(Top Banner Ad)
procure
C1
Động từ C1 Kinh tế, Luật

procure

UK: /prəˈkjʊər/ • US: /proʊˈkjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

thu mua kiếm được giành được mua sắm (công) đấu thầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain (something), especially with care or effort.

Vietnamese Meaning

Thu được, kiếm được, giành được (cái gì đó), đặc biệt bằng sự cẩn trọng hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum was able to procure the rare artifact after years of negotiations."

    "Bảo tàng đã có thể giành được cổ vật quý hiếm sau nhiều năm đàm phán."

  • "Our company procures all of its office supplies from a local vendor."

    "Công ty chúng tôi mua tất cả văn phòng phẩm từ một nhà cung cấp địa phương."

  • "He was accused of illegally procuring weapons."

    "Anh ta bị cáo buộc mua bán vũ khí bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procurement sự thu mua, sự cung ứng, quá trình kiếm được
Adjective procurable có thể kiếm được, có thể mua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procurare
Old French
procurer
Middle English
procuren
English
procure

Từ sự chăm sóc đến sự kiếm tìm

Từ Latinh 'procurare' có nghĩa là 'chăm sóc, quản lý, lo liệu'. Qua tiếng Pháp cổ 'procurer' với ý nghĩa 'có được, thu thập', từ này đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ hành động 'kiếm được, đạt được' một cách có chủ đích, thường đòi hỏi nỗ lực hoặc một quy trình cụ thể.

Usage Note

Động từ "procure" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "get" hoặc "obtain". Nó ngụ ý một quá trình có chủ đích, thường liên quan đến việc tìm kiếm, mua hoặc đạt được một thứ gì đó khó khăn hoặc khan hiếm. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp luật hoặc chính phủ.

Prepositions

for from

Procure FOR: để chỉ mục đích mà cái gì đó được thu được. Ví dụ: "They procured food for the refugees." (Họ kiếm được thức ăn cho người tị nạn.)
Procure FROM: để chỉ nguồn gốc của cái gì đó được thu được. Ví dụ: "The company procures its raw materials from sustainable sources." (Công ty thu mua nguyên liệu thô từ các nguồn bền vững.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + procure
  • try to try to procure
    (cố gắng kiếm được/mua được)
  • manage to manage to procure
    (xoay sở để kiếm được/mua được)
  • seek to seek to procure
    (tìm cách kiếm được/mua được)
Procure + Noun
  • supplies procure supplies
    (thu mua vật tư, kiếm nguồn cung cấp)
  • funds procure funds
    (huy động vốn, tìm kiếm nguồn tài trợ)
  • license procure a license
    (xin được/lấy được giấy phép)
  • evidence procure evidence
    (thu thập bằng chứng)
  • materials procure materials
    (thu mua nguyên vật liệu)

Idioms

  • procure a permit/license

    xin được/lấy được giấy phép/giấy phép hành nghề

    "The company had to procure all the necessary permits before starting construction."

    (Công ty phải xin được tất cả các giấy phép cần thiết trước khi bắt đầu xây dựng.)

  • procure goods/services

    thu mua hàng hóa/dịch vụ

    "The government department is responsible for procuring goods and services for public use."

    (Bộ phận chính phủ chịu trách nhiệm thu mua hàng hóa và dịch vụ cho mục đích công cộng.)

  • procure funds/funding

    huy động vốn/kinh phí

    "The charity is working hard to procure funds for its new project."

    (Tổ chức từ thiện đang nỗ lực huy động kinh phí cho dự án mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procure

Động từ
Lật mặt

Thu được, kiếm được, giành được (cái gì đó), đặc biệt bằng sự cẩn trọng hoặc nỗ lực.

"The museum was able to procure the rare artifact after years of negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company could procure the necessary resources surprised everyone.
Việc công ty có thể thu mua được các nguồn lực cần thiết đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not clear whether the team can procure the equipment in time.
Không rõ liệu đội có thể thu mua thiết bị kịp thời hay không.
Nghi vấn
How the government will procure enough vaccines remains a pressing concern.
Chính phủ sẽ thu mua đủ vắc-xin như thế nào vẫn là một mối quan tâm cấp bách.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had to procure additional resources: skilled labor, raw materials, and specialized equipment.
Công ty phải mua thêm các nguồn lực bổ sung: lao động lành nghề, nguyên liệu thô và thiết bị chuyên dụng.
Phủ định
They did not procure the necessary permits: a critical oversight that delayed the project.
Họ đã không mua được các giấy phép cần thiết: một sai sót nghiêm trọng làm trì hoãn dự án.
Nghi vấn
Did they procure enough supplies: to ensure uninterrupted production?
Họ đã mua đủ vật tư chưa: để đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The necessary equipment was procured last week.
Thiết bị cần thiết đã được thu mua vào tuần trước.
Phủ định
The supplies were not procured in time for the event.
Các vật tư đã không được thu mua kịp thời cho sự kiện.
Nghi vấn
Will the new software be procured before the end of the year?
Phần mềm mới sẽ được thu mua trước cuối năm nay chứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will procure new equipment next quarter.
Công ty sẽ mua sắm thiết bị mới vào quý tới.
Phủ định
Did they not procure enough supplies for the event?
Họ đã không mua đủ đồ dùng cho sự kiện sao?
Nghi vấn
Can the hospital procure the necessary medical supplies in time?
Bệnh viện có thể mua được các vật tư y tế cần thiết kịp thời không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has procured new equipment for the lab.
Công ty đã mua sắm thiết bị mới cho phòng thí nghiệm.
Phủ định
They haven't procured enough supplies for the project yet.
Họ vẫn chưa mua đủ vật tư cho dự án.
Nghi vấn
Has the museum procured any new artifacts this year?
Bảo tàng đã mua được hiện vật mới nào trong năm nay chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had procured enough supplies for the winter before the prices went up.
Tôi ước tôi đã mua đủ đồ dùng cho mùa đông trước khi giá cả tăng lên.
Phủ định
If only the company hadn't wished to procure the equipment from that unreliable supplier.
Giá như công ty không mong muốn mua thiết bị từ nhà cung cấp không đáng tin cậy đó.
Nghi vấn
Do you wish you could procure a better deal on the contract?
Bạn có ước bạn có thể đạt được một thỏa thuận tốt hơn về hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procure".

Mua sắm trong lĩnh vực kinh doanh và chính phủ

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, chính phủ và pháp luật, thuật ngữ 'procurement' (danh từ của 'procure') rất phổ biến. Nó dùng để chỉ toàn bộ quá trình mua sắm hàng hóa, dịch vụ hoặc công việc từ các nhà cung cấp bên ngoài. Điều này ngụ ý một quy trình chính thức, có kế hoạch và có tổ chức để có được những gì cần thiết, không chỉ đơn thuần là hành động mua sắm thông thường.

Sắc thái trang trọng và chính thức

Từ 'procure' mang một sắc thái trang trọng và chính thức hơn nhiều so với các từ đồng nghĩa như 'get' hay 'obtain'. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, báo cáo hoặc khi nói về những việc cần sự nỗ lực, đàm phán hay tuân thủ một quy trình chặt chẽ để đạt được.