(Top Banner Ad)
rational choice theory
C1
Noun C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

rational choice theory

UK: /ˈræʃənəl tʃɔɪs ˈθɪəri/ • US: /ˈræʃənəl tʃɔɪs ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết lựa chọn duy lý lý thuyết lựa chọn hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework for understanding and often formally modeling social and economic behavior. The basic premise of rational choice theory is that individuals make decisions to maximize their expected utility.

Vietnamese Meaning

Một khuôn khổ để hiểu và thường mô hình hóa một cách chính thức hành vi xã hội và kinh tế. Tiền đề cơ bản của lý thuyết lựa chọn hợp lý là các cá nhân đưa ra quyết định để tối đa hóa lợi ích kỳ vọng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rational choice theory is a foundational concept in microeconomics."

    "Lý thuyết lựa chọn hợp lý là một khái niệm nền tảng trong kinh tế vi mô."

  • "According to rational choice theory, voters will choose the candidate whose policies best align with their interests."

    "Theo lý thuyết lựa chọn hợp lý, cử tri sẽ chọn ứng cử viên có chính sách phù hợp nhất với lợi ích của họ."

  • "Rational choice theory has been applied to understand a wide range of social phenomena, from voting behavior to crime."

    "Lý thuyết lựa chọn hợp lý đã được áp dụng để hiểu nhiều hiện tượng xã hội khác nhau, từ hành vi bỏ phiếu đến tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality Tính hợp lý, sự hợp lý
Verb rationalize Hợp lý hóa, biện minh cho
Adverb rationally Một cách hợp lý, có lý trí
Verb choose Chọn, lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn, khó tính
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Noun theoretician Nhà lý thuyết, người xây dựng lý thuyết
Verb theorize Xây dựng lý thuyết, lý thuyết hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationalis
Old French
chois
Ancient Greek
theoria

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ "rational choice theory" (lý thuyết lựa chọn hợp lý) là một khái niệm hiện đại được hình thành từ các từ tiếng Anh đã có từ lâu. Các thành phần của nó có nguồn gốc sâu xa: "rational" (hợp lý) từ tiếng Latinh "rationalis" (liên quan đến lý trí), "choice" (lựa chọn) từ tiếng Pháp cổ "chois", và "theory" (lý thuyết) từ tiếng Hy Lạp cổ "theoria" (sự chiêm nghiệm). Lý thuyết này được phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế học và khoa học chính trị, để mô tả cách các cá nhân đưa ra quyết định dựa trên việc tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu chi phí.

Usage Note

Lý thuyết lựa chọn hợp lý là một phương pháp tiếp cận để mô hình hóa hành vi xã hội và kinh tế, giả định rằng các cá nhân đưa ra quyết định dựa trên việc tối đa hóa lợi ích cá nhân. Nó khác với các lý thuyết hành vi khác (behavioral theories) xem xét các yếu tố tâm lý và cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định.

Prepositions

of in for

of: nói về lý thuyết của một cái gì đó (theory of rational choice). in: sử dụng lý thuyết trong một bối cảnh (rational choice theory in economics). for: một ứng dụng của lý thuyết (a model for rational choice theory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational choice theory
  • standard standard rational choice theory
    (lý thuyết lựa chọn hợp lý tiêu chuẩn)
  • classical classical rational choice theory
    (lý thuyết lựa chọn hợp lý cổ điển)
  • economic economic rational choice theory
    (lý thuyết lựa chọn hợp lý trong kinh tế học)
  • public choice public choice rational choice theory
    (lý thuyết lựa chọn hợp lý trong lựa chọn công)
Verb + rational choice theory
  • apply apply rational choice theory
    (áp dụng lý thuyết lựa chọn hợp lý)
  • employ employ rational choice theory
    (sử dụng lý thuyết lựa chọn hợp lý)
  • develop develop rational choice theory
    (phát triển lý thuyết lựa chọn hợp lý)
  • criticize criticize rational choice theory
    (phê bình lý thuyết lựa chọn hợp lý)
  • challenge challenge rational choice theory
    (thách thức lý thuyết lựa chọn hợp lý)
Noun + rational choice theory
  • principles of principles of rational choice theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết lựa chọn hợp lý)
  • foundations of foundations of rational choice theory
    (nền tảng của lý thuyết lựa chọn hợp lý)
  • critique of critique of rational choice theory
    (sự phê phán lý thuyết lựa chọn hợp lý)

Idioms

  • apply rational choice theory to X

    áp dụng lý thuyết lựa chọn hợp lý vào lĩnh vực/vấn đề X

    "Researchers often apply rational choice theory to understand political behavior."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng lý thuyết lựa chọn hợp lý để hiểu hành vi chính trị.)

