protagonist (female)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main character in a story, play, film, etc. (specifically referring to a female character).
Vietnamese Meaning
Nhân vật chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v. (đề cập cụ thể đến một nhân vật nữ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The female protagonist overcame many obstacles to achieve her dreams."
"Nhân vật nữ chính đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được ước mơ của mình."
-
"In the film, the female protagonist is a strong and independent woman."
"Trong bộ phim, nhân vật nữ chính là một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập."
-
"The story follows the journey of a young female protagonist as she discovers her true potential."
"Câu chuyện kể về hành trình của một nhân vật nữ chính trẻ tuổi khi cô khám phá ra tiềm năng thực sự của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | protagonist | Nhân vật chính, người đóng vai trò trung tâm trong một câu chuyện, bộ phim, hoặc sự kiện (thường ám chỉ nữ). |
| Noun | protagonism | Vai trò hoặc hành động của nhân vật chính; sự đảm nhận vai trò chủ đạo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'protagonist' chỉ nhân vật trung tâm, người mà câu chuyện tập trung vào. Nó không nhất thiết là một người tốt hoặc anh hùng (heroine). Việc chỉ định '(female)' chỉ đơn giản để làm rõ rằng nhân vật chính là nữ. Phân biệt với 'heroine' thường mang ý nghĩa tích cực, người có phẩm chất cao đẹp.
Prepositions
‘protagonist of’: Nhân vật chính của một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'She is the protagonist of this novel.'
‘protagonist in’: Nhân vật chính trong một thể loại hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'The protagonist in most fantasy stories is on a quest.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong protagonist (female) (một nữ nhân vật chính mạnh mẽ)
-
brave a brave protagonist (female) (một nữ nhân vật chính dũng cảm)
-
main the main protagonist (female) (nữ nhân vật chính)
-
central the central protagonist (female) (nữ nhân vật chính (trung tâm))
-
unforgettable an unforgettable protagonist (female) (một nữ nhân vật chính khó quên)
-
follow The story follows a young protagonist (female). (Câu chuyện theo chân một nữ nhân vật chính trẻ tuổi.)
-
feature The novel features a determined protagonist (female). (Cuốn tiểu thuyết có một nữ nhân vật chính kiên cường.)
-
portray The film portrays its protagonist (female) as a complex figure. (Bộ phim khắc họa nữ nhân vật chính của mình như một nhân vật phức tạp.)
-
faces The protagonist (female) faces many challenges. (Nữ nhân vật chính đối mặt với nhiều thử thách.)
-
overcomes The protagonist (female) overcomes obstacles. (Nữ nhân vật chính vượt qua các trở ngại.)
-
embarks on The protagonist (female) embarks on a journey. (Nữ nhân vật chính bắt đầu một cuộc hành trình.)
Idioms
-
to be the protagonist of one's own story
Tự mình là nhân vật chính của cuộc đời mình (tự làm chủ vận mệnh, không để người khác quyết định thay).
"She realized she had to be the protagonist of her own story and take charge of her career."
(Cô ấy nhận ra mình phải là nhân vật chính của câu chuyện đời mình và tự chịu trách nhiệm về sự nghiệp của mình.)
-
a compelling female protagonist
Một nữ nhân vật chính hấp dẫn/thu hút (gây ấn tượng mạnh, khiến người đọc/xem không thể rời mắt).
"Many modern fantasy novels feature a compelling female protagonist."
(Nhiều tiểu thuyết giả tưởng hiện đại có một nữ nhân vật chính hấp dẫn.)
-
the journey of the female protagonist
Hành trình của nữ nhân vật chính (ám chỉ sự phát triển, trưởng thành hoặc những thử thách mà nhân vật nữ trải qua trong câu chuyện).
"The critics praised the depth of the journey of the female protagonist in the series."
(Các nhà phê bình đã ca ngợi chiều sâu của hành trình nữ nhân vật chính trong loạt phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protagonist (female)
nounNhân vật chính trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, v.v. (đề cập cụ thể đến một nhân vật nữ).
"The female protagonist overcame many obstacles to achieve her dreams."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The female protagonist leads the story with her bravery. |
Nữ nhân vật chính dẫn dắt câu chuyện bằng sự dũng cảm của mình. |
| Phủ định | The female protagonist doesn't give up despite the challenges. |
Nữ nhân vật chính không bỏ cuộc dù có những thử thách. |
| Nghi vấn | Does the female protagonist inspire the audience? |
Nữ nhân vật chính có truyền cảm hứng cho khán giả không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The female protagonist has been working tirelessly to overcome her inner demons throughout the story. |
Nhân vật nữ chính đã làm việc không mệt mỏi để vượt qua những con quỷ bên trong mình trong suốt câu chuyện. |
| Phủ định | The female protagonist hasn't been showing signs of weakness, despite the immense pressure she's under. |
Nhân vật nữ chính đã không thể hiện dấu hiệu yếu đuối nào, mặc dù chịu áp lực to lớn. |
| Nghi vấn | Has the female protagonist been struggling with her identity crisis, leading to the story's climax? |
Có phải nhân vật nữ chính đã phải vật lộn với cuộc khủng hoảng bản sắc của mình, dẫn đến cao trào của câu chuyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protagonist (female)".
