(Top Banner Ad)
psychological barrier
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học

psychological barrier

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈbæriə/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản tâm lý khó khăn về tâm lý trở ngại tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental obstacle that prevents someone from achieving something or from thinking or behaving in a particular way.

Vietnamese Meaning

Một trở ngại về mặt tâm lý ngăn cản ai đó đạt được điều gì đó hoặc ngăn cản họ suy nghĩ hoặc hành xử theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to overcome a significant psychological barrier before he could perform in front of an audience."

    "Anh ấy phải vượt qua một rào cản tâm lý đáng kể trước khi có thể biểu diễn trước khán giả."

  • "Fear of failure can create a psychological barrier to trying new things."

    "Nỗi sợ thất bại có thể tạo ra một rào cản tâm lý đối với việc thử những điều mới."

  • "The company needed to address the psychological barriers preventing employees from adopting the new technology."

    "Công ty cần giải quyết các rào cản tâm lý ngăn cản nhân viên áp dụng công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học (ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi)
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý, có tính chất tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý, một cách tâm lý
Noun barrier rào cản, chướng ngại vật
Verb bar chặn lại, cấm đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψυχή (psyche) + -λογία (-logia)
English
psychology
English
psychological
Old French
barriere
English
barrier
English
psychological barrier

Nguồn gốc của 'Psychological'

Từ 'psychological' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psyche' (ψυχή) có nghĩa là linh hồn, tâm trí hoặc hơi thở, trong khi '-logia' (từ 'logos') có nghĩa là nghiên cứu hoặc học thuyết. Khi kết hợp, chúng tạo thành 'psychology' (tâm lý học) - ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi. Từ 'psychological' sau đó được dùng để chỉ những gì liên quan đến tâm trí con người.

Sự phát triển của 'Barrier'

Từ 'barrier' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'barriere', ban đầu được dùng để chỉ một hàng rào, vật cản vật lý hoặc bức tường phòng thủ. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng sang các loại chướng ngại vật trừu tượng hơn. Khi được ghép với 'psychological', nó miêu tả một rào cản vô hình tồn tại trong tâm trí, ngăn cản một người thực hiện hành động hoặc đạt được mục tiêu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những rào cản vô hình, xuất phát từ tâm lý, nhận thức, cảm xúc hoặc niềm tin của một người. Nó khác với những rào cản vật lý hoặc khách quan. Nó thường liên quan đến việc vượt qua nỗi sợ hãi, sự tự ti, hoặc những thói quen cố hữu.

Prepositions

to against

"to": Thường dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà rào cản tâm lý nhắm đến, ví dụ: 'a psychological barrier to success'. "against": Thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc phòng thủ chống lại một điều gì đó, ví dụ: 'a psychological barrier against change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological barrier
  • a formidable a formidable psychological barrier
    (một rào cản tâm lý đáng gờm/khó vượt qua)
  • a significant a significant psychological barrier
    (một rào cản tâm lý đáng kể)
  • a huge a huge psychological barrier
    (một rào cản tâm lý rất lớn/khổng lồ)
Verb + psychological barrier
  • overcome overcome a psychological barrier
    (vượt qua một rào cản tâm lý)
  • break down break down a psychological barrier
    (phá bỏ/đánh đổ một rào cản tâm lý)
  • create create a psychological barrier
    (tạo ra một rào cản tâm lý)
  • face/encounter face/encounter a psychological barrier
    (đối mặt/gặp phải một rào cản tâm lý)

Idioms

  • break through a psychological barrier

    vượt qua thành công một rào cản tâm lý, thường là để đạt được điều gì đó mới hoặc khó khăn

    "The team finally broke through a psychological barrier and won their first championship in decades."

    (Đội cuối cùng đã phá vỡ rào cản tâm lý và giành chức vô địch đầu tiên sau nhiều thập kỷ.)

  • have a psychological barrier to something

    có một rào cản tâm lý đối với việc gì đó, khiến bạn cảm thấy khó khăn hoặc không thể làm được

    "She has a psychological barrier to public speaking, always feeling nervous and afraid."

    (Cô ấy có một rào cản tâm lý với việc nói trước công chúng, luôn cảm thấy lo lắng và sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological barrier

Noun Phrase
Lật mặt

Một trở ngại về mặt tâm lý ngăn cản ai đó đạt được điều gì đó hoặc ngăn cản họ suy nghĩ hoặc hành xử theo một cách cụ thể.

"He had to overcome a significant psychological barrier before he could perform in front of an audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She overcame the psychological barrier and delivered a fantastic speech.
Cô ấy đã vượt qua rào cản tâm lý và có một bài phát biểu tuyệt vời.
Phủ định
He didn't realize the psychological barrier was preventing him from succeeding.
Anh ấy không nhận ra rằng rào cản tâm lý đang cản trở anh ấy thành công.
Nghi vấn
Does this represent a psychological barrier to most people?
Điều này có đại diện cho một rào cản tâm lý đối với hầu hết mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological barrier".

Hiệu ứng Placebo và Sức mạnh của Niềm tin

Hiệu ứng Placebo là một hiện tượng thú vị cho thấy sức mạnh của tâm trí trong việc ảnh hưởng đến cơ thể. Khi một người tin rằng họ đang nhận được một phương pháp điều trị hiệu quả (ngay cả khi đó chỉ là giả dược), họ vẫn có thể cảm thấy tốt hơn. Điều này cho thấy rào cản tâm lý – ví dụ, niềm tin rằng bệnh không thể chữa khỏi – đôi khi có thể bị vượt qua nhờ niềm tin mạnh mẽ vào một 'giải pháp', dù nó không có hoạt chất thực sự.

Rào cản tâm lý trong thể thao và học tập

Trong nhiều lĩnh vực như thể thao hay học tập, 'rào cản tâm lý' đóng vai trò quan trọng. Các vận động viên có thể không thể đạt được thành tích tốt hơn không phải do giới hạn thể chất, mà do nỗi sợ thất bại hoặc niềm tin rằng họ không thể vượt qua một kỷ lục nào đó. Tương tự, học sinh có thể cảm thấy 'không thể' học tốt một môn nào đó. Vượt qua những rào cản tâm lý này thường là yếu tố then chốt dẫn đến thành công đột phá.