(Top Banner Ad)
pseudoscientific
C1
adjective C1 Khoa học, Triết học

pseudoscientific

UK: /ˌsjuːdəʊsaɪənˈtɪfɪk/ • US: /ˌsuːdoʊsaɪənˈtɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giả khoa học ngụy khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appearing or claiming to be scientific, but not necessarily following the scientific method or based on scientific evidence.

Vietnamese Meaning

Có vẻ là khoa học hoặc tự nhận là khoa học, nhưng không nhất thiết tuân theo phương pháp khoa học hoặc dựa trên bằng chứng khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrology is often considered a pseudoscientific field."

    "Chiêm tinh học thường được coi là một lĩnh vực giả khoa học."

  • "The book presented pseudoscientific theories about human behavior."

    "Cuốn sách trình bày những lý thuyết giả khoa học về hành vi con người."

  • "It is important to distinguish between scientific research and pseudoscientific claims."

    "Điều quan trọng là phân biệt giữa nghiên cứu khoa học và những tuyên bố giả khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Noun pseudoscience ngụy khoa học, giả khoa học
Adverb pseudoscientifically một cách ngụy khoa học, giả khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pseudo-
English
scientific
English
pseudoscientific

Nguồn gốc của 'Pseudoscientific'

Từ 'pseudoscientific' kết hợp tiền tố 'pseudo-' (giả, không thật) từ tiếng Hy Lạp và từ 'scientific' (khoa học) trong tiếng Anh. Nó dùng để mô tả những điều trông có vẻ khoa học nhưng lại không tuân theo phương pháp khoa học thực sự, thường dựa trên niềm tin hoặc suy đoán hơn là bằng chứng.

Usage Note

Từ 'pseudoscientific' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cái gì đó được trình bày như là khoa học nhưng thực chất thiếu tính xác thực và độ tin cậy khoa học. Nó thường liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ khoa học một cách sai lệch hoặc không chính xác để tạo ấn tượng về tính khoa học, mặc dù thiếu bằng chứng thực nghiệm hoặc logic chặt chẽ.

Prepositions

about in

'pseudoscientific about' thường dùng để chỉ sự sai lệch khoa học liên quan đến một chủ đề cụ thể nào đó. Ví dụ, 'He made pseudoscientific claims about nutrition'. 'pseudoscientific in' hiếm gặp hơn, nhưng có thể xuất hiện khi mô tả một cái gì đó mang tính chất giả khoa học trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pseudoscientific
  • highly highly pseudoscientific
    (rất ngụy khoa học)
  • purely purely pseudoscientific
    (hoàn toàn ngụy khoa học)
Verb + pseudoscientific
  • dismiss dismiss as pseudoscientific
    (bác bỏ là ngụy khoa học)
  • label label as pseudoscientific
    (gán cho là ngụy khoa học)

Idioms

  • There's no such thing as a free lunch (related to skepticism towards pseudoscientific claims)

    Không có bữa trưa miễn phí (ám chỉ rằng mọi thứ đều có giá của nó, liên quan đến sự hoài nghi đối với những tuyên bố ngụy khoa học).

    "People promoting miracle cures often promise the moon, but remember, there's no such thing as a free lunch."

    (Những người quảng bá các phương pháp chữa bệnh thần kỳ thường hứa hẹn những điều không tưởng, nhưng hãy nhớ rằng, không có bữa trưa miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudoscientific

adjective
Lật mặt

Có vẻ là khoa học hoặc tự nhận là khoa học, nhưng không nhất thiết tuân theo phương pháp khoa học hoặc dựa trên bằng chứng khoa học.

"Astrology is often considered a pseudoscientific field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website presents pseudoscientific claims as factual information.
Trang web trình bày những tuyên bố mang tính chất giả khoa học như thông tin thực tế.
Phủ định
The scientist did not endorse the pseudoscientific study.
Nhà khoa học đã không xác nhận nghiên cứu giả khoa học đó.
Nghi vấn
Does the article pseudoscientifically analyze the data?
Bài báo có phân tích dữ liệu một cách giả khoa học không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist dismissed the theory as pseudoscientific.
Nhà khoa học bác bỏ lý thuyết đó là ngụy khoa học.
Phủ định
His claims are not pseudoscientific; they are based on solid evidence.
Những tuyên bố của anh ấy không phải là ngụy khoa học; chúng dựa trên bằng chứng vững chắc.
Nghi vấn
Is this research considered pseudoscientific by the scientific community?
Nghiên cứu này có được cộng đồng khoa học coi là ngụy khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudoscientific".

Sự phổ biến của Ngụy Khoa học

Ngụy khoa học thường phát triển mạnh trong xã hội khi kiến thức khoa học còn hạn chế hoặc khi có sự tin tưởng mù quáng vào những điều huyền bí. Điều quan trọng là phải có tư duy phản biện và kiểm chứng thông tin trước khi tin vào bất cứ điều gì.