  • a critique of rational choice theory

    một sự phê bình/phân tích phê phán lý thuyết lựa chọn hợp lý

    "Her book offers a sharp critique of rational choice theory's limitations."

    (Cuốn sách của cô ấy đưa ra một sự phê phán mạnh mẽ về những hạn chế của lý thuyết lựa chọn hợp lý.)

  • within the framework of rational choice theory

    trong khuôn khổ/theo cách tiếp cận của lý thuyết lựa chọn hợp lý

    "Many economic models operate within the framework of rational choice theory."

    (Nhiều mô hình kinh tế hoạt động trong khuôn khổ của lý thuyết lựa chọn hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational choice theory

Noun
Lật mặt

Một khuôn khổ để hiểu và thường mô hình hóa một cách chính thức hành vi xã hội và kinh tế. Tiền đề cơ bản của lý thuyết lựa chọn hợp lý là các cá nhân đưa ra quyết định để tối đa hóa lợi ích kỳ vọng của họ.

"Rational choice theory is a foundational concept in microeconomics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If economists had fully understood behavioral biases, rational choice theory would be less criticized today.
Nếu các nhà kinh tế đã hiểu đầy đủ về các thành kiến hành vi, thì lý thuyết lựa chọn duy lý sẽ ít bị chỉ trích hơn ngày nay.
Phủ định
If the government had not implemented those policies, rational choice theory would not be as influential in public policy now.
Nếu chính phủ đã không thực hiện những chính sách đó, lý thuyết lựa chọn duy lý sẽ không có ảnh hưởng lớn đến chính sách công như bây giờ.
Nghi vấn
If consumers had perfect information, would rational choice theory perfectly predict their behavior?
Nếu người tiêu dùng có thông tin hoàn hảo, liệu lý thuyết lựa chọn duy lý có thể dự đoán chính xác hành vi của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists used to apply rational choice theory more broadly before behavioral economics gained prominence.
Các nhà kinh tế đã từng áp dụng lý thuyết lựa chọn рациональной rộng rãi hơn trước khi kinh tế học hành vi trở nên nổi bật.
Phủ định
Companies didn't use to prioritize customer emotions as much as they do now, relying more on rational choice theory.
Các công ty đã từng không ưu tiên cảm xúc của khách hàng nhiều như bây giờ, mà dựa nhiều hơn vào lý thuyết lựa chọn рациональной.
Nghi vấn
Did policymakers use to base their decisions solely on rational choice theory?
Các nhà hoạch định chính sách đã từng chỉ dựa vào lý thuyết lựa chọn рациональной để đưa ra quyết định của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational choice theory".

Ảnh hưởng đến Khoa học Xã hội

Lý thuyết lựa chọn hợp lý có ảnh hưởng sâu rộng không chỉ trong kinh tế học mà còn trong các ngành khoa học xã hội khác như khoa học chính trị, xã hội học và tội phạm học. Nó cung cấp một khuôn khổ để phân tích các quyết định của cá nhân và tập thể bằng cách giả định rằng con người hành động một cách có lý trí để tối đa hóa lợi ích cá nhân, ngay cả trong các bối cảnh phi kinh tế như bỏ phiếu, hôn nhân hoặc hành vi phạm tội.

Tranh luận về 'Con người kinh tế'

Một trong những khái niệm trung tâm của lý thuyết lựa chọn hợp lý là 'Homo Economicus' (con người kinh tế) – một cá nhân hoàn toàn hợp lý và luôn tìm cách tối đa hóa lợi ích cá nhân. Tuy nhiên, lý thuyết này thường bị chỉ trích vì đơn giản hóa quá mức sự phức tạp của hành vi con người, bỏ qua các yếu tố như cảm xúc, chuẩn mực xã hội, hoặc sự phi lý trí đã được nghiên cứu bởi kinh tế học hành vi. Mặc dù vậy, nó vẫn là một công cụ phân tích mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực.