(Top Banner Ad)
takings
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế

takings

UK: /ˈteɪ.kɪŋz/ • US: /ˈteɪ.kɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu tiền thu được thu nhập (của doanh nghiệp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money a business receives from selling goods or services.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền mà một doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ; doanh thu, thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop's takings were down last week due to the bad weather."

    "Doanh thu của cửa hàng đã giảm vào tuần trước do thời tiết xấu."

  • "The theatre's takings for the week were excellent."

    "Doanh thu của nhà hát trong tuần là rất tốt."

  • "The company's takings have increased significantly this year."

    "Doanh thu của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, nhận, thu về (ví dụ: tiền)
Noun taking hành động lấy, sự chiếm đoạt (ít dùng trong nghĩa tiền bạc)
Noun taker người lấy, người nhận
Noun takeaway đồ ăn mang đi; bài học rút ra
Noun intake lượng thu vào, sự nạp vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Modern English
takings

Nguồn gốc của 'take'

Từ 'takings' có gốc từ động từ 'take' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'lấy, cầm, nhận'. 'Take' lại chịu ảnh hưởng mạnh từ từ 'taka' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), có nghĩa tương tự. Theo thời gian, 'takings' phát triển thành một danh từ số nhiều đặc biệt, chỉ số tiền thu được từ việc kinh doanh hoặc bán hàng.

Sự phát triển ý nghĩa

Ban đầu, 'take' đơn thuần là hành động cầm hoặc nhận. Nhưng khi nói về 'takings', ý nghĩa đã thu hẹp lại để chỉ 'số tiền được thu về' sau một khoảng thời gian làm việc hoặc bán hàng. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong kinh doanh, thể hiện doanh thu hoặc lợi nhuận gộp của một cửa hàng hoặc dịch vụ.

Usage Note

Từ "takings" luôn ở dạng số nhiều và thường được sử dụng để chỉ tổng doanh thu trong một khoảng thời gian cụ thể, ví dụ như doanh thu hàng ngày, hàng tuần, hoặc hàng tháng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh bán lẻ hoặc dịch vụ.

Prepositions

from in

"Takings from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của doanh thu (ví dụ: "takings from ticket sales" - doanh thu từ bán vé). "Takings in" có thể chỉ một khoảng thời gian hoặc địa điểm (ví dụ: "takings in July" - doanh thu trong tháng Bảy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + takings
  • daily daily takings
    (doanh thu hàng ngày)
  • weekly weekly takings
    (doanh thu hàng tuần)
  • gross gross takings
    (tổng doanh thu (chưa trừ chi phí))
  • net net takings
    (doanh thu ròng (đã trừ chi phí))
  • cash cash takings
    (tiền mặt thu được)
Verb + takings
  • count count the takings
    (kiểm đếm tiền thu được)
  • collect collect the takings
    (thu gom tiền thu được)
  • hand over hand over the takings
    (giao nộp tiền thu được)
  • boost boost takings
    (tăng doanh thu)
  • report report takings
    (báo cáo doanh thu)
Noun + takings
  • shop shop takings
    (doanh thu cửa hàng)
  • restaurant restaurant takings
    (doanh thu nhà hàng)

Idioms

  • hand over the takings

    giao nộp/chuyển giao số tiền thu được (thường trong bối cảnh bị ép buộc hoặc theo quy định)

    "The robber demanded that the cashier hand over the takings."

    (Tên cướp yêu cầu nhân viên thu ngân giao nộp số tiền thu được.)

  • take a cut of the takings

    lấy một phần/chia một phần từ số tiền thu được (thường là hoa hồng hoặc lợi nhuận)

    "The manager gets to take a cut of the takings from every successful project."

    (Người quản lý được hưởng một phần từ số tiền thu được của mỗi dự án thành công.)

  • daily/weekly takings

    doanh thu hàng ngày/hàng tuần (tổng số tiền thu được trong một ngày hoặc một tuần)

    "The small café relies heavily on its daily takings."

    (Quán cà phê nhỏ phụ thuộc rất nhiều vào doanh thu hàng ngày của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

takings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tổng số tiền mà một doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ; doanh thu, thu nhập.

"The shop's takings were down last week due to the bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the takings exceeded expectations pleased the manager.
Việc doanh thu vượt quá mong đợi đã làm hài lòng người quản lý.
Phủ định
It is uncertain whether the takings will cover the operating costs.
Không chắc chắn liệu doanh thu có đủ để trang trải chi phí hoạt động hay không.
Nghi vấn
Do you know what the takings were for yesterday's market?
Bạn có biết doanh thu cho chợ ngày hôm qua là bao nhiêu không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The takings, which were much higher than expected, will be reinvested into the business.
Doanh thu, cao hơn nhiều so với dự kiến, sẽ được tái đầu tư vào công ty.
Phủ định
The takings that he reported, which should have been higher during the festival, were suspiciously low.
Khoản thu nhập mà anh ấy báo cáo, đáng lẽ phải cao hơn trong lễ hội, lại thấp một cách đáng ngờ.
Nghi vấn
Are the takings, which are usually quite stable, showing signs of a recent decline?
Liệu doanh thu, vốn thường khá ổn định, có đang cho thấy dấu hiệu suy giảm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takings".

Nguồn sống của doanh nghiệp nhỏ

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, 'takings' (doanh thu) là một khái niệm cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ như cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê. Việc kiểm đếm và quản lý 'daily' hoặc 'weekly takings' (doanh thu hàng ngày/hàng tuần) là hoạt động thiết yếu để đánh giá hiệu quả kinh doanh và đảm bảo dòng tiền hoạt động.

Liên kết với tội phạm

Cụm từ 'hand over the takings' thường xuyên xuất hiện trong các câu chuyện hoặc tin tức liên quan đến tội phạm, đặc biệt là các vụ cướp cửa hàng hoặc ngân hàng. Nó ám chỉ hành động giao nộp số tiền mặt đã thu được cho kẻ cướp dưới sự đe dọa, tạo nên một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa đại chúng.