(Top Banner Ad)
provision
C1
noun C1 Kinh tế, Luật, Quản lý

provision

UK: /prəˈvɪʒən/ • US: /prəˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản sự cung cấp dự trữ cung cấp (vật phẩm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of providing or supplying something for use.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp hoặc dự trữ một cái gì đó để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract includes a provision for annual salary increases."

    "Hợp đồng bao gồm một điều khoản về việc tăng lương hàng năm."

  • "The government is responsible for the provision of healthcare."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "The treaty contains several important provisions."

    "Hiệp ước chứa một số điều khoản quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb provision Sự dự phòng, điều khoản (N); Cung cấp lương thực, đồ dùng (V)
Verb provide Cung cấp, trang bị, dự phòng
Noun provider Người cung cấp, nhà cung cấp
Adjective provisional Tạm thời, lâm thời
Adverb provisionally Một cách tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōvīsiō
Old French
provision
Middle English
provision
Modern English
provision

Nguồn gốc của sự chuẩn bị

Từ 'provision' có gốc từ tiếng Latin 'prōvīsiō' (sự tiên liệu, sự chuẩn bị) và động từ 'prōvidēre' (nhìn thấy trước, chuẩn bị). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của việc nhìn xa trông rộng và chuẩn bị sẵn sàng cho tương lai hoặc cho một tình huống nào đó, phản ánh sự cần thiết của kế hoạch hóa.

Usage Note

Từ 'provision' thường được sử dụng để chỉ sự chuẩn bị hoặc sắp xếp trước cho một nhu cầu cụ thể, đặc biệt là trong tương lai. Nó nhấn mạnh tính chất chủ động trong việc đáp ứng nhu cầu. Khác với 'supply' (cung cấp) mang tính tổng quát hơn, 'provision' có tính mục đích và kế hoạch hơn.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'provision' là một điều khoản cụ thể trong một văn bản chính thức. Nó có thể quy định một quyền, nghĩa vụ, hoặc điều kiện cụ thể.
Khi là động từ, 'provision' (ít gặp hơn 'provide') thường mang nghĩa trang bị, cung cấp những thứ cần thiết cho một chuyến đi hoặc một hoạt động cụ thể, thường là dài ngày. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Prepositions

for against

Khi đi với 'for', 'provision for' chỉ sự chuẩn bị hoặc dự trữ cho một mục đích cụ thể (ví dụ: provision for retirement). Khi đi với 'against', 'provision against' chỉ sự chuẩn bị để phòng ngừa một rủi ro hoặc sự kiện không mong muốn (ví dụ: provision against loss).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provision
  • adequate adequate provision
    (sự dự phòng đầy đủ)
  • financial financial provision
    (điều khoản tài chính, sự dự phòng tài chính)
  • legal legal provision
    (điều khoản pháp lý)
  • special special provision
    (điều khoản đặc biệt, sự chuẩn bị đặc biệt)
Verb + provision
  • make make provision for
    (dự phòng cho, chuẩn bị cho)
  • ensure ensure the provision of
    (đảm bảo việc cung cấp)
  • supply supply provisions
    (cung cấp lương thực/đồ dự trữ)
Provision + Preposition/Noun
  • for provision for the future
    (sự dự phòng cho tương lai)
  • of provision of services
    (việc cung cấp dịch vụ)

Idioms

  • make provision for someone/something

    Chuẩn bị hoặc dự phòng cho ai đó/điều gì đó trong tương lai.

    "We need to make provision for unexpected expenses."

    (Chúng ta cần dự phòng cho những chi phí không mong muốn.)

  • under the provisions of something

    Theo các điều khoản, quy định của một văn bản pháp luật, hợp đồng, v.v.

    "The new law comes into force under the provisions of the recent decree."

    (Luật mới có hiệu lực theo các điều khoản của sắc lệnh gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provision

noun
Lật mặt

Sự cung cấp hoặc dự trữ một cái gì đó để sử dụng.

"The contract includes a provision for annual salary increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provision".

Tầm quan trọng của việc dự phòng tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'make provision' (dự phòng) cho tương lai, đặc biệt là về tài chính (như quỹ hưu trí, bảo hiểm), được coi là một trách nhiệm cá nhân quan trọng. Điều này phản ánh giá trị của sự độc lập và chuẩn bị cho những bất trắc trong cuộc sống, nhằm đảm bảo an toàn và ổn định cho bản thân và gia đình.

'Provisions' trong các chuyến thám hiểm

Trong lịch sử, đặc biệt là các chuyến thám hiểm đường dài hoặc quân sự, từ 'provisions' (số nhiều) thường được dùng để chỉ lương thực, nước uống và các vật tư cần thiết để sinh tồn. Điều này gợi nhớ đến sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt cho sự thành công và an toàn trong những hành trình đầy thử thách.