(Top Banner Ad)
nom de plume
C1
Danh từ C1 Văn học

nom de plume

UK: /ˌnɒm də ˈpluːm/ • US: /ˌnɑːm də ˈpluːm/

Nghĩa tiếng Việt

bút danh tên hiệu văn chương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pen name; a pseudonym used by an author.

Vietnamese Meaning

Bút danh; một tên giả được tác giả sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "George Orwell was the nom de plume of Eric Arthur Blair."

    "George Orwell là bút danh của Eric Arthur Blair."

  • "Her nom de plume was inspired by her favorite flower."

    "Bút danh của cô ấy được lấy cảm hứng từ loài hoa yêu thích của cô ấy."

  • "Many female authors in the 19th century used a nom de plume to be taken seriously."

    "Nhiều tác giả nữ vào thế kỷ 19 đã sử dụng bút danh để được coi trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nom de plume Bút danh, tên giả mà một tác giả dùng để xuất bản tác phẩm.
Noun pen name Bút danh, tên giả mà một tác giả dùng để xuất bản tác phẩm (từ đồng nghĩa với 'nom de plume').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
nom de plume
English
nom de plume

Nguồn gốc thú vị của 'nom de plume'

Cụm từ 'nom de plume' có nghĩa đen là 'tên của cây bút' trong tiếng Pháp. Điều thú vị là nó không thực sự được người Pháp sử dụng phổ biến mà được người nói tiếng Anh tạo ra vào thế kỷ 19 để chỉ một bút danh, dựa trên cấu trúc ngữ pháp tiếng Pháp. Do đó, nó là một cụm từ 'Pháp-giả' (pseudo-French) được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ một bút danh.

Usage Note

Cụm từ 'nom de plume' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'tên bút'. Nó thường được sử dụng để chỉ tên mà một tác giả sử dụng thay cho tên thật của họ, thường là để xuất bản các tác phẩm văn học. Sự khác biệt so với 'pseudonym' là 'nom de plume' thường mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nom de plume
  • adopt adopt a nom de plume
    (chọn/lấy một bút danh)
  • use use a nom de plume
    (sử dụng một bút danh)
  • write under write under a nom de plume
    (viết dưới một bút danh)
  • reveal reveal one's nom de plume
    (tiết lộ bút danh của ai đó)
Adjective + nom de plume
  • famous famous nom de plume
    (bút danh nổi tiếng)
  • literary literary nom de plume
    (bút danh văn học)
  • secret secret nom de plume
    (bút danh bí mật)

Idioms

  • write under a nom de plume

    Viết dưới bút danh; sử dụng một tên giả khi xuất bản tác phẩm.

    "Many authors choose to write under a nom de plume to separate their personal life from their literary work."

    (Nhiều tác giả chọn viết dưới bút danh để tách biệt cuộc sống cá nhân với tác phẩm văn học của họ.)

  • assume a nom de plume

    Lấy/đặt một bút danh; quyết định sử dụng một tên giả để viết.

    "Before her first novel, the young writer decided to assume a nom de plume to avoid unwanted attention."

    (Trước cuốn tiểu thuyết đầu tay, nhà văn trẻ đã quyết định lấy một bút danh để tránh sự chú ý không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nom de plume

Danh từ
Lật mặt

Bút danh; một tên giả được tác giả sử dụng.

"George Orwell was the nom de plume of Eric Arthur Blair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nom de plume".

Lý do sử dụng bút danh

Các nhà văn sử dụng bút danh (nom de plume) vì nhiều lý do. Một số muốn bảo vệ quyền riêng tư, tránh sự chú ý không mong muốn. Một số khác muốn thoát khỏi định kiến về giới tính trong một thời đại nhất định (ví dụ, nữ nhà văn dùng tên nam để tác phẩm được đón nhận). Bút danh cũng giúp tác giả tạo ra một hình tượng khác biệt hoặc thử nghiệm các thể loại khác nhau mà không ảnh hưởng đến thương hiệu cá nhân.

Những bút danh nổi tiếng

Lịch sử văn học có rất nhiều bút danh nổi tiếng. Ví dụ, Mary Ann Evans viết dưới tên George Eliot để được độc giả nam giới đón nhận. Tác giả J.K. Rowling, nổi tiếng với Harry Potter, đã sử dụng bút danh Robert Galbraith cho loạt truyện trinh thám của mình để tách biệt công việc và có thể viết mà không chịu áp lực của sự nổi tiếng.