political economy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of how economic theories affect different social and political groups.
Vietnamese Meaning
Môn khoa học nghiên cứu cách thức các lý thuyết kinh tế ảnh hưởng đến các nhóm xã hội và chính trị khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political economy of healthcare is a complex and contested issue."
"Kinh tế chính trị về chăm sóc sức khỏe là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi."
-
"The rise of China has changed the global political economy."
"Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã thay đổi kinh tế chính trị toàn cầu."
-
"The book provides a comprehensive analysis of the political economy of development."
"Cuốn sách cung cấp một phân tích toàn diện về kinh tế chính trị của sự phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | political economist | Chuyên gia nghiên cứu về kinh tế chính trị. |
| Adjective | politico-economic | Thuộc về cả chính trị và kinh tế; liên quan đến kinh tế chính trị. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Political economy is an interdisciplinary field that analyzes the relationship between politics and economics. It examines how political institutions, ideologies, and power structures influence economic outcomes, and conversely, how economic forces shape political processes. Unlike mainstream economics, which often assumes a separation between the economy and the state, political economy emphasizes their interconnectedness. It explores issues such as income inequality, trade policy, regulation, and development from a critical and holistic perspective.
Prepositions
‘of’ is used to specify a particular aspect or area of political economy, e.g., ‘the political economy of development.’ ‘in’ is used to indicate a context or setting where political economy is applied, e.g., ‘research in political economy.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical political economy (kinh tế chính trị cổ điển)
-
global global political economy (kinh tế chính trị toàn cầu)
-
international international political economy (kinh tế chính trị quốc tế)
-
critical critical political economy (kinh tế chính trị phê phán)
-
modern modern political economy (kinh tế chính trị hiện đại)
-
study study political economy (nghiên cứu kinh tế chính trị)
-
analyze analyze political economy (phân tích kinh tế chính trị)
-
understand understand the political economy (hiểu về kinh tế chính trị)
-
shape shape the political economy (định hình kinh tế chính trị)
-
of the political economy of development (kinh tế chính trị của sự phát triển)
-
in issues in political economy (các vấn đề trong kinh tế chính trị)
Idioms
-
The political economy of X
Cấu trúc hoặc hệ thống kinh tế chính trị của một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: phát triển, môi trường, y tế). Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong học thuật để phân tích mối quan hệ giữa chính trị và kinh tế trong một bối cảnh cụ thể.
"Scholars often examine the political economy of climate change to understand policy failures."
(Các học giả thường nghiên cứu kinh tế chính trị của biến đổi khí hậu để hiểu nguyên nhân thất bại của các chính sách.)
-
Classical political economy
Trường phái tư tưởng kinh tế chính trị bắt đầu từ thế kỷ 18, với các nhà tư tưởng như Adam Smith và David Ricardo, nhấn mạnh vai trò của thị trường tự do và giá trị lao động.
"Adam Smith is a central figure in classical political economy."
(Adam Smith là một nhân vật trọng tâm trong kinh tế chính trị cổ điển.)
-
Critical political economy
Một cách tiếp cận trong kinh tế chính trị phê phán, thường dựa trên các lý thuyết Marxist hoặc hậu Marxist, nhằm vạch trần các cấu trúc quyền lực và bất bình đẳng trong hệ thống kinh tế toàn cầu.
"Many researchers today adopt a critical political economy perspective to analyze global inequalities."
(Nhiều nhà nghiên cứu ngày nay áp dụng quan điểm kinh tế chính trị phê phán để phân tích sự bất bình đẳng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political economy
nounMôn khoa học nghiên cứu cách thức các lý thuyết kinh tế ảnh hưởng đến các nhóm xã hội và chính trị khác nhau.
"The political economy of healthcare is a complex and contested issue."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor teaches political economy at the university. |
Giáo sư dạy kinh tế chính trị tại trường đại học. |
| Phủ định | The student does not understand the complexities of political economy. |
Sinh viên không hiểu sự phức tạp của kinh tế chính trị. |
| Nghi vấn | Does the government consider political economy when making policy decisions? |
Chính phủ có xem xét kinh tế chính trị khi đưa ra các quyết định chính sách không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Political economy is considered a crucial subject in many universities. |
Kinh tế chính trị được coi là một môn học quan trọng ở nhiều trường đại học. |
| Phủ định | Political economy is not often simplified for the general public to easily understand. |
Kinh tế chính trị không thường được đơn giản hóa để công chúng dễ dàng hiểu. |
| Nghi vấn | Is political economy being studied in depth to find solutions for current economic crises? |
Kinh tế chính trị có đang được nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra giải pháp cho các cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political economy".
