(Top Banner Ad)
pseudo
C1
adjective C1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Triết học, Công nghệ)

pseudo

UK: /ˈsjuːdəʊ/ • US: /ˈsuːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

giả ngụy rởm giả tạo không thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not genuine; sham.

Vietnamese Meaning

Giả, không thật, bề ngoài có vẻ là nhưng thực chất không phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is just pseudo-science, with no real basis in research."

    "Đây chỉ là ngụy khoa học, không có cơ sở thực tế nào trong nghiên cứu."

  • "The politician's apology seemed pseudo and insincere."

    "Lời xin lỗi của chính trị gia có vẻ giả tạo và không chân thành."

  • "He used a pseudo name to protect his privacy online."

    "Anh ấy đã sử dụng một bút danh để bảo vệ sự riêng tư của mình trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix pseudo- giả, không thật, rởm
Noun pseudonym bút danh, tên giả
Adjective pseudonymous có bút danh
Noun pseudo-science giả khoa học
Noun pseudo-intellectual người trí thức rởm
Adjective pseudo-scientific thuộc về giả khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

pseudo-intellectual (kẻ trí thức rởm)pseudo-science (ngụy khoa học)pseudonym (bút danh)

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Triết học, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψευδής (pseudēs)
English
pseudo-

Nguồn gốc Hy Lạp

Tiền tố 'pseudo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pseudes' (ψευδής), mang nghĩa là 'giả dối', 'sai lầm', 'không thật'. Nó được dùng để chỉ những thứ trông có vẻ là thật nhưng thực chất không phải vậy, thường hàm ý lừa dối hoặc thiếu chân thực.

Usage Note

"Pseudo" thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó giả mạo, bắt chước hoặc có vẻ giống với một thứ gì đó thật, nhưng thực tế lại không phải. Nó ngụ ý một sự lừa dối hoặc thiếu tính xác thực. Khác với "fake" (giả), "pseudo" mang tính học thuật, trang trọng hơn và thường được dùng để mô tả các khái niệm, lý thuyết hoặc khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

pseudo- + Danh từ
  • science pseudo-science
    (giả khoa học (thứ có vẻ là khoa học nhưng không tuân theo phương pháp khoa học chân chính))
  • intellectual pseudo-intellectual
    (người trí thức rởm (người giả vờ có kiến thức sâu rộng để gây ấn tượng))
  • democracy pseudo-democracy
    (nền dân chủ giả tạo (hệ thống có vẻ dân chủ nhưng thiếu tự do và quyền lực thực sự của người dân))
  • expert pseudo-expert
    (chuyên gia rởm (người tự xưng là chuyên gia nhưng không có kiến thức hoặc kinh nghiệm thực chất))
pseudo- + Tính từ
  • random pseudo-random
    (giả ngẫu nhiên (trông có vẻ ngẫu nhiên nhưng thực chất được tạo ra theo một thuật toán có thể dự đoán được))

Idioms

  • pseudo-science

    Giả khoa học

    "Many people mistake astrology for a science, but it's a classic example of pseudo-science."

    (Nhiều người nhầm lẫn chiêm tinh học là một khoa học, nhưng đó là một ví dụ điển hình của giả khoa học.)

  • pseudo-intellectual

    Người trí thức rởm

    "He talks a lot about philosophy, but he's just a pseudo-intellectual trying to impress people."

    (Anh ta nói nhiều về triết học, nhưng anh ta chỉ là một người trí thức rởm cố gắng gây ấn tượng với người khác.)

  • pseudo-reality

    Thực tại giả tạo

    "With the rise of virtual reality, some worry about living in a pseudo-reality."

    (Với sự trỗi dậy của thực tế ảo, một số người lo ngại về việc sống trong một thực tại giả tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudo

adjective
Lật mặt

Giả, không thật, bề ngoài có vẻ là nhưng thực chất không phải.

"This is just pseudo-science, with no real basis in research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudo".

Phân biệt thật giả trong thời đại thông tin

Trong bối cảnh thông tin sai lệch và tin giả (fake news) tràn lan hiện nay, khả năng nhận diện các khái niệm 'pseudo-' như 'pseudo-science' (giả khoa học) hay 'pseudo-news' (tin tức giả) trở nên cực kỳ quan trọng. Nó giúp người đọc và người xem đánh giá thông tin một cách khách quan và tránh bị lừa dối.

Bút danh trong văn hóa và nghệ thuật

Việc sử dụng 'pseudonym' (bút danh/tên giả) là một phần quan trọng trong lịch sử văn học và nghệ thuật phương Tây. Các tác giả, nghệ sĩ thường dùng bút danh để bảo vệ danh tính, thể hiện một nhân cách nghệ thuật khác, hoặc tránh các định kiến xã hội. Ví dụ nổi tiếng là Mark Twain.