(Top Banner Ad)
oxidizer
C1
noun C1 Hóa học

oxidizer

UK: /ˈɒksɪdaɪzər/ • US: /ˈɑːksɪdaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

chất oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that oxidizes another substance. An oxidizer gains electrons in a chemical reaction.

Vietnamese Meaning

Một chất oxy hóa chất khác. Chất oxy hóa nhận electron trong một phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrogen peroxide is a strong oxidizer."

    "Hydro peroxit là một chất oxy hóa mạnh."

  • "The rocket engine uses liquid oxygen as an oxidizer."

    "Động cơ tên lửa sử dụng oxy lỏng làm chất oxy hóa."

  • "Chlorine is used as an oxidizer in water purification."

    "Clo được sử dụng làm chất oxy hóa trong việc làm sạch nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation Sự oxy hóa (quá trình phản ứng hóa học với oxy hoặc chất oxy hóa)
Verb oxidize Oxy hóa (làm cho một chất kết hợp với oxy hoặc mất electron)
Adjective oxidative Thuộc về oxy hóa (liên quan đến quá trình oxy hóa)
Noun oxide Oxit (hợp chất của một nguyên tố với oxy)
Noun oxygen Oxy (nguyên tố hóa học, khí duy trì sự sống và sự cháy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύς (oxys)
French
oxyde
English
oxide
English
oxidize
English
oxidizer

Nguồn gốc từ 'acid' và Lavoisier

Từ 'oxidizer' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oxys' nghĩa là 'sắc, chua' (như axit). Nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier vào cuối thế kỷ 18 đã đặt tên 'oxygène' (oxygen) cho nguyên tố mà ông tin là tạo ra axit. Từ đó, 'oxyde' và sau này là động từ 'oxidize' ra đời, mô tả quá trình kết hợp với oxygen hoặc mất electron. 'Oxidizer' là danh từ chỉ chất gây ra quá trình này.

Usage Note

Chất oxy hóa là chất có khả năng oxy hóa các chất khác, nghĩa là lấy electron từ chúng. Khái niệm này quan trọng trong hóa học, đặc biệt là trong các phản ứng oxy hóa khử (redox). Oxidizer thường được sử dụng thay thế cho 'oxidant'. Cần phân biệt với 'reducing agent' (chất khử).

Prepositions

as

'as' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của chất oxy hóa trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Oxygen acts as an oxidizer in combustion.' (Oxy đóng vai trò là chất oxy hóa trong quá trình đốt cháy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oxidizer
  • strong strong oxidizer
    (chất oxy hóa mạnh)
  • powerful powerful oxidizer
    (chất oxy hóa cực mạnh)
  • mild mild oxidizer
    (chất oxy hóa nhẹ)
  • chemical chemical oxidizer
    (chất oxy hóa hóa học)
  • liquid liquid oxidizer
    (chất oxy hóa lỏng)
Động từ + oxidizer
  • use use an oxidizer
    (sử dụng chất oxy hóa)
  • add add an oxidizer
    (thêm chất oxy hóa)
  • contain contain an oxidizer
    (chứa chất oxy hóa)
Cụm danh từ với oxidizer
  • oxidizing oxidizing agent
    (tác nhân oxy hóa)
  • primary primary oxidizer
    (chất oxy hóa chính)

Idioms

  • oxidizing agent

    tác nhân oxy hóa (một chất gây ra quá trình oxy hóa ở một chất khác)

    "Hydrogen peroxide acts as an effective oxidizing agent in many chemical reactions."

    (Hydro peroxide hoạt động như một tác nhân oxy hóa hiệu quả trong nhiều phản ứng hóa học.)

  • strong oxidizer

    chất oxy hóa mạnh (một chất có khả năng gây oxy hóa mạnh)

    "Perchloric acid is considered a very strong oxidizer and must be handled with extreme care."

    (Axit perchloric được coi là một chất oxy hóa rất mạnh và phải được xử lý hết sức cẩn thận.)

  • liquid oxidizer

    chất oxy hóa lỏng (chất oxy hóa ở dạng lỏng, thường dùng trong nhiên liệu tên lửa)

    "Many modern rocket engines rely on a combination of liquid fuel and a liquid oxidizer, such as liquid oxygen."

    (Nhiều động cơ tên lửa hiện đại dựa vào sự kết hợp giữa nhiên liệu lỏng và chất oxy hóa lỏng, chẳng hạn như oxy lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidizer

noun
Lật mặt

Một chất oxy hóa chất khác. Chất oxy hóa nhận electron trong một phản ứng hóa học.

"Hydrogen peroxide is a strong oxidizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical is an oxidizer.
Hóa chất này là một chất oxy hóa.
Phủ định
That substance is not an oxidizer.
Chất đó không phải là một chất oxy hóa.
Nghi vấn
Is oxygen an oxidizer?
Oxy có phải là một chất oxy hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidizer".

Nhiên liệu tên lửa và Khám phá vũ trụ

Chất oxy hóa (oxidizer) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghệ tên lửa. Chúng kết hợp với nhiên liệu để tạo ra phản ứng cháy mạnh mẽ, sinh ra lực đẩy khổng lồ, cho phép tàu vũ trụ thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất và khám phá không gian. Ví dụ, oxy lỏng là một chất oxy hóa phổ biến được sử dụng trong nhiều loại tên lửa, bao gồm cả các tên lửa đưa phi hành gia lên Mặt Trăng.

Tẩy trắng và Khử trùng trong đời sống

Trong đời sống hàng ngày, nhiều sản phẩm tẩy trắng và khử trùng mà chúng ta sử dụng đều chứa các chất oxy hóa. Chúng hoạt động bằng cách oxy hóa các chất gây màu, làm chúng mất màu, hoặc oxy hóa các cấu trúc tế bào của vi khuẩn, virus, giúp tiêu diệt chúng. Điều này làm cho các chất oxy hóa trở thành thành phần thiết yếu trong việc giữ gìn vệ sinh và sức khỏe cộng đồng.