(Top Banner Ad)
intellectual capital
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

intellectual capital

UK: /ˌɪntəˈlektʃuəl ˈkæpɪtl/ • US: /ˌɪntəˈlektʃuəl ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn trí tuệ tài sản trí tuệ nguồn vốn trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intangible assets of a company, including intellectual property, knowledge, skills, and experience of its employees, organizational processes, and relationships with customers and suppliers.

Vietnamese Meaning

Tài sản vô hình của một công ty, bao gồm tài sản trí tuệ, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên, quy trình tổ chức và các mối quan hệ với khách hàng và nhà cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in employee training is a crucial component of building intellectual capital."

    "Đầu tư vào đào tạo nhân viên là một thành phần quan trọng để xây dựng vốn trí tuệ."

  • "The company's intellectual capital is its most valuable asset."

    "Vốn trí tuệ của công ty là tài sản có giá trị nhất của nó."

  • "Effective management of intellectual capital can lead to increased innovation and competitiveness."

    "Quản lý hiệu quả vốn trí tuệ có thể dẫn đến tăng cường đổi mới và khả năng cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, năng lực nhận thức
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ; có tri thức
Adverb intellectually một cách trí tuệ; về mặt trí tuệ
Noun capital vốn; thủ đô
Noun capitalist nhà tư bản
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize tư bản hóa; tận dụng; viết hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectualis
English
intellectual
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capital

Nguồn gốc của 'intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellectualis', xuất phát từ động từ 'intelligere' có nghĩa là 'hiểu', 'lĩnh hội'. 'Intelligere' lại được tạo thành từ 'inter' (giữa) và 'legere' (chọn, đọc), ngụ ý khả năng chọn lọc và hiểu biết sâu sắc.

Nguồn gốc của 'capital'

Từ 'capital' xuất phát từ tiếng Latin 'capitalis', có nghĩa là 'thuộc về cái đầu' ('caput' nghĩa là đầu). Ban đầu nó được dùng để chỉ điều quan trọng nhất, chính yếu. Về sau, nó phát triển nghĩa để chỉ tài sản, tiền bạc dùng để kinh doanh, tức 'vốn'.

Sự kết hợp 'intellectual capital'

Cụm từ 'intellectual capital' (vốn trí tuệ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa về trí tuệ, kiến thức với khái niệm về tài sản, nguồn lực có giá trị để chỉ tổng hòa kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và thông tin trong một tổ chức, tạo ra giá trị kinh tế.

Usage Note

Intellectual capital is a key driver of competitive advantage and innovation in today's knowledge-based economy. It is often contrasted with physical or financial capital. It encompasses human capital (skills and knowledge of employees), structural capital (organizational processes and systems), and relational capital (relationships with external stakeholders). Unlike physical assets, intellectual capital can grow and appreciate with use.

Prepositions

in for of

- *in intellectual capital*: referring to investment, deficits or strengths in specific areas. - *for intellectual capital*: indicating the use of capital towards intellectual growth. - *of intellectual capital*: indicating possession or composition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual capital
  • valuable valuable intellectual capital
    (vốn trí tuệ có giá trị)
  • human human intellectual capital
    (vốn trí tuệ con người (tri thức, kỹ năng của nhân viên))
  • structural structural intellectual capital
    (vốn trí tuệ cấu trúc (hệ thống, quy trình, cơ sở dữ liệu))
  • relational relational intellectual capital
    (vốn trí tuệ quan hệ (mối quan hệ với khách hàng, đối tác))
  • intangible intangible intellectual capital
    (vốn trí tuệ vô hình)
  • accumulated accumulated intellectual capital
    (vốn trí tuệ tích lũy)
Verb + intellectual capital
  • manage manage intellectual capital
    (quản lý vốn trí tuệ)
  • leverage leverage intellectual capital
    (tận dụng, khai thác vốn trí tuệ)
  • build build intellectual capital
    (xây dựng vốn trí tuệ)
  • invest in invest in intellectual capital
    (đầu tư vào vốn trí tuệ)
  • protect protect intellectual capital
    (bảo vệ vốn trí tuệ)
  • assess assess intellectual capital
    (đánh giá vốn trí tuệ)
Noun + of intellectual capital
  • value the value of intellectual capital
    (giá trị của vốn trí tuệ)
  • source a source of intellectual capital
    (một nguồn vốn trí tuệ)

Idioms

  • to unlock intellectual capital

    khai thác, mở khóa tiềm năng của vốn trí tuệ

    "Companies strive to unlock intellectual capital within their workforce to foster innovation."

    (Các công ty cố gắng khai thác vốn trí tuệ trong lực lượng lao động của mình để thúc đẩy đổi mới.)

  • to harness intellectual capital

    tận dụng, kiểm soát vốn trí tuệ (để đạt mục tiêu)

    "Successful organizations know how to effectively harness their intellectual capital for competitive advantage."

    (Các tổ chức thành công biết cách tận dụng hiệu quả vốn trí tuệ của mình để tạo lợi thế cạnh tranh.)

  • the engine of intellectual capital

    động lực chính của vốn trí tuệ; yếu tố thúc đẩy vốn trí tuệ

    "Research and development is often seen as the engine of intellectual capital for a technology firm."

    (Nghiên cứu và phát triển thường được coi là động lực chính của vốn trí tuệ đối với một công ty công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual capital

noun
Lật mặt

Tài sản vô hình của một công ty, bao gồm tài sản trí tuệ, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên, quy trình tổ chức và các mối quan hệ với khách hàng và nhà cung cấp.

"Investing in employee training is a crucial component of building intellectual capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's intellectual capital is its most valuable asset.
Vốn trí tuệ của công ty là tài sản giá trị nhất của nó.
Phủ định
Our business strategy does not adequately address intellectual capital development.
Chiến lược kinh doanh của chúng ta không giải quyết đầy đủ vấn đề phát triển vốn trí tuệ.
Nghi vấn
Does the team recognize the importance of intellectual capital?
Đội có nhận ra tầm quan trọng của vốn trí tuệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual capital".

Vốn trí tuệ trong nền kinh tế tri thức

Trong nền kinh tế hiện đại, 'vốn trí tuệ' đã trở thành tài sản quan trọng nhất của các tổ chức, vượt qua cả tài sản hữu hình. Nó bao gồm tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm của con người (vốn con người), các hệ thống, quy trình nội bộ (vốn cấu trúc) và mối quan hệ với bên ngoài (vốn quan hệ). Khả năng tạo ra, quản lý và sử dụng vốn trí tuệ quyết định sự thành công và khả năng cạnh tranh của một doanh nghiệp.

Tài sản vô hình và sự thay đổi nhận thức

Khái niệm 'intellectual capital' phản ánh sự thay đổi lớn trong cách các doanh nghiệp và nhà đầu tư nhìn nhận giá trị. Thay vì chỉ tập trung vào tài sản vật chất (máy móc, nhà xưởng), ngày nay, giá trị thực sự của một công ty thường nằm ở các tài sản vô hình như bằng sáng chế, thương hiệu, bí quyết công nghệ, và đặc biệt là năng lực trí tuệ của đội ngũ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người và đổi mới.