(Top Banner Ad)
proviso
C1
noun C1 Luật pháp, Hợp đồng, Kinh doanh

proviso

UK: /prəˈvaɪzəʊ/ • US: /prəˈvaɪzoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản điều kiện với điều kiện là giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or qualification attached to an agreement or statement.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc giới hạn được gắn vào một thỏa thuận hoặc tuyên bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract contains a proviso stating that the agreement is void if interest rates rise above 7%."

    "Hợp đồng có một điều khoản quy định rằng thỏa thuận sẽ vô hiệu nếu lãi suất tăng trên 7%."

  • "He accepted the job with the proviso that he could work from home two days a week."

    "Anh ấy chấp nhận công việc với điều kiện là anh ấy có thể làm việc tại nhà hai ngày một tuần."

  • "The government agreed to the deal with the proviso that certain environmental safeguards would be put in place."

    "Chính phủ đã đồng ý với thỏa thuận với điều kiện là các biện pháp bảo vệ môi trường nhất định sẽ được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proviso điều khoản, điều kiện kèm theo
Verb provide cung cấp, dự liệu
Noun provision sự cung cấp, dự phòng; điều khoản (trong ngữ cảnh rộng hơn proviso)
Adjective provisional tạm thời, có điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hợp đồng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃- + *weyd-
Latin
prōvidēre
Medieval Latin
prōvīsus
English
proviso

Sự "Nhìn Thấy Trước" và Điều Kiện

Từ 'proviso' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'provisus', là thì quá khứ phân từ của động từ 'providere' nghĩa là 'nhìn thấy trước' hoặc 'cung cấp'. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ một điều khoản 'cung cấp' hay 'quy định' một điều kiện hoặc giới hạn cụ thể, như thể đã 'nhìn thấy trước' và đặt ra điều kiện đó.

Usage Note

Từ 'proviso' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ một điều khoản cụ thể trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. Nó có nghĩa là một điều kiện mà nếu không được đáp ứng, có thể làm cho thỏa thuận trở nên vô hiệu hoặc thay đổi các điều khoản khác. Nó nhấn mạnh tính ràng buộc và tầm quan trọng của điều kiện đó. Khác với 'condition' mang nghĩa chung chung hơn, 'proviso' thường mang tính chất hạn chế hoặc ngoại lệ.

Prepositions

with under

Khi đi với 'with', 'proviso' biểu thị một điều kiện đi kèm với một thỏa thuận. Ví dụ: 'The agreement was signed with the proviso that the funds would be available.' Khi đi với 'under', 'proviso' chỉ ra rằng một hành động hoặc thỏa thuận được thực hiện theo một điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'Under the proviso that all safety regulations are followed, the project can proceed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proviso
  • strict strict proviso
    (điều kiện nghiêm ngặt)
  • main main proviso
    (điều kiện chính)
  • crucial crucial proviso
    (điều kiện then chốt)
  • important important proviso
    (điều kiện quan trọng)
  • the only the only proviso
    (điều kiện duy nhất)
Verb + proviso
  • add add a proviso
    (thêm một điều kiện)
  • attach attach a proviso
    (đính kèm một điều kiện)
  • make make a proviso
    (đưa ra một điều kiện)
  • include include a proviso
    (bao gồm một điều kiện)
Prepositional Phrase + proviso
  • with the proviso that... with the proviso that...
    (với điều kiện là...)
  • subject to a proviso subject to a proviso
    (tùy thuộc vào một điều kiện)

Idioms

  • with the proviso that...

    với điều kiện là...

    "You can borrow the car, with the proviso that you fill it with gas before returning it."

    (Bạn có thể mượn xe, với điều kiện là bạn phải đổ đầy xăng trước khi trả xe.)

  • subject to a/the proviso

    tùy thuộc vào một/điều kiện

    "The agreement is subject to a proviso regarding the final approval from the board."

    (Thỏa thuận này tùy thuộc vào một điều kiện liên quan đến sự chấp thuận cuối cùng từ hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proviso

noun
Lật mặt

Một điều kiện hoặc giới hạn được gắn vào một thỏa thuận hoặc tuyên bố.

"The contract contains a proviso stating that the agreement is void if interest rates rise above 7%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the contract included a proviso stating that payments would be withheld if the project was not completed on time.
Cô ấy nói rằng hợp đồng bao gồm một điều khoản quy định rằng các khoản thanh toán sẽ bị giữ lại nếu dự án không hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
He told me that there wasn't a proviso in the agreement that prevented him from selling his shares.
Anh ấy nói với tôi rằng không có điều khoản nào trong thỏa thuận ngăn cản anh ấy bán cổ phần của mình.
Nghi vấn
She asked if there was a proviso that allowed for early termination of the lease.
Cô ấy hỏi liệu có điều khoản nào cho phép chấm dứt hợp đồng thuê sớm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proviso".

Ý Nghĩa Trong Hợp Đồng và Pháp Luật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và kinh doanh, 'proviso' nhấn mạnh tầm quan trọng của các điều khoản và điều kiện cụ thể. Nó thể hiện sự thận trọng, muốn đảm bảo rằng mọi thỏa thuận đều có những giới hạn hoặc yêu cầu rõ ràng để tránh tranh chấp sau này. Việc đưa ra 'proviso' là một cách để bảo vệ quyền lợi và xác định trách nhiệm của các bên.

Sự Ràng Buộc Trong Thỏa Thuận

Việc sử dụng 'proviso' phản ánh truyền thống phương Tây về việc lập văn bản rõ ràng các điều kiện và giới hạn trong bất kỳ thỏa thuận nào, từ hợp đồng cá nhân đến các hiệp định quốc tế. Nó giúp thiết lập một khuôn khổ minh bạch, nơi các bên hiểu rõ những gì được mong đợi và những gì không, tạo nên sự tin cậy nhưng đồng thời cũng là sự ràng buộc pháp lý.