(Top Banner Ad)
proven claim
C1
Tính từ + Danh từ C1 Pháp lý, Khoa học, Báo chí

proven claim

UK: /ˈpruːvən kleɪm/ • US: /ˈpruːvən kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố đã được chứng minh khẳng định đã được xác thực luận điểm đã được chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A claim that has been demonstrated to be true or valid.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố đã được chứng minh là đúng hoặc có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists presented a proven claim about the effectiveness of the new drug."

    "Các nhà khoa học đã đưa ra một tuyên bố đã được chứng minh về hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "The company advertised a proven claim that their product reduces wrinkles."

    "Công ty đã quảng cáo một tuyên bố đã được chứng minh rằng sản phẩm của họ làm giảm nếp nhăn."

  • "The prosecution presented a proven claim of the defendant's guilt."

    "Bên công tố đã đưa ra một tuyên bố đã được chứng minh về tội của bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove Chứng minh, chứng thực, xác thực
Noun proof Bằng chứng, sự chứng minh
Adjective provable Có thể chứng minh được
Noun claim Tuyên bố, yêu sách, sự khẳng định
Verb claim Tuyên bố, khẳng định, đòi hỏi
Noun claimant Người yêu cầu, người đòi quyền

Synonyms

verified assertion (khẳng định đã được xác minh)substantiated statement (tuyên bố có căn cứ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Khoa học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare (nguồn gốc của 'prove', nghĩa là 'kiểm tra, chấp thuận')
Old French
prover ('kiểm tra, chứng minh')
Middle English
preven ('thiết lập sự thật')
English
prove / proven
Latin
clamare (nguồn gốc của 'claim', nghĩa là 'kêu gọi, tuyên bố')
Old French
claimer ('đòi hỏi, tuyên bố')
Middle English
cleimen ('khẳng định, đòi hỏi')
English
claim

Nguồn gốc của 'Proven'

Từ 'proven' là dạng quá khứ phân từ của 'prove'. 'Prove' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare', mang ý nghĩa 'kiểm tra' hoặc 'xác nhận'. Qua tiếng Pháp cổ 'prover' và tiếng Anh trung đại 'preven', từ này phát triển để chỉ hành động thiết lập sự thật hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Claim'

Từ 'claim' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clamare', có nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'tuyên bố một cách công khai'. Qua tiếng Pháp cổ 'claimer', nó mang ý nghĩa 'đòi hỏi' hoặc 'khẳng định'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'claim' thường dùng để chỉ một tuyên bố hoặc yêu sách, đôi khi cần được chứng minh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận, khoa học, pháp lý hoặc báo chí để chỉ một tuyên bố đã được xác thực bằng bằng chứng. 'Proven' ngụ ý rằng có bằng chứng thuyết phục hỗ trợ cho 'claim'. Không nên nhầm lẫn với 'alleged claim' (tuyên bố bị cáo buộc) là tuyên bố chưa được chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proven claim
  • solid a solid proven claim
    (một tuyên bố đã được chứng minh vững chắc)
  • strong a strong proven claim
    (một tuyên bố đã được chứng minh mạnh mẽ)
  • indisputable an indisputable proven claim
    (một tuyên bố đã được chứng minh không thể chối cãi)
  • well-established a well-established proven claim
    (một tuyên bố đã được chứng minh rõ ràng/ổn định)
Verb + proven claim
  • accept to accept a proven claim
    (chấp nhận một tuyên bố đã được chứng minh)
  • reject to reject a proven claim
    (bác bỏ một tuyên bố đã được chứng minh)
  • rely on to rely on a proven claim
    (dựa vào một tuyên bố đã được chứng minh)
  • challenge to challenge a proven claim
    (thách thức/nghi ngờ một tuyên bố đã được chứng minh)

Idioms

  • a scientifically proven claim

    một tuyên bố đã được khoa học chứng minh

    "The new drug's effectiveness is based on a scientifically proven claim, supported by extensive clinical trials."

    (Hiệu quả của loại thuốc mới dựa trên một tuyên bố đã được khoa học chứng minh, được hỗ trợ bởi các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi.)

  • a legally proven claim

    một tuyên bố đã được pháp luật chứng minh

    "After years of investigation, the plaintiff finally presented a legally proven claim of damages in court."

    (Sau nhiều năm điều tra, nguyên đơn cuối cùng đã đưa ra một tuyên bố đã được pháp luật chứng minh về thiệt hại trước tòa.)

  • a medically proven claim

    một tuyên bố đã được y học chứng minh

    "Consumers often seek products with a medically proven claim for better health benefits."

    (Người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm có tuyên bố đã được y học chứng minh để đạt được lợi ích sức khỏe tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proven claim

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố đã được chứng minh là đúng hoặc có giá trị.

"The scientists presented a proven claim about the effectiveness of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough investigation, the company presented a proven claim, and the investors were finally convinced.
Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, công ty đã trình bày một tuyên bố đã được chứng minh, và cuối cùng các nhà đầu tư đã bị thuyết phục.
Phủ định
Despite the evidence presented, the defense argued that it was not a proven claim, a stance that ultimately swayed the jury.
Mặc dù bằng chứng đã được đưa ra, bên bào chữa lập luận rằng đó không phải là một tuyên bố đã được chứng minh, một lập trường cuối cùng đã làm lung lay bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Considering all the conflicting reports, is this a proven claim, or just another unverified allegation?
Xem xét tất cả các báo cáo mâu thuẫn, đây có phải là một tuyên bố đã được chứng minh hay chỉ là một cáo buộc chưa được xác minh khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven claim".

Gánh nặng chứng minh (The Burden of Proof)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và khoa học, người đưa ra một 'tuyên bố' (claim) thường phải chịu 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof). Điều này có nghĩa là họ phải cung cấp đủ bằng chứng và lý lẽ để tuyên bố đó được chấp nhận là 'đã được chứng minh' (proven). Một tuyên bố không có bằng chứng sẽ ít được coi trọng hoặc thậm chí bị bác bỏ.

Giá trị của bằng chứng và tư duy phản biện

Khái niệm 'proven claim' phản ánh sự coi trọng tư duy phản biện và chủ nghĩa hoài nghi trong văn hóa phương Tây. Các tuyên bố, dù là trong khoa học, luật pháp hay tranh luận hàng ngày, đều được đánh giá cao hơn khi chúng được củng cố bằng các bằng chứng cụ thể, có thể kiểm chứng được, thay vì chỉ dựa vào niềm tin cá nhân hoặc ý kiến chủ quan. Điều này thúc đẩy một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và sự thật.