unproven claim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or assertion that has not been demonstrated to be true or supported by evidence.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc khẳng định chưa được chứng minh là đúng hoặc chưa được hỗ trợ bởi bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing scrutiny over its unproven claims about the drug's effectiveness."
"Công ty đang phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ vì những tuyên bố chưa được chứng minh về hiệu quả của loại thuốc này."
-
"The advertisement made unproven claims about weight loss."
"Quảng cáo đưa ra những tuyên bố chưa được chứng minh về việc giảm cân."
-
"Scientists are skeptical of the unproven claims made by the alternative medicine practitioner."
"Các nhà khoa học hoài nghi về những tuyên bố chưa được chứng minh của người hành nghề y học thay thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prove | chứng minh, chứng tỏ |
| Adjective | proven | đã được chứng minh |
| Adjective | unproven | chưa được chứng minh |
| Noun | proof | bằng chứng, chứng cớ |
| Verb | claim | đòi hỏi, yêu cầu, tuyên bố |
| Noun | claim | lời khẳng định, yêu sách, sự tuyên bố |
| Noun | claimant | người yêu cầu, người đòi hỏi |
| Adjective | claimed | được tuyên bố, được khẳng định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unproven claim' thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính xác thực của một tuyên bố đang bị nghi ngờ hoặc tranh cãi. Nó nhấn mạnh sự thiếu bằng chứng thuyết phục hỗ trợ tuyên bố đó. So sánh với 'claim': 'claim' đơn thuần là một tuyên bố, trong khi 'unproven claim' chỉ ra rằng tuyên bố đó chưa được chứng minh.
Prepositions
- 'unproven claim about': Tuyên bố chưa được chứng minh về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'an unproven claim about the health benefits of the product'.
- 'unproven claim regarding': Tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: 'an unproven claim regarding the safety of the vaccine'.
- 'unproven claim of': Tuyên bố chưa được chứng minh về quyền sở hữu hoặc năng lực. Ví dụ: 'an unproven claim of ownership'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere unproven claim (chỉ là một lời khẳng định chưa được chứng minh)
-
dubious a dubious unproven claim (một lời khẳng định chưa được chứng minh đáng ngờ)
-
speculative a speculative unproven claim (một lời khẳng định chưa được chứng minh mang tính suy đoán)
-
unsubstantiated an unsubstantiated unproven claim (một lời khẳng định chưa được chứng minh không có căn cứ)
-
make make an unproven claim (đưa ra một lời khẳng định chưa được chứng minh)
-
dismiss dismiss an unproven claim (bác bỏ một lời khẳng định chưa được chứng minh)
-
challenge challenge an unproven claim (thách thức một lời khẳng định chưa được chứng minh)
-
refute refute an unproven claim (bác bỏ một lời khẳng định chưa được chứng minh (bằng chứng cứ))
Idioms
-
nothing more than an unproven claim
chỉ là một lời khẳng định không có bằng chứng, không có cơ sở
"Without solid data, his theory is nothing more than an unproven claim."
(Không có dữ liệu vững chắc, lý thuyết của anh ta chỉ là một lời khẳng định chưa được chứng minh.)
-
to base an argument on an unproven claim
xây dựng lập luận dựa trên một lời khẳng định chưa có bằng chứng
"It's illogical to base an argument on an unproven claim when facts contradict it."
(Thật phi lý khi xây dựng lập luận dựa trên một lời khẳng định chưa được chứng minh khi các sự thật mâu thuẫn với nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unproven claim
Noun PhraseMột tuyên bố hoặc khẳng định chưa được chứng minh là đúng hoặc chưa được hỗ trợ bởi bằng chứng.
"The company is facing scrutiny over its unproven claims about the drug's effectiveness."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to face criticism because of its unproven claims about the new product. |
Công ty sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích vì những tuyên bố chưa được chứng minh về sản phẩm mới của mình. |
| Phủ định | They are not going to accept the report because it is full of unproven claims. |
Họ sẽ không chấp nhận báo cáo vì nó chứa đầy những tuyên bố chưa được chứng minh. |
| Nghi vấn | Is he going to present those unproven claims as facts during the presentation? |
Anh ấy có định trình bày những tuyên bố chưa được chứng minh đó như là sự thật trong suốt buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproven claim".
