(Top Banner Ad)
public choice theory
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị

public choice theory

UK: /ˈpʌblɪk tʃɔɪs ˈθɪəri/ • US: /ˈpʌblɪk tʃɔɪs ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết lựa chọn công cộng học thuyết lựa chọn công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of political decision-making using economic principles and methods. It applies economic models to analyze how voters, politicians, and government officials behave.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết lựa chọn công cộng là một lĩnh vực nghiên cứu việc ra quyết định chính trị bằng cách sử dụng các nguyên tắc và phương pháp kinh tế. Nó áp dụng các mô hình kinh tế để phân tích hành vi của cử tri, chính trị gia và các quan chức chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public choice theory suggests that politicians may prioritize their own reelection over the public good."

    "Lý thuyết lựa chọn công cộng cho rằng các chính trị gia có thể ưu tiên việc tái đắc cử của họ hơn là lợi ích công cộng."

  • "Public choice theory has been used to explain the behavior of regulatory agencies."

    "Lý thuyết lựa chọn công cộng đã được sử dụng để giải thích hành vi của các cơ quan quản lý."

  • "Critics argue that public choice theory oversimplifies political behavior."

    "Các nhà phê bình cho rằng lý thuyết lựa chọn công cộng đơn giản hóa quá mức hành vi chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public choice lĩnh vực nghiên cứu lựa chọn công; kinh tế học công
Noun public choice economist nhà kinh tế học chuyên về lựa chọn công
Noun public choice analysis phân tích theo lý thuyết lựa chọn công
Noun public choice scholar học giả nghiên cứu lựa chọn công

Synonyms

Related Words

rational choice theory (lý thuyết lựa chọn duy lý)social choice theory (lý thuyết lựa chọn xã hội)

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
Political Economy
English
Public Choice
English
Public Choice Theory

Sự ra đời của Lý thuyết lựa chọn công

Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory) không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ đại mà xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được phát triển bởi các nhà kinh tế học như James M. Buchanan và Gordon Tullock. Ý tưởng chính là áp dụng các công cụ và nguyên tắc kinh tế để phân tích hành vi của các cá nhân trong quá trình ra quyết định chính trị, như cử tri, chính trị gia và quan chức, thay vì chỉ xem xét các động cơ vị tha.

Usage Note

Lý thuyết này cho rằng các cá nhân trong lĩnh vực chính trị, giống như trong lĩnh vực kinh tế, hành động để tối đa hóa lợi ích cá nhân của họ. Nó thường được sử dụng để phân tích các vấn đề như bỏ phiếu, vận động hành lang và quy định.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The implications *of* public choice theory' (Hàm ý của lý thuyết lựa chọn công cộng). 'Research *in* public choice theory' (Nghiên cứu về lý thuyết lựa chọn công cộng). 'Considered an element *of* the theory' (Được xem là một yếu tố của lý thuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public choice theory
  • apply apply public choice theory
    (áp dụng lý thuyết lựa chọn công)
  • develop develop public choice theory
    (phát triển lý thuyết lựa chọn công)
  • criticize criticize public choice theory
    (phê phán lý thuyết lựa chọn công)
  • study study public choice theory
    (nghiên cứu lý thuyết lựa chọn công)
Adjective + public choice theory
  • classical classical public choice theory
    (lý thuyết lựa chọn công cổ điển)
  • modern modern public choice theory
    (lý thuyết lựa chọn công hiện đại)
  • influential influential public choice theory
    (lý thuyết lựa chọn công có ảnh hưởng)
Noun + public choice theory
  • principles the principles of public choice theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết lựa chọn công)
  • insights the insights of public choice theory
    (những hiểu biết sâu sắc từ lý thuyết lựa chọn công)
  • critiques critiques of public choice theory
    (những phê bình về lý thuyết lựa chọn công)

Idioms

  • a public choice perspective

    một góc nhìn theo lý thuyết lựa chọn công

    "Analyzing political corruption from a public choice perspective reveals insights into self-interested behavior."

    (Phân tích tham nhũng chính trị từ góc nhìn lý thuyết lựa chọn công hé lộ những hiểu biết về hành vi tư lợi.)

  • the tenets of public choice theory

    những nguyên lý cơ bản của lý thuyết lựa chọn công

    "The article examines how the tenets of public choice theory explain voter turnout paradoxes."

    (Bài viết này khảo sát cách các nguyên lý cơ bản của lý thuyết lựa chọn công giải thích nghịch lý về tỷ lệ cử tri đi bầu.)

  • applying public choice theory to X

    áp dụng lý thuyết lựa chọn công vào X

    "Economists are increasingly applying public choice theory to environmental policy issues."

    (Các nhà kinh tế ngày càng áp dụng lý thuyết lựa chọn công vào các vấn đề chính sách môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public choice theory

Noun Phrase
Lật mặt

Lý thuyết lựa chọn công cộng là một lĩnh vực nghiên cứu việc ra quyết định chính trị bằng cách sử dụng các nguyên tắc và phương pháp kinh tế. Nó áp dụng các mô hình kinh tế để phân tích hành vi của cử tri, chính trị gia và các quan chức chính phủ.

"Public choice theory suggests that politicians may prioritize their own reelection over the public good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists used to dismiss public choice theory as overly cynical.
Các nhà kinh tế từng bác bỏ lý thuyết lựa chọn công cộng là quá bi quan.
Phủ định
She didn't use to think public choice theory was relevant to local government.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng lý thuyết lựa chọn công cộng có liên quan đến chính quyền địa phương.
Nghi vấn
Did they use to teach public choice theory in introductory economics courses?
Họ đã từng dạy lý thuyết lựa chọn công cộng trong các khóa học kinh tế nhập môn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public choice theory".

Giải Nobel và sự công nhận

James M. Buchanan, một trong những người sáng lập Lý thuyết lựa chọn công, đã được trao Giải Nobel Kinh tế năm 1986 cho công trình phát triển nền tảng hợp đồng và hiến pháp cho lý thuyết ra quyết định kinh tế và chính trị. Điều này khẳng định tầm quan trọng và sự công nhận rộng rãi của lý thuyết này trong giới học thuật.

Cái nhìn thực tế về chính trị

Lý thuyết lựa chọn công đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận chính trị. Thay vì giả định các chính trị gia và quan chức công là những người vị tha chỉ hành động vì lợi ích công cộng, lý thuyết này cho rằng họ cũng là những cá nhân hành động để tối đa hóa lợi ích cá nhân, giống như trong thị trường kinh tế. Điều này đã mở ra một cách tiếp cận mới để phân tích chính sách và hành vi của chính phủ.