(Top Banner Ad)
unproven claim
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Khoa học

unproven claim

UK: /ˌʌnˈpruːvən kleɪm/ • US: /ˌʌnˈpruːvən kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố chưa được chứng minh khẳng định chưa được chứng minh tuyên bố không có căn cứ khẳng định không có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or assertion that has not been demonstrated to be true or supported by evidence.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định chưa được chứng minh là đúng hoặc chưa được hỗ trợ bởi bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing scrutiny over its unproven claims about the drug's effectiveness."

    "Công ty đang phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ vì những tuyên bố chưa được chứng minh về hiệu quả của loại thuốc này."

  • "The advertisement made unproven claims about weight loss."

    "Quảng cáo đưa ra những tuyên bố chưa được chứng minh về việc giảm cân."

  • "Scientists are skeptical of the unproven claims made by the alternative medicine practitioner."

    "Các nhà khoa học hoài nghi về những tuyên bố chưa được chứng minh của người hành nghề y học thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Adjective proven đã được chứng minh
Adjective unproven chưa được chứng minh
Noun proof bằng chứng, chứng cớ
Verb claim đòi hỏi, yêu cầu, tuyên bố
Noun claim lời khẳng định, yêu sách, sự tuyên bố
Noun claimant người yêu cầu, người đòi hỏi
Adjective claimed được tuyên bố, được khẳng định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare (to test, approve)
Old French
prover (to test, try, demonstrate)
English
prove
Old English
un- (prefix for negation)
English
unproven (not proven)
Latin
clamare (to cry out, shout)
Old French
claimer (to call, demand, assert)
English
claim

Nguồn gốc của 'unproven'

Từ 'unproven' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và động từ 'prove'. 'Prove' có gốc từ tiếng Latin 'probare', mang nghĩa 'thử nghiệm' hoặc 'chứng thực' thông qua tiếng Pháp cổ 'prover'. Do đó, 'unproven' có nghĩa là 'chưa được thử nghiệm' hay 'chưa được chứng thực'.

Nguồn gốc của 'claim'

Từ 'claim' có gốc từ tiếng Latin 'clamare', ban đầu mang nghĩa 'kêu to' hoặc 'la hét'. Qua tiếng Pháp cổ 'claimer' (kêu gọi, đòi hỏi, khẳng định quyền), nghĩa của nó dần chuyển sang 'tuyên bố', 'yêu cầu' hoặc 'khẳng định quyền sở hữu'. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ một lời khẳng định hoặc yêu sách nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'unproven claim' thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính xác thực của một tuyên bố đang bị nghi ngờ hoặc tranh cãi. Nó nhấn mạnh sự thiếu bằng chứng thuyết phục hỗ trợ tuyên bố đó. So sánh với 'claim': 'claim' đơn thuần là một tuyên bố, trong khi 'unproven claim' chỉ ra rằng tuyên bố đó chưa được chứng minh.

Prepositions

about regarding of

- 'unproven claim about': Tuyên bố chưa được chứng minh về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'an unproven claim about the health benefits of the product'.
- 'unproven claim regarding': Tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: 'an unproven claim regarding the safety of the vaccine'.
- 'unproven claim of': Tuyên bố chưa được chứng minh về quyền sở hữu hoặc năng lực. Ví dụ: 'an unproven claim of ownership'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unproven claim
  • mere a mere unproven claim
    (chỉ là một lời khẳng định chưa được chứng minh)
  • dubious a dubious unproven claim
    (một lời khẳng định chưa được chứng minh đáng ngờ)
  • speculative a speculative unproven claim
    (một lời khẳng định chưa được chứng minh mang tính suy đoán)
  • unsubstantiated an unsubstantiated unproven claim
    (một lời khẳng định chưa được chứng minh không có căn cứ)
Verb + unproven claim
  • make make an unproven claim
    (đưa ra một lời khẳng định chưa được chứng minh)
  • dismiss dismiss an unproven claim
    (bác bỏ một lời khẳng định chưa được chứng minh)
  • challenge challenge an unproven claim
    (thách thức một lời khẳng định chưa được chứng minh)
  • refute refute an unproven claim
    (bác bỏ một lời khẳng định chưa được chứng minh (bằng chứng cứ))

Idioms

  • nothing more than an unproven claim

    chỉ là một lời khẳng định không có bằng chứng, không có cơ sở

    "Without solid data, his theory is nothing more than an unproven claim."

    (Không có dữ liệu vững chắc, lý thuyết của anh ta chỉ là một lời khẳng định chưa được chứng minh.)

  • to base an argument on an unproven claim

    xây dựng lập luận dựa trên một lời khẳng định chưa có bằng chứng

    "It's illogical to base an argument on an unproven claim when facts contradict it."

    (Thật phi lý khi xây dựng lập luận dựa trên một lời khẳng định chưa được chứng minh khi các sự thật mâu thuẫn với nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproven claim

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định chưa được chứng minh là đúng hoặc chưa được hỗ trợ bởi bằng chứng.

"The company is facing scrutiny over its unproven claims about the drug's effectiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to face criticism because of its unproven claims about the new product.
Công ty sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích vì những tuyên bố chưa được chứng minh về sản phẩm mới của mình.
Phủ định
They are not going to accept the report because it is full of unproven claims.
Họ sẽ không chấp nhận báo cáo vì nó chứa đầy những tuyên bố chưa được chứng minh.
Nghi vấn
Is he going to present those unproven claims as facts during the presentation?
Anh ấy có định trình bày những tuyên bố chưa được chứng minh đó như là sự thật trong suốt buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproven claim".

Tư duy phản biện và Phương pháp khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và học thuật, việc đưa ra bằng chứng là cực kỳ quan trọng. Một 'unproven claim' (lời khẳng định chưa được chứng minh) thường bị coi là không có giá trị cho đến khi có dữ liệu hoặc nghiên cứu xác thực. Điều này khuyến khích mọi người đặt câu hỏi và tìm kiếm bằng chứng thay vì chấp nhận mọi thông tin một cách mù quáng.

Nguyên tắc pháp lý "Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội"

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội). Điều này có nghĩa là một 'claim' (lời buộc tội) chống lại một người nào đó vẫn là 'unproven' (chưa được chứng minh) cho đến khi bên buộc tội đưa ra đủ bằng chứng thuyết phục trước tòa. Gánh nặng chứng minh (burden of proof) thuộc về bên đưa ra lời khẳng định.