(Top Banner Ad)
avowed
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

avowed

UK: /əˈvaʊd/ • US: /əˈvaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

công khai tuyên bố thừa nhận công khai tự nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having openly declared or acknowledged something.

Vietnamese Meaning

Đã công khai tuyên bố hoặc thừa nhận điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an avowed supporter of animal rights."

    "Anh ấy là một người ủng hộ công khai quyền động vật."

  • "She is an avowed feminist."

    "Cô ấy là một người theo chủ nghĩa nữ quyền công khai."

  • "He remained an avowed enemy of the regime."

    "Ông ta vẫn là một kẻ thù công khai của chế độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avow công khai tuyên bố, thừa nhận một niềm tin hoặc sự thật.
Noun avowal sự tuyên bố công khai, sự thừa nhận thẳng thắn.
Adverb avowedly một cách công khai, một cách được thừa nhận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocare
Old French
avouer
Middle English
avowen
Modern English
avowed

Lời Thề Trước Người Bênh Vực

Từ 'avowed' có nguồn gốc từ 'advocare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gọi ai đó đến để làm chứng hoặc bênh vực'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'avouer' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thừa nhận'. Ngày nay, khi bạn 'avow' (tuyên bố) một điều gì đó, bạn đang công khai thừa nhận nó một cách mạnh mẽ, như thể bạn đang gọi cả thế giới đến làm chứng cho lời nói của mình.

Usage Note

Từ 'avowed' thường được dùng để chỉ một niềm tin, cảm xúc hoặc ý định đã được tuyên bố một cách công khai và không che giấu. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'declared' hoặc 'acknowledged' và thường ngụ ý một sự cam kết mạnh mẽ đối với điều đã tuyên bố. Ví dụ, 'an avowed socialist' ám chỉ một người không chỉ tin vào chủ nghĩa xã hội mà còn công khai bày tỏ niềm tin đó.

Prepositions

to

'Avowed to' được dùng để chỉ sự cam kết hoặc trung thành với một nguyên tắc, mục tiêu hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He is avowed to the cause of environmental protection.' (Anh ấy cam kết với sự nghiệp bảo vệ môi trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

avowed + Noun
  • enemy an avowed enemy
    (kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù công khai)
  • supporter an avowed supporter of the policy
    (người ủng hộ chính sách một cách công khai)
  • atheist an avowed atheist
    (người công khai mình là người vô thần)
  • opponent an avowed opponent of the new law
    (người công khai phản đối luật mới)
  • capitalist an avowed capitalist
    (người công khai theo chủ nghĩa tư bản)
Adverb + avowed
  • openly an openly avowed belief
    (một niềm tin được công khai thừa nhận)
  • self- a self-avowed expert
    (một chuyên gia tự xưng)

Idioms

  • one's avowed purpose / aim

    mục đích đã được tuyên bố công khai; mục tiêu rõ ràng.

    "The foundation's avowed purpose is to help underprivileged children."

    (Mục đích công khai của quỹ là giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

  • an avowed enemy

    kẻ thù công khai, người không giấu giếm sự thù địch của mình.

    "For years, the two corporations have been avowed enemies in the marketplace."

    (Trong nhiều năm, hai tập đoàn này đã là kẻ thù công khai của nhau trên thương trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avowed

adjective
Lật mặt

Đã công khai tuyên bố hoặc thừa nhận điều gì đó.

"He is an avowed supporter of animal rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an avowed supporter of the Green Party.
Anh ấy là một người ủng hộ công khai của Đảng Xanh.
Phủ định
She is not an avowed feminist, but she supports women's rights.
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa nữ quyền công khai, nhưng cô ấy ủng hộ quyền của phụ nữ.
Nghi vấn
Are you an avowed enemy of progress?
Bạn có phải là một kẻ thù công khai của sự tiến bộ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an avowed supporter of the current government.
Anh ấy là một người ủng hộ công khai chính phủ hiện tại.
Phủ định
She is not an avowed fan of his music.
Cô ấy không phải là một người hâm mộ công khai âm nhạc của anh ấy.
Nghi vấn
Is he an avowed member of the club?
Anh ấy có phải là một thành viên công khai của câu lạc bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avowed".

Lời Tuyên Bố Chính Trị (Political Avowals)

Trong các nền dân chủ phương Tây, các chính trị gia thường đưa ra những tuyên bố 'avowed' (công khai) về niềm tin hoặc ý định của họ (ví dụ: một người theo chủ nghĩa tư bản công khai - an avowed capitalist). Lời tuyên bố công khai này buộc họ phải chịu trách nhiệm trước cử tri và được xem là một nền tảng của sự minh bạch chính trị.

Công Khai Bản Thân & Bản Sắc (Coming Out & Identity)

Từ 'avowed' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bản sắc, đặc biệt là trong cộng đồng LGBTQ+ hoặc các nhóm thiểu số về tư tưởng. Một 'người vô thần công khai' (avowed atheist) là người đã tuyên bố một bản sắc mà trước đây có thể bị che giấu. Hành động 'avowing' (công khai thừa nhận) này là một tuyên bố cá nhân và chính trị mạnh mẽ về việc sống thật với chính mình.