành cho từ thiện' là một hoạt động rất phổ biến. Điều này không chỉ giúp gây quỹ cho các mục đích cao cả mà còn khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và tạo dựng hình ảnh tốt đẹp cho tổ chức.

Luật pháp và tội phạm tài chính

Thuật ngữ 'proceeds of crime' (tiền thu được từ tội phạm) có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Nhiều quốc gia có luật pháp cho phép chính phủ tịch thu tài sản mà tội phạm kiếm được thông qua các hoạt động bất hợp pháp như buôn bán ma túy, rửa tiền, hoặc gian lận. Mục đích là để ngăn chặn tội phạm hưởng lợi từ hành vi sai trái của mình.