(Top Banner Ad)
prominent figure
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

prominent figure

UK: /ˈprɒmɪnənt ˈfɪɡə(r)/ • US: /ˈprɑːmɪnənt ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nổi bật người nổi tiếng nhân vật quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important, well-known, and respected person.

Vietnamese Meaning

Một người quan trọng, nổi tiếng và được kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a prominent figure in the world of classical music."

    "Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong thế giới âm nhạc cổ điển."

  • "He is a prominent figure in the government."

    "Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong chính phủ."

  • "She became a prominent figure in the environmental movement."

    "Cô ấy đã trở thành một nhân vật nổi bật trong phong trào bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prominence sự nổi bật, tầm quan trọng
Adverb prominently một cách nổi bật, rõ rệt
Adjective figurative nghĩa bóng, ẩn dụ
Noun figuration sự tạo hình, hình dáng
Verb prefigure báo trước, hình dung trước
Verb disfigure làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp
Verb configure cấu hình, thiết lập
Noun configuration cấu hình, sự sắp đặt

Synonyms

leading figure (nhân vật hàng đầu)important person (người quan trọng)notable person (người đáng chú ý)luminary (nhân vật lỗi lạc)

Antonyms

Related Words

public figure (nhân vật của công chúng)key player (người đóng vai trò chủ chốt)

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prominere
Old French
prominent
English
prominent
Latin
figura
Old French
figure
English
figure
English
prominent figure

Nguồn gốc của "prominent figure"

Cụm từ "prominent figure" được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ "prominent" bắt nguồn từ tiếng Latin "prominere" có nghĩa là "nhô ra, nổi bật". Từ "figure" cũng xuất phát từ tiếng Latin "figura" mang nghĩa "hình dáng, hình ảnh" và sau này được dùng để chỉ một "người" hay "nhân vật". Khi kết hợp lại, "prominent figure" tạo nên hình ảnh một người "nổi bật, có tầm ảnh hưởng", giống như một hình dáng "nhô ra" khỏi đám đông, dễ dàng được chú ý và công nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể nào đó, ví dụ như chính trị, kinh doanh, văn hóa, khoa học… Nó nhấn mạnh sự nổi bật, tầm quan trọng và sự tôn trọng mà người đó nhận được từ cộng đồng. Khác với 'celebrity' (người nổi tiếng), 'prominent figure' mang ý nghĩa về uy tín và ảnh hưởng chuyên môn, xã hội nhiều hơn là chỉ sự nổi tiếng đơn thuần. So với 'leading figure', 'prominent figure' có thể ám chỉ một nhân vật quan trọng nhưng không nhất thiết phải là người dẫn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prominent figure
  • leading leading prominent figure
    (nhân vật hàng đầu nổi bật)
  • respected respected prominent figure
    (nhân vật nổi bật đáng kính trọng)
  • key key prominent figure
    (nhân vật chủ chốt nổi bật)
  • influential influential prominent figure
    (nhân vật nổi bật có ảnh hưởng)
Verb + prominent figure
  • become become a prominent figure
    (trở thành một nhân vật nổi bật)
  • emerge emerge as a prominent figure
    (nổi lên như một nhân vật quan trọng)
  • recognize recognize a prominent figure
    (công nhận một nhân vật nổi bật)
  • interview interview a prominent figure
    (phỏng vấn một nhân vật nổi bật)

Idioms

  • a prominent figure in the field/community

    một nhân vật có tiếng tăm/nổi bật trong lĩnh vực/cộng đồng đó

    "Dr. Lee is a prominent figure in the field of artificial intelligence."

    (Tiến sĩ Lee là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

  • rise to become a prominent figure

    vươn lên trở thành một nhân vật nổi bật

    "Through hard work, she rose to become a prominent figure in politics."

    (Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy đã vươn lên trở thành một nhân vật nổi bật trong chính trường.)

  • widely regarded as a prominent figure

    được nhiều người coi là một nhân vật nổi bật

    "He is widely regarded as a prominent figure in modern art."

    (Ông ấy được nhiều người coi là một nhân vật nổi bật trong nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prominent figure

Danh từ
Lật mặt

Một người quan trọng, nổi tiếng và được kính trọng.

"She is a prominent figure in the world of classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A prominent figure in the art world, Picasso, revolutionized painting, sculpture, and printmaking.
Một nhân vật nổi bật trong giới nghệ thuật, Picasso, đã cách mạng hóa hội họa, điêu khắc và in ấn.
Phủ định
Despite his wealth and influence, the businessman was not a prominent figure in the community, nor did he seek recognition for his contributions.
Mặc dù giàu có và có ảnh hưởng, doanh nhân đó không phải là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng, và ông cũng không tìm kiếm sự công nhận cho những đóng góp của mình.
Nghi vấn
Given her extensive experience and numerous awards, is she, a relatively new member of the team, already considered a prominent figure in the organization?
Với kinh nghiệm sâu rộng và nhiều giải thưởng, liệu cô ấy, một thành viên tương đối mới của đội, đã được coi là một nhân vật nổi bật trong tổ chức hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominent figure".

Vai trò của nhân vật nổi bật trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các "prominent figure" (nhân vật nổi bật) thường là những người có ảnh hưởng lớn đến dư luận, chính sách, và xu hướng xã hội. Họ có thể là các nhà lãnh đạo chính trị, doanh nhân thành đạt, nghệ sĩ nổi tiếng, hoặc các nhà hoạt động xã hội. Sự hiện diện và tiếng nói của họ được coi trọng, có thể định hình các cuộc thảo luận công khai và thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng.

Danh tiếng và trách nhiệm

Trở thành một "prominent figure" không chỉ mang lại danh tiếng và sự ngưỡng mộ mà còn đi kèm với trách nhiệm lớn. Những người này thường được kỳ vọng sẽ hành xử mẫu mực, truyền cảm hứng và đóng góp tích cực cho xã hội. Mọi hành động và lời nói của họ đều được công chúng chú ý, và có thể gây ra tác động sâu rộng, từ việc ảnh hưởng đến quyết định của số đông cho đến việc thiết lập các chuẩn mực xã hội mới.