(Top Banner Ad)
proprietorship
C1
Danh từ C1 Kinh tế

proprietorship

UK: /prəˈpraɪətərʃɪp/ • US: /prəˈpraɪətərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp tư nhân cơ sở kinh doanh cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business owned and run by one person.

Vietnamese Meaning

Một hình thức kinh doanh do một người sở hữu và điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He established a proprietorship to sell his artwork."

    "Anh ấy thành lập một doanh nghiệp tư nhân để bán các tác phẩm nghệ thuật của mình."

  • "The proprietorship allowed her to make all the business decisions herself."

    "Doanh nghiệp tư nhân cho phép cô ấy tự đưa ra mọi quyết định kinh doanh."

  • "Many small businesses start as proprietorships."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu dưới dạng doanh nghiệp tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor Người chủ, người sở hữu (một doanh nghiệp, tài sản, v.v.)
Noun proprietress Nữ chủ sở hữu, nữ quản lý
Noun property Tài sản, của cải; đất đai, bất động sản
Adjective proprietary Thuộc về quyền sở hữu; độc quyền (ví dụ: phần mềm độc quyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
proprietas
Old French
proprietaire
English
proprietor
English
proprietorship

Gốc rễ của 'Quyền Sở Hữu'

Từ 'proprietorship' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu là 'proprius' (có nghĩa là 'của riêng mình'), sau đó phát triển thành 'proprietas' (tài sản, quyền sở hữu). Từ này tiếp tục được sử dụng trong tiếng Pháp cổ thành 'proprietaire' (người sở hữu) và từ đó được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'proprietor'. Hậu tố '-ship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, dùng để chỉ trạng thái, tình trạng hoặc chức vụ. Vì vậy, 'proprietorship' mang ý nghĩa là trạng thái hoặc tình trạng của quyền sở hữu hoặc sự làm chủ.

Usage Note

Thuật ngữ 'proprietorship' nhấn mạnh quyền sở hữu duy nhất và trách nhiệm vô hạn của chủ sở hữu đối với các khoản nợ của doanh nghiệp. Thường được so sánh với 'partnership' (hợp danh) hoặc 'corporation' (công ty cổ phần) để làm nổi bật sự khác biệt về cấu trúc pháp lý và trách nhiệm.

Prepositions

of

'Proprietorship of' được sử dụng để chỉ rõ quyền sở hữu đối với doanh nghiệp. Ví dụ: 'The proprietorship of the business rests solely with her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proprietorship
  • sole sole proprietorship
    (Hình thức doanh nghiệp tư nhân (do một cá nhân duy nhất sở hữu và điều hành))
  • private private proprietorship
    (Quyền sở hữu tư nhân)
  • individual individual proprietorship
    (Quyền sở hữu cá nhân (thường dùng để chỉ doanh nghiệp tư nhân))
Verb + proprietorship
  • acquire acquire proprietorship
    (Giành được quyền sở hữu)
  • transfer transfer proprietorship
    (Chuyển giao quyền sở hữu)
  • relinquish relinquish proprietorship
    (Từ bỏ quyền sở hữu)
  • assert assert proprietorship
    (Khẳng định quyền sở hữu)

Idioms

  • sole proprietorship

    Doanh nghiệp tư nhân; hình thức kinh doanh do một cá nhân duy nhất sở hữu và điều hành.

    "Many small businesses start out as sole proprietorships due to their simplicity and lower costs."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân vì sự đơn giản và chi phí thấp hơn của chúng.)

  • claim proprietorship (of something)

    Tuyên bố quyền sở hữu (đối với một cái gì đó); khẳng định mình là chủ sở hữu hợp pháp.

    "The artist tried to claim proprietorship of the design, but the company disputed her rights."

    (Nghệ sĩ đã cố gắng tuyên bố quyền sở hữu đối với thiết kế, nhưng công ty đã phản đối quyền của cô ấy.)

  • transfer of proprietorship

    Sự chuyển giao quyền sở hữu; quá trình chuyển quyền làm chủ từ người này sang người khác.

    "The sale of the factory involved a complete transfer of proprietorship from the old management to the new investors."

    (Việc bán nhà máy liên quan đến việc chuyển giao hoàn toàn quyền sở hữu từ ban quản lý cũ sang các nhà đầu tư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proprietorship

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức kinh doanh do một người sở hữu và điều hành.

"He established a proprietorship to sell his artwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the proprietorship lacked the resources of a large corporation, it succeeded due to its personalized customer service.
Mặc dù doanh nghiệp tư nhân thiếu nguồn lực như một tập đoàn lớn, nó đã thành công nhờ dịch vụ khách hàng được cá nhân hóa.
Phủ định
Because the business was a proprietorship, she couldn't secure the loan unless she provided her personal assets as collateral.
Bởi vì doanh nghiệp là một doanh nghiệp tư nhân, cô ấy không thể đảm bảo khoản vay trừ khi cô ấy cung cấp tài sản cá nhân của mình làm tài sản thế chấp.
Nghi vấn
Since it's a proprietorship, does that mean the owner is personally liable for all business debts?
Vì đây là một doanh nghiệp tư nhân, điều đó có nghĩa là chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm cá nhân cho tất cả các khoản nợ của doanh nghiệp phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business will transition to a proprietorship next year.
Doanh nghiệp sẽ chuyển đổi thành hình thức sở hữu tư nhân vào năm tới.
Phủ định
She is not going to establish a proprietorship; she prefers a partnership.
Cô ấy sẽ không thành lập một doanh nghiệp tư nhân; cô ấy thích hình thức hợp tác hơn.
Nghi vấn
Will he register his business as a proprietorship in the future?
Liệu anh ấy có đăng ký doanh nghiệp của mình dưới dạng sở hữu tư nhân trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprietorship".

Doanh nghiệp Tư nhân (Sole Proprietorship): Hình thức kinh doanh phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, 'sole proprietorship' (doanh nghiệp tư nhân) là hình thức kinh doanh đơn giản và phổ biến nhất, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ, người làm nghề tự do hoặc người mới khởi nghiệp. Người chủ sở hữu duy nhất chịu mọi trách nhiệm về tài chính và pháp lý, nhưng đồng thời cũng hưởng toàn bộ lợi nhuận và có quyền kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh của mình.

Quyền sở hữu tài sản cá nhân: Nền tảng xã hội và kinh tế

Khái niệm 'proprietorship' gắn liền mật thiết với quyền sở hữu tài sản cá nhân – một nền tảng pháp lý và kinh tế quan trọng trong nhiều xã hội. Quyền này cho phép các cá nhân và tổ chức có quyền kiểm soát, sử dụng và định đoạt tài sản của mình, được coi là động lực khuyến khích đầu tư, sáng tạo và phát triển kinh tế.