(Top Banner Ad)
luminary
C1
noun C1 Văn học, Xã hội, Thiên văn học

luminary

UK: /ˈluːmɪnəri/ • US: /ˈluːməneri/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật lỗi lạc ngôi sao sáng nhà khoa học kiệt xuất người có tầm ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who inspires or influences others, especially one prominent in a particular field.

Vietnamese Meaning

Một người truyền cảm hứng hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là một người nổi tiếng trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a luminary in the field of astrophysics."

    "Cô ấy là một nhà khoa học lỗi lạc trong lĩnh vực vật lý thiên văn."

  • "Many political luminaries attended the conference."

    "Nhiều nhân vật chính trị nổi tiếng đã tham dự hội nghị."

  • "She is a luminary of modern dance."

    "Cô ấy là một ngôi sao sáng của ngành múa đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumen Đơn vị đo ánh sáng (trong vật lý)
Adjective luminous Phát sáng, rực rỡ
Noun luminescence Sự phát quang, sự phát sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lūmināris
English
luminary

Nguồn gốc của 'Luminary'

Từ 'luminary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lūmināris', có nghĩa là 'vật thể phát sáng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các thiên thể như mặt trời và mặt trăng. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ những người có ảnh hưởng lớn, những người soi sáng cho người khác bằng trí tuệ và tài năng của họ.

Usage Note

Từ 'luminary' thường được dùng để chỉ những người có thành tựu lớn, có tầm ảnh hưởng sâu rộng và được kính trọng trong lĩnh vực của họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'leader' (người lãnh đạo) hay 'influencer' (người có ảnh hưởng).

Prepositions

in of

'Luminary in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà người đó nổi tiếng. Ví dụ: 'a luminary in the field of medicine'. 'Luminary of' được sử dụng để chỉ một tổ chức hoặc phong trào mà người đó là một phần quan trọng. Ví dụ: 'a luminary of the feminist movement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luminary
  • Leading leading luminary
    (nhà lãnh đạo tài ba)
  • Great great luminary
    (nhân vật kiệt xuất)
  • Intellectual intellectual luminary
    (người có trí tuệ uyên bác)
Verb + luminary
  • Honor honor a luminary
    (vinh danh một nhân vật nổi tiếng)
  • Recognize recognize a luminary
    (công nhận một nhân vật lỗi lạc)
  • Consider consider someone a luminary
    (xem ai đó là một nhân vật nổi tiếng)

Idioms

  • a guiding luminary

    một người dẫn đường, một người có ảnh hưởng lớn và tích cực

    "She is a guiding luminary in the field of environmental science."

    (Cô ấy là một người dẫn đường trong lĩnh vực khoa học môi trường.)

  • shine as a luminary

    tỏa sáng như một ngôi sao, trở nên nổi bật và được ngưỡng mộ

    "He shined as a luminary in the world of literature."

    (Anh ấy tỏa sáng như một ngôi sao trong thế giới văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luminary

noun
Lật mặt

Một người truyền cảm hứng hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là một người nổi tiếng trong một lĩnh vực cụ thể.

"She is a luminary in the field of astrophysics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is considered a luminary in the field of astrophysics.
Anh ấy được coi là một nhà khoa học lỗi lạc trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
Phủ định
They are not considered luminaries yet, but their work shows great promise.
Họ chưa được coi là những nhân vật lỗi lạc, nhưng công việc của họ cho thấy nhiều hứa hẹn.
Nghi vấn
Is she a luminary in the world of literature?
Cô ấy có phải là một nhân vật nổi tiếng trong thế giới văn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminary".

Ảnh hưởng của 'Luminary' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, 'luminary' thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, chính trị. Họ được xem là những người truyền cảm hứng và định hình xã hội. Ví dụ, các nhà khoa học đoạt giải Nobel thường được coi là những 'luminary' trong lĩnh vực của họ.