professed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having openly declared or claimed a particular feeling, quality, belief, etc.
Vietnamese Meaning
Công khai tuyên bố hoặc khẳng định một cảm xúc, phẩm chất, niềm tin cụ thể, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a professed atheist."
"Anh ta là một người vô thần công khai."
-
"She is a professed supporter of animal rights."
"Cô ấy là một người ủng hộ quyền động vật công khai."
-
"The professed reason for his absence was illness."
"Lý do được tuyên bố cho sự vắng mặt của anh ấy là do bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | profess | tuyên bố, công khai bày tỏ một niềm tin, cảm xúc hoặc giả vờ có một phẩm chất nào đó |
| Noun | profession | nghề nghiệp (đòi hỏi kỹ năng và giáo dục cao); lời tuyên bố công khai một niềm tin |
| Adjective/Noun | professional | chuyên nghiệp; người có trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể |
| Adverb | professedly | công khai, tự nhận là (thường có hàm ý hoài nghi về tính chân thật hoặc sự không khớp với thực tế) |
| Noun | professor | giáo sư (người giảng dạy ở đại học hoặc cao đẳng) |
| Noun | professorship | chức danh hoặc vị trí giáo sư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một niềm tin, quan điểm hoặc cảm xúc mà ai đó tuyên bố một cách công khai, đôi khi với một chút nghi ngờ về tính chân thành hoặc đầy đủ của tuyên bố đó. So sánh với 'avowed' (tuyên bố công khai), 'declared' (tuyên bố), 'stated' (nêu rõ), trong đó 'professed' có thể ngụ ý một mức độ hình thức hoặc nghi ngờ nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friend a professed friend (một người bạn tự xưng (thường có hàm ý rằng tình bạn đó có thể không chân thật hoặc chỉ là bề ngoài))
-
beliefs professed beliefs (những niềm tin được tuyên bố công khai)
-
aim his professed aim (mục đích đã công bố/tuyên bố của anh ấy)
-
loyalty her professed loyalty (lòng trung thành được cô ấy bày tỏ/tuyên bố)
-
intention their professed intentions (những ý định đã được họ công bố)
Idioms
-
a professed atheist/vegan/expert
một người tự nhận/công khai tuyên bố mình là người vô thần/ăn chay/chuyên gia (thường mang sắc thái mô tả sự tự nhận dạng hoặc khẳng định công khai)
"He is a professed atheist who never goes to church."
(Anh ấy là một người công khai tuyên bố mình là người vô thần, không bao giờ đi nhà thờ.)
-
her professed love/innocence/ignorance
tình yêu/sự vô tội/sự thiếu hiểu biết mà cô ấy công khai tuyên bố (thường có hàm ý nghi ngờ liệu có đúng như vậy hay không, hoặc chỉ là lời nói)
"Despite her professed innocence, the evidence suggested otherwise."
(Mặc cho sự vô tội mà cô ấy tuyên bố, bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professed
Tính từCông khai tuyên bố hoặc khẳng định một cảm xúc, phẩm chất, niềm tin cụ thể, v.v.
"He is a professed atheist."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His professed love for her, sincere as it seemed, was ultimately proven false. |
Tình yêu mà anh ta tuyên bố dành cho cô ấy, dù có vẻ chân thành, cuối cùng đã bị chứng minh là sai sự thật. |
| Phủ định | The evidence, though circumstantial, did not support his professed innocence, and the jury found him guilty. |
Các bằng chứng, mặc dù mang tính gián tiếp, không ủng hộ sự vô tội mà anh ta tuyên bố, và bồi thẩm đoàn đã tuyên anh ta có tội. |
| Nghi vấn | Considering his past actions, does he genuinely profess to care about the environment, or is it merely a public relations stunt? |
Xét đến những hành động trong quá khứ của anh ta, liệu anh ta có thực sự tuyên bố quan tâm đến môi trường hay đó chỉ là một chiêu trò quan hệ công chúng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone professed to be an expert, they often provide credentials. |
Nếu ai đó tự xưng là chuyên gia, họ thường cung cấp thông tin xác thực. |
| Phủ định | If someone professes ignorance, they don't typically offer solutions. |
Nếu ai đó tuyên bố không biết, họ thường không đưa ra giải pháp. |
| Nghi vấn | If someone professes a strong belief, do they always act accordingly? |
Nếu ai đó tuyên bố một niềm tin mạnh mẽ, họ có luôn hành động phù hợp không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He professed his love for her openly. |
Anh ấy công khai bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy. |
| Phủ định | Never had she professed such strong feelings before. |
Chưa bao giờ cô ấy bày tỏ những cảm xúc mạnh mẽ như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Had he professed any knowledge of the crime, the police might have suspected him less. |
Nếu anh ta thú nhận bất kỳ kiến thức nào về tội ác, cảnh sát có lẽ đã ít nghi ngờ anh ta hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professed".
