(Top Banner Ad)
protracted
C1
adjective C1 Chung

protracted

UK: /prəˈtræktɪd/ • US: /proʊˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài dằng dai lê thê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a long time or longer than expected or usual.

Vietnamese Meaning

Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protracted negotiations lasted for several months."

    "Các cuộc đàm phán kéo dài đã diễn ra trong vài tháng."

  • "A protracted illness can be debilitating."

    "Một căn bệnh kéo dài có thể gây suy nhược."

  • "The company faced a protracted period of decline."

    "Công ty phải đối mặt với một giai đoạn suy thoái kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protract kéo dài, làm cho dài ra (một cách không cần thiết)
Noun protraction sự kéo dài, sự trì hoãn
Adverb protractedly một cách kéo dài, dai dẳng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere
Latin
protractus
English
protract
English
protracted

Kéo Dài Từ Thời La Mã

Từ 'protracted' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'protrahere', có nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'làm cho dài hơn'. Hãy hình dung một sợi dây bạn đang kéo dài mãi không dứt! Theo thời gian, từ này đã phát triển và được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những gì kéo dài, dai dẳng và tốn nhiều thời gian hơn dự kiến, giống như một cuộc tranh luận không hồi kết hay một căn bệnh mãn tính.

Usage Note

Từ 'protracted' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự kiện kéo dài một cách không mong muốn, gây ra sự mệt mỏi, khó chịu hoặc những hậu quả tiêu cực. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'long' hay 'extended'. Ví dụ, một cuộc chiến tranh 'protracted' sẽ nhấn mạnh sự kéo dài gây đau khổ và tốn kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Protracted + Danh từ
  • negotiation protracted negotiation
    (cuộc đàm phán kéo dài)
  • illness protracted illness
    (bệnh tật kéo dài)
  • conflict protracted conflict
    (xung đột kéo dài)
  • struggle protracted struggle
    (cuộc đấu tranh dai dẳng)
  • debate protracted debate
    (cuộc tranh luận kéo dài)
Động từ + protracted
  • become become protracted
    (trở nên kéo dài)
  • face face protracted resistance
    (đối mặt với sự kháng cự dai dẳng)
  • suffer suffer a protracted illness
    (mắc một căn bệnh kéo dài)
Trạng từ + protracted
  • unusually unusually protracted
    (kéo dài một cách bất thường)
  • excessively excessively protracted
    (kéo dài quá mức)

Idioms

  • a protracted period of time

    một khoảng thời gian kéo dài

    "The project involved a protracted period of negotiation."

    (Dự án bao gồm một khoảng thời gian đàm phán kéo dài.)

  • protracted legal battle

    cuộc chiến pháp lý kéo dài

    "They endured a protracted legal battle over the inheritance."

    (Họ phải chịu đựng một cuộc chiến pháp lý kéo dài về quyền thừa kế.)

  • protracted struggle for independence

    cuộc đấu tranh giành độc lập dai dẳng

    "The country achieved freedom after a protracted struggle for independence."

    (Đất nước đã giành được tự do sau một cuộc đấu tranh giành độc lập dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protracted

adjective
Lật mặt

Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc bình thường.

"The protracted negotiations lasted for several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protracted".

Sự Kiên Nhẫn và Thời Gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật hoặc chính trị, 'protracted' thường gợi lên hình ảnh của những quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn cực độ và có thể gây ra sự mệt mỏi, thất vọng. Ví dụ, một 'protracted legal case' (vụ án pháp lý kéo dài) thường bị chỉ trích vì tốn kém và chậm chạp, cho thấy một sự đánh giá tiêu cực về việc kéo dài mọi thứ không cần thiết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh khác, 'protracted' cũng có thể ám chỉ sự bền bỉ, kiên trì trong việc theo đuổi mục tiêu.

Gánh Nặng Của Thời Gian

Khái niệm 'protracted' thường gắn liền với gánh nặng về thời gian và nguồn lực. Ví dụ, một căn bệnh 'protracted illness' không chỉ gây đau khổ cho người bệnh mà còn ảnh hưởng lớn đến gia đình và hệ thống y tế. Tương tự, một 'protracted conflict' (xung đột kéo dài) có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm giải pháp nhanh chóng và hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực.