prominent figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An important, well-known, and respected person.
Vietnamese Meaning
Một người quan trọng, nổi tiếng và được kính trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a prominent figure in the world of classical music."
"Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong thế giới âm nhạc cổ điển."
-
"He is a prominent figure in the government."
"Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong chính phủ."
-
"She became a prominent figure in the environmental movement."
"Cô ấy đã trở thành một nhân vật nổi bật trong phong trào bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prominence | sự nổi bật, tầm quan trọng |
| Adverb | prominently | một cách nổi bật, rõ rệt |
| Adjective | figurative | nghĩa bóng, ẩn dụ |
| Noun | figuration | sự tạo hình, hình dáng |
| Verb | prefigure | báo trước, hình dung trước |
| Verb | disfigure | làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp |
| Verb | configure | cấu hình, thiết lập |
| Noun | configuration | cấu hình, sự sắp đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể nào đó, ví dụ như chính trị, kinh doanh, văn hóa, khoa học… Nó nhấn mạnh sự nổi bật, tầm quan trọng và sự tôn trọng mà người đó nhận được từ cộng đồng. Khác với 'celebrity' (người nổi tiếng), 'prominent figure' mang ý nghĩa về uy tín và ảnh hưởng chuyên môn, xã hội nhiều hơn là chỉ sự nổi tiếng đơn thuần. So với 'leading figure', 'prominent figure' có thể ám chỉ một nhân vật quan trọng nhưng không nhất thiết phải là người dẫn đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading prominent figure (nhân vật hàng đầu nổi bật)
-
respected respected prominent figure (nhân vật nổi bật đáng kính trọng)
-
key key prominent figure (nhân vật chủ chốt nổi bật)
-
influential influential prominent figure (nhân vật nổi bật có ảnh hưởng)
-
become become a prominent figure (trở thành một nhân vật nổi bật)
-
emerge emerge as a prominent figure (nổi lên như một nhân vật quan trọng)
-
recognize recognize a prominent figure (công nhận một nhân vật nổi bật)
-
interview interview a prominent figure (phỏng vấn một nhân vật nổi bật)
Idioms
-
a prominent figure in the field/community
một nhân vật có tiếng tăm/nổi bật trong lĩnh vực/cộng đồng đó
"Dr. Lee is a prominent figure in the field of artificial intelligence."
(Tiến sĩ Lee là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
-
rise to become a prominent figure
vươn lên trở thành một nhân vật nổi bật
"Through hard work, she rose to become a prominent figure in politics."
(Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy đã vươn lên trở thành một nhân vật nổi bật trong chính trường.)
-
widely regarded as a prominent figure
được nhiều người coi là một nhân vật nổi bật
"He is widely regarded as a prominent figure in modern art."
(Ông ấy được nhiều người coi là một nhân vật nổi bật trong nghệ thuật hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prominent figure
Danh từMột người quan trọng, nổi tiếng và được kính trọng.
"She is a prominent figure in the world of classical music."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A prominent figure in the art world, Picasso, revolutionized painting, sculpture, and printmaking. |
Một nhân vật nổi bật trong giới nghệ thuật, Picasso, đã cách mạng hóa hội họa, điêu khắc và in ấn. |
| Phủ định | Despite his wealth and influence, the businessman was not a prominent figure in the community, nor did he seek recognition for his contributions. |
Mặc dù giàu có và có ảnh hưởng, doanh nhân đó không phải là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng, và ông cũng không tìm kiếm sự công nhận cho những đóng góp của mình. |
| Nghi vấn | Given her extensive experience and numerous awards, is she, a relatively new member of the team, already considered a prominent figure in the organization? |
Với kinh nghiệm sâu rộng và nhiều giải thưởng, liệu cô ấy, một thành viên tương đối mới của đội, đã được coi là một nhân vật nổi bật trong tổ chức hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominent figure".
