(Top Banner Ad)
relinquish
C1
Động từ C1 Luật pháp, Chính trị, Kinh doanh

relinquish

UK: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/ • US: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ nhường lại buông bỏ khước từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To voluntarily cease to keep or claim; give up.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, nhường lại, buông bỏ một cách tự nguyện (quyền lợi, tài sản, vị trí,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He relinquished his position as CEO after ten years."

    "Ông ấy đã từ bỏ vị trí Giám đốc điều hành sau mười năm."

  • "The company relinquished its control over the subsidiary."

    "Công ty đã từ bỏ quyền kiểm soát đối với công ty con."

  • "She relinquished all hope of finding her lost dog."

    "Cô ấy đã từ bỏ mọi hy vọng tìm lại con chó bị lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relinquish Từ bỏ, nhường lại (quyền, kiểm soát, tài sản)
Noun relinquishment Sự từ bỏ, sự nhường lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leikʷ-
Latin
relinquere
Old French
relinquir
English
relinquish

Nguồn gốc từ 'bỏ lại'

Từ 'relinquish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relinquere', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'hoàn toàn') và động từ 'linquere' (có nghĩa là 'bỏ lại', 'rời bỏ'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'relinquish' là 'bỏ lại hoàn toàn' hoặc 'từ bỏ'. Điều này giải thích tại sao từ này thường được dùng để chỉ việc từ bỏ một cách tự nguyện hoặc miễn cưỡng một thứ gì đó quan trọng như quyền lực, quyền kiểm soát hoặc tài sản.

Usage Note

Từ 'relinquish' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng khi nói về việc từ bỏ những thứ có giá trị, quyền lực hoặc vị trí quan trọng. Nó khác với 'give up' ở chỗ 'give up' có thể ám chỉ việc từ bỏ một nỗ lực, thói quen, hoặc một thứ gì đó ít quan trọng hơn. 'Relinquish' nhấn mạnh sự tự nguyện và thường liên quan đến sự mất mát hoặc hy sinh.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ ra người hoặc đối tượng mà quyền lợi, tài sản, vị trí,... được nhường lại hoặc chuyển giao cho. Ví dụ: 'He relinquished his claim to the throne to his younger brother.' (Ông ấy đã từ bỏ quyền kế vị ngai vàng cho em trai mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + relinquish + Danh từ
  • control relinquish control
    (Từ bỏ quyền kiểm soát)
  • power relinquish power
    (Từ bỏ quyền lực)
  • rights relinquish rights
    (Từ bỏ quyền lợi)
  • claim relinquish a claim
    (Từ bỏ yêu sách/khiếu nại)
  • position relinquish a position
    (Từ bỏ một vị trí/chức vụ)
Trạng từ + relinquish
  • voluntarily voluntarily relinquish
    (Tự nguyện từ bỏ)
  • reluctantly reluctantly relinquish
    (Miễn cưỡng từ bỏ)

Idioms

  • relinquish the reins

    Từ bỏ quyền điều hành/lãnh đạo

    "After years of service, the CEO decided to relinquish the reins to a younger successor."

    (Sau nhiều năm cống hiến, CEO đã quyết định nhường lại quyền điều hành cho một người kế nhiệm trẻ hơn.)

  • relinquish one's hold (on something)

    Buông bỏ quyền kiểm soát/sự kìm kẹp (với cái gì đó)

    "It was hard for him to relinquish his hold on the old traditions."

    (Thật khó để anh ấy buông bỏ sự kìm kẹp của mình đối với những truyền thống cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relinquish

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ, nhường lại, buông bỏ một cách tự nguyện (quyền lợi, tài sản, vị trí,...).

"He relinquished his position as CEO after ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader relinquishes power, there is often a period of uncertainty.
Nếu một nhà lãnh đạo từ bỏ quyền lực, thường có một giai đoạn bất ổn.
Phủ định
When a company relinquishes its market share, its profits do not always decrease.
Khi một công ty từ bỏ thị phần của mình, lợi nhuận của nó không phải lúc nào cũng giảm.
Nghi vấn
If someone relinquishes their citizenship, do they automatically become stateless?
Nếu ai đó từ bỏ quyền công dân của họ, họ có tự động trở thành người không quốc tịch không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relinquish your control to the designated successor.
Hãy từ bỏ quyền kiểm soát của bạn cho người kế nhiệm được chỉ định.
Phủ định
Don't relinquish your hope easily.
Đừng từ bỏ hy vọng của bạn một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Do relinquish your claims if they are unfounded.
Hãy từ bỏ những tuyên bố của bạn nếu chúng vô căn cứ.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to relinquish his claim to the throne.
Anh ấy đã phải từ bỏ yêu sách của mình đối với ngai vàng.
Phủ định
Did she not relinquish her shares in the company?
Cô ấy đã không từ bỏ cổ phần của mình trong công ty sao?
Nghi vấn
Will they relinquish control of the project?
Họ sẽ từ bỏ quyền kiểm soát dự án chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will relinquish its control over the subsidiary next year.
Công ty sẽ từ bỏ quyền kiểm soát đối với công ty con vào năm tới.
Phủ định
She is not going to relinquish her seat on the board, despite the pressure.
Cô ấy sẽ không từ bỏ ghế trong hội đồng quản trị, bất chấp áp lực.
Nghi vấn
Will he relinquish his claim to the throne?
Liệu anh ấy có từ bỏ yêu sách của mình đối với ngai vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relinquish".

Thoái vị của Quốc vương

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, hành động 'relinquish' quyền lực được thể hiện rõ nét qua việc 'thoái vị' của các vị vua (abdication). Một ví dụ nổi bật là Vua Edward VIII của Anh đã thoái vị vào năm 1936 để kết hôn với người phụ nữ ông yêu, từ bỏ ngai vàng và trách nhiệm làm vua vì tình yêu.

Buông bỏ để phát triển

Trong các quan điểm về phát triển cá nhân và tâm lý học phương Tây, 'relinquish' còn có thể hiểu là buông bỏ những thói quen xấu, niềm tin cũ kỹ hoặc sự kiểm soát quá mức đối với người khác để đạt được sự tự do và trưởng thành. Điều này thường là một bước quan trọng trong quá trình tự hoàn thiện bản thân.