(Top Banner Ad)
professional labor
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

professional labor

UK: /prəˈfɛʃənəl ˈleɪbə/ • US: /prəˈfɛʃənəl ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động chuyên môn lao động trí óc trình độ cao nhân lực chất lượng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Labor that requires specialized knowledge, training, or skills, often associated with professions such as law, medicine, engineering, or management.

Vietnamese Meaning

Lao động đòi hỏi kiến thức, đào tạo hoặc kỹ năng chuyên môn hóa, thường liên quan đến các ngành nghề như luật, y học, kỹ thuật hoặc quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing demand for professional labor in the tech industry has driven up salaries."

    "Nhu cầu ngày càng tăng đối với lao động chuyên môn trong ngành công nghệ đã đẩy mức lương lên cao."

  • "The company invests heavily in training to develop professional labor within its ranks."

    "Công ty đầu tư mạnh vào đào tạo để phát triển lao động chuyên môn trong hàng ngũ của mình."

  • "The shortage of professional labor is a major challenge for many industries."

    "Tình trạng thiếu lao động chuyên môn là một thách thức lớn đối với nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, ngành nghề
Noun professional chuyên gia, người chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp, phong thái chuyên nghiệp
Noun labor lao động, công việc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective professional chuyên nghiệp, có tính chuyên môn
Adjective laborious cần cù, khó nhọc, vất vả
Verb profess tuyên bố, công khai bày tỏ
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Adverb laboriously một cách khó nhọc, cần cù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
professional
Latin
labor
Old French
labour
English
labor

Nguồn gốc của 'professional'

Từ 'professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là sự công khai tuyên bố hoặc lời thề về một nghề nghiệp, một kỹ năng chuyên môn. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'profession' và đến tiếng Anh, để chỉ những người thực hiện các công việc đòi hỏi kiến thức và kỹ năng đặc biệt.

Nguồn gốc của 'labor'

Từ 'labor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor', mang ý nghĩa sự vất vả, nỗ lực, công việc hoặc khó khăn. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, chỉ chung nỗ lực thể chất hoặc tinh thần cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ.

Sự kết hợp 'professional labor'

Cụm từ 'professional labor' là sự kết hợp của hai từ này, dùng để chỉ loại hình lao động đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu, kỹ năng cao và thường có bằng cấp hoặc chứng nhận. Nó được dùng để phân biệt với lao động phổ thông, không chuyên, nhấn mạnh giá trị của sự chuyên môn hóa trong nền kinh tế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản trị nhân sự và xã hội học để phân biệt lao động trí óc, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao với lao động chân tay (manual labor) hoặc lao động phổ thông (unskilled labor). Nó nhấn mạnh vai trò của kiến thức và kỹ năng chuyên nghiệp trong việc tạo ra giá trị kinh tế.

Prepositions

in for of

‘in’ (trong): professional labor in the field of medicine. ‘for’ (cho): demand for professional labor. ‘of’ (của): the characteristics of professional labor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional labor
  • skilled skilled professional labor
    (lao động chuyên nghiệp có kỹ năng)
  • highly-skilled highly-skilled professional labor
    (lao động chuyên nghiệp tay nghề cao)
  • specialized specialized professional labor
    (lao động chuyên nghiệp chuyên môn hóa)
  • cheap cheap professional labor
    (lao động chuyên nghiệp giá rẻ)
Verb + professional labor
  • employ employ professional labor
    (tuyển dụng/sử dụng lao động chuyên nghiệp)
  • demand demand professional labor
    (yêu cầu/có nhu cầu về lao động chuyên nghiệp)
  • attract attract professional labor
    (thu hút lao động chuyên nghiệp)
Noun phrase with professional labor
  • shortage of shortage of professional labor
    (tình trạng thiếu hụt lao động chuyên nghiệp)
  • market for market for professional labor
    (thị trường lao động chuyên nghiệp)
  • costs of costs of professional labor
    (chi phí lao động chuyên nghiệp)

Idioms

  • The demand for professional labor

    Nhu cầu về lao động chuyên nghiệp (chỉ tổng thể nhu cầu của thị trường đối với những người có kỹ năng chuyên môn)

    "There is a growing demand for professional labor in the tech industry."

    (Có một nhu cầu ngày càng tăng về lao động chuyên nghiệp trong ngành công nghệ.)

  • A shortage of professional labor

    Tình trạng thiếu hụt lao động chuyên nghiệp (khi số lượng lao động chuyên môn không đủ đáp ứng nhu cầu)

    "Many developing countries face a severe shortage of professional labor in healthcare."

    (Nhiều nước đang phát triển đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lao động chuyên nghiệp trong lĩnh vực y tế.)

  • To attract professional labor

    Thu hút lao động chuyên nghiệp (các biện pháp hoặc chính sách nhằm lôi kéo người có kỹ năng cao đến làm việc)

    "The government is implementing policies to attract professional labor from abroad."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thu hút lao động chuyên nghiệp từ nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional labor

Danh từ
Lật mặt

Lao động đòi hỏi kiến thức, đào tạo hoặc kỹ năng chuyên môn hóa, thường liên quan đến các ngành nghề như luật, y học, kỹ thuật hoặc quản lý.

"The increasing demand for professional labor in the tech industry has driven up salaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional labor".

Giá trị của chuyên môn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lao động chuyên nghiệp được đánh giá cao nhờ kiến thức chuyên sâu và kỹ năng đặc biệt mà nó đòi hỏi. Điều này thường đi kèm với mức lương cao hơn và địa vị xã hội nhất định, phản ánh sự đầu tư vào giáo dục và đào tạo chuyên sâu.

Văn hóa chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp

Khái niệm 'chuyên nghiệp' không chỉ gói gọn trong kỹ năng mà còn bao gồm đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là khía cạnh quan trọng của lao động chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các ngành như y tế, luật pháp hay kỹ thuật.