(Top Banner Ad)
protagonist (female)
C1
noun C1 Văn học, Điện ảnh, Kịch nghệ

protagonist (female)

UK: /prəˈtæɡənɪst/ • US: /proʊˈtæɡənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chính (nữ) nữ chính người hùng (nữ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main character in a story, play, film, etc. (specifically referring to a female character).

Vietnamese Meaning

Nhân vật chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v. (đề cập cụ thể đến một nhân vật nữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The female protagonist overcame many obstacles to achieve her dreams."

    "Nhân vật nữ chính đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được ước mơ của mình."

  • "In the film, the female protagonist is a strong and independent woman."

    "Trong bộ phim, nhân vật nữ chính là một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập."

  • "The story follows the journey of a young female protagonist as she discovers her true potential."

    "Câu chuyện kể về hành trình của một nhân vật nữ chính trẻ tuổi khi cô khám phá ra tiềm năng thực sự của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protagonist Nhân vật chính, người đóng vai trò trung tâm trong một câu chuyện, bộ phim, hoặc sự kiện (thường ám chỉ nữ).
Noun protagonism Vai trò hoặc hành động của nhân vật chính; sự đảm nhận vai trò chủ đạo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
protagonistes (πρωταγωνιστής)
Greek
protos (πρῶτος) 'first'
Greek
agonistes (ἀγωνιστής) 'actor, contestant'
English
protagonist

Nguồn Gốc Của 'Protagonist'

Từ 'protagonist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'protagonistes'. Từ này được tạo thành từ hai phần: 'protos' (nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'chính yếu') và 'agonistes' (nghĩa là 'diễn viên', 'đấu sĩ' hoặc 'người tranh đấu'). Ban đầu, nó dùng để chỉ người đóng vai chính trong một vở kịch Hy Lạp. Ngày nay, nó dùng để chỉ nhân vật chính, người mà câu chuyện xoay quanh, đặc biệt khi ám chỉ một người phụ nữ.

Usage Note

Thuật ngữ 'protagonist' chỉ nhân vật trung tâm, người mà câu chuyện tập trung vào. Nó không nhất thiết là một người tốt hoặc anh hùng (heroine). Việc chỉ định '(female)' chỉ đơn giản để làm rõ rằng nhân vật chính là nữ. Phân biệt với 'heroine' thường mang ý nghĩa tích cực, người có phẩm chất cao đẹp.

Prepositions

of in

‘protagonist of’: Nhân vật chính của một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'She is the protagonist of this novel.'
‘protagonist in’: Nhân vật chính trong một thể loại hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'The protagonist in most fantasy stories is on a quest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protagonist (female)
  • strong a strong protagonist (female)
    (một nữ nhân vật chính mạnh mẽ)
  • brave a brave protagonist (female)
    (một nữ nhân vật chính dũng cảm)
  • main the main protagonist (female)
    (nữ nhân vật chính)
  • central the central protagonist (female)
    (nữ nhân vật chính (trung tâm))
  • unforgettable an unforgettable protagonist (female)
    (một nữ nhân vật chính khó quên)
Verb + protagonist (female)
  • follow The story follows a young protagonist (female).
    (Câu chuyện theo chân một nữ nhân vật chính trẻ tuổi.)
  • feature The novel features a determined protagonist (female).
    (Cuốn tiểu thuyết có một nữ nhân vật chính kiên cường.)
  • portray The film portrays its protagonist (female) as a complex figure.
    (Bộ phim khắc họa nữ nhân vật chính của mình như một nhân vật phức tạp.)
Protagonist (female) + Verb
  • faces The protagonist (female) faces many challenges.
    (Nữ nhân vật chính đối mặt với nhiều thử thách.)
  • overcomes The protagonist (female) overcomes obstacles.
    (Nữ nhân vật chính vượt qua các trở ngại.)
  • embarks on The protagonist (female) embarks on a journey.
    (Nữ nhân vật chính bắt đầu một cuộc hành trình.)

Idioms

  • to be the protagonist of one's own story

    Tự mình là nhân vật chính của cuộc đời mình (tự làm chủ vận mệnh, không để người khác quyết định thay).

    "She realized she had to be the protagonist of her own story and take charge of her career."

    (Cô ấy nhận ra mình phải là nhân vật chính của câu chuyện đời mình và tự chịu trách nhiệm về sự nghiệp của mình.)

  • a compelling female protagonist

    Một nữ nhân vật chính hấp dẫn/thu hút (gây ấn tượng mạnh, khiến người đọc/xem không thể rời mắt).

    "Many modern fantasy novels feature a compelling female protagonist."

    (Nhiều tiểu thuyết giả tưởng hiện đại có một nữ nhân vật chính hấp dẫn.)

  • the journey of the female protagonist

    Hành trình của nữ nhân vật chính (ám chỉ sự phát triển, trưởng thành hoặc những thử thách mà nhân vật nữ trải qua trong câu chuyện).

    "The critics praised the depth of the journey of the female protagonist in the series."

    (Các nhà phê bình đã ca ngợi chiều sâu của hành trình nữ nhân vật chính trong loạt phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protagonist (female)

noun
Lật mặt

Nhân vật chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v. (đề cập cụ thể đến một nhân vật nữ).

"The female protagonist overcame many obstacles to achieve her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The female protagonist leads the story with her bravery.
Nữ nhân vật chính dẫn dắt câu chuyện bằng sự dũng cảm của mình.
Phủ định
The female protagonist doesn't give up despite the challenges.
Nữ nhân vật chính không bỏ cuộc dù có những thử thách.
Nghi vấn
Does the female protagonist inspire the audience?
Nữ nhân vật chính có truyền cảm hứng cho khán giả không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The female protagonist has been working tirelessly to overcome her inner demons throughout the story.
Nhân vật nữ chính đã làm việc không mệt mỏi để vượt qua những con quỷ bên trong mình trong suốt câu chuyện.
Phủ định
The female protagonist hasn't been showing signs of weakness, despite the immense pressure she's under.
Nhân vật nữ chính đã không thể hiện dấu hiệu yếu đuối nào, mặc dù chịu áp lực to lớn.
Nghi vấn
Has the female protagonist been struggling with her identity crisis, leading to the story's climax?
Có phải nhân vật nữ chính đã phải vật lộn với cuộc khủng hoảng bản sắc của mình, dẫn đến cao trào của câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protagonist (female)".

Hành Trình Của Nữ Anh Hùng

Trong văn học và điện ảnh, bên cạnh khái niệm 'Hành trình của người hùng' (Hero's Journey) truyền thống, ngày càng có nhiều sự công nhận cho 'Hành trình của nữ anh hùng' (Heroine's Journey). Đây là một khuôn mẫu kể chuyện tập trung vào sự phát triển nội tâm, các mối quan hệ, và việc tìm kiếm sự thật bản thân của một nữ nhân vật chính, thường khác với mô hình nam giới truyền thống tập trung vào chiến thắng bên ngoài.

Vai Trò Quan Trọng Của Sự Đại Diện

Sự xuất hiện của các nữ nhân vật chính mạnh mẽ, phức tạp và đa chiều trong các tác phẩm văn hóa có ý nghĩa rất lớn. Nó không chỉ phản ánh sự đa dạng của xã hội mà còn truyền cảm hứng, phá vỡ định kiến giới tính và giúp phụ nữ ở mọi lứa tuổi thấy được hình ảnh của chính mình được thể hiện một cách tích cực và chân thực.