(Top Banner Ad)
propellant
C1
noun C1 Kỹ thuật, Hóa học

propellant

UK: /prəˈpelənt/ • US: /prəˈpelənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất đẩy nhiên liệu đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that propels something, especially a fuel.

Vietnamese Meaning

Một chất đẩy thứ gì đó đi, đặc biệt là nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liquid hydrogen is used as a propellant in rockets."

    "Hydro lỏng được sử dụng làm chất đẩy trong tên lửa."

  • "The new propellant allows the rocket to reach greater altitudes."

    "Chất đẩy mới cho phép tên lửa đạt đến độ cao lớn hơn."

  • "The efficiency of the propellant is crucial for space travel."

    "Hiệu quả của chất đẩy là rất quan trọng cho du hành vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propel đẩy đi, thúc đẩy
Noun propulsion sự đẩy tới, động cơ đẩy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propellere
English
propel
English
propellant

Từ 'Propellant' Ra Đời

Từ 'propellant' xuất phát từ động từ Latinh 'propellere', có nghĩa là 'đẩy về phía trước'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua từ 'propel'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả bất cứ thứ gì được sử dụng để đẩy một vật thể. Theo thời gian, nó được chuyên biệt hóa để chỉ các chất được sử dụng trong tên lửa và các hệ thống tương tự để tạo ra lực đẩy.

Usage Note

Trong kỹ thuật tên lửa và hàng không vũ trụ, 'propellant' thường dùng để chỉ hỗn hợp nhiên liệu và chất oxy hóa cần thiết để tạo ra lực đẩy. Khác với 'fuel' (nhiên liệu) chỉ cung cấp năng lượng, 'propellant' bao gồm cả thành phần oxy hóa cần thiết cho quá trình đốt cháy.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của chất đẩy. Ví dụ: 'a propellant for rockets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propellant
  • solid propellant
    (chất đẩy rắn)
  • liquid propellant
    (chất đẩy lỏng)
  • rocket propellant
    (chất đẩy tên lửa)
Verb + propellant
  • use propellant
    (sử dụng chất đẩy)
  • ignite propellant
    (đốt cháy chất đẩy)
  • develop propellant
    (phát triển chất đẩy)

Idioms

  • Fuel the fire (with propellant)

    Đổ thêm dầu vào lửa (với chất xúc tác)

    "His controversial statement just fueled the fire, adding more propellant to the already heated debate."

    (Tuyên bố gây tranh cãi của anh ấy chỉ đổ thêm dầu vào lửa, thêm chất xúc tác vào cuộc tranh luận vốn đã rất gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propellant

noun
Lật mặt

Một chất đẩy thứ gì đó đi, đặc biệt là nhiên liệu.

"Liquid hydrogen is used as a propellant in rockets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket uses liquid oxygen as a propellant.
Tên lửa sử dụng oxy lỏng làm chất đẩy.
Phủ định
This type of engine does not require a propellant.
Loại động cơ này không yêu cầu chất đẩy.
Nghi vấn
Does this propellant contain any harmful chemicals?
Chất đẩy này có chứa bất kỳ hóa chất độc hại nào không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If NASA had developed a more efficient propellant, space travel would be much cheaper now.
Nếu NASA đã phát triển một chất đẩy hiệu quả hơn, du hành vũ trụ sẽ rẻ hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If they hadn't used that specific propellant, the rocket might not have reached its intended orbit.
Nếu họ không sử dụng chất đẩy cụ thể đó, tên lửa có lẽ đã không đạt được quỹ đạo dự định của nó.
Nghi vấn
If we had invested more in propellant research, would we be using a completely different technology today?
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu chất đẩy, liệu chúng ta có đang sử dụng một công nghệ hoàn toàn khác ngày nay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the rocket's propellant was crucial for the mission's success.
Kỹ sư nói rằng chất đẩy của tên lửa là yếu tố quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ.
Phủ định
The report stated that the new propellant did not meet the required safety standards.
Báo cáo nói rằng chất đẩy mới không đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn cần thiết.
Nghi vấn
The journalist asked if the propellant was a liquid or a solid.
Nhà báo hỏi liệu chất đẩy là chất lỏng hay chất rắn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket will need a more powerful propellant to reach Mars.
Tên lửa sẽ cần một chất đẩy mạnh hơn để đến được Sao Hỏa.
Phủ định
This new engine won't use a liquid propellant; it will use a solid one.
Động cơ mới này sẽ không sử dụng chất đẩy lỏng; nó sẽ sử dụng chất đẩy rắn.
Nghi vấn
Will the new propellant be safer for the environment?
Chất đẩy mới có an toàn hơn cho môi trường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model rocket used to use solid propellant, but now it uses liquid fuel.
Tên lửa mô hình đã từng sử dụng chất đẩy rắn, nhưng bây giờ nó sử dụng nhiên liệu lỏng.
Phủ định
That type of engine didn't use to require such a volatile propellant.
Loại động cơ đó đã không cần một chất đẩy dễ bay hơi như vậy.
Nghi vấn
Did they use to use this propellant in the older versions of the rocket?
Họ đã từng sử dụng chất đẩy này trong các phiên bản cũ của tên lửa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propellant".

Cuộc Đua Vào Không Gian

Trong Chiến tranh Lạnh, việc phát triển chất đẩy tên lửa hiệu quả hơn là một phần quan trọng của cuộc chạy đua vào không gian giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Cả hai quốc gia đều đầu tư rất nhiều vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các loại nhiên liệu mạnh mẽ hơn, có thể đưa tên lửa và tàu vũ trụ vào quỹ đạo.