(Top Banner Ad)
political economy
C1
noun C1 Kinh tế chính trị

political economy

UK: /pəˈlɪtɪkəl iˈkɒnəmi/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of how economic theories affect different social and political groups.

Vietnamese Meaning

Môn khoa học nghiên cứu cách thức các lý thuyết kinh tế ảnh hưởng đến các nhóm xã hội và chính trị khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political economy of healthcare is a complex and contested issue."

    "Kinh tế chính trị về chăm sóc sức khỏe là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi."

  • "The rise of China has changed the global political economy."

    "Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã thay đổi kinh tế chính trị toàn cầu."

  • "The book provides a comprehensive analysis of the political economy of development."

    "Cuốn sách cung cấp một phân tích toàn diện về kinh tế chính trị của sự phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun political economist Chuyên gia nghiên cứu về kinh tế chính trị.
Adjective politico-economic Thuộc về cả chính trị và kinh tế; liên quan đến kinh tế chính trị.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις) - city-state, citizen
Ancient Greek
oikos (οἶκος) - house, household; nomos (νόμος) - custom, law -> oikonomia (οἰκονομία) - household management
Latin
politicus - of citizens; oeconomia - household management
Old French
politique - political; economie - economy
English (17th Century)
political economy

Sự kết hợp giữa Quyền lực và Nguồn lực

Thuật ngữ 'political economy' ra đời vào thế kỷ 17, ban đầu được dùng để chỉ cách quản lý tài sản của một quốc gia (giống như cách một gia đình quản lý ngân sách). Nó kết hợp 'political' (liên quan đến nhà nước, quyền lực) và 'economy' (liên quan đến sản xuất, phân phối tài sản). Điều này cho thấy rằng kinh tế không thể tách rời khỏi chính trị, và ngược lại, tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu sâu rộng về mối quan hệ phức tạp giữa chính phủ, pháp luật và sự thịnh vượng kinh tế.

Usage Note

Political economy is an interdisciplinary field that analyzes the relationship between politics and economics. It examines how political institutions, ideologies, and power structures influence economic outcomes, and conversely, how economic forces shape political processes. Unlike mainstream economics, which often assumes a separation between the economy and the state, political economy emphasizes their interconnectedness. It explores issues such as income inequality, trade policy, regulation, and development from a critical and holistic perspective.

Prepositions

of in

‘of’ is used to specify a particular aspect or area of political economy, e.g., ‘the political economy of development.’ ‘in’ is used to indicate a context or setting where political economy is applied, e.g., ‘research in political economy.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political economy
  • classical classical political economy
    (kinh tế chính trị cổ điển)
  • global global political economy
    (kinh tế chính trị toàn cầu)
  • international international political economy
    (kinh tế chính trị quốc tế)
  • critical critical political economy
    (kinh tế chính trị phê phán)
  • modern modern political economy
    (kinh tế chính trị hiện đại)
Verb + political economy
  • study study political economy
    (nghiên cứu kinh tế chính trị)
  • analyze analyze political economy
    (phân tích kinh tế chính trị)
  • understand understand the political economy
    (hiểu về kinh tế chính trị)
  • shape shape the political economy
    (định hình kinh tế chính trị)
political economy + Prepositional Phrase
  • of the political economy of development
    (kinh tế chính trị của sự phát triển)
  • in issues in political economy
    (các vấn đề trong kinh tế chính trị)

Idioms

  • The political economy of X

    Cấu trúc hoặc hệ thống kinh tế chính trị của một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: phát triển, môi trường, y tế). Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong học thuật để phân tích mối quan hệ giữa chính trị và kinh tế trong một bối cảnh cụ thể.

    "Scholars often examine the political economy of climate change to understand policy failures."

    (Các học giả thường nghiên cứu kinh tế chính trị của biến đổi khí hậu để hiểu nguyên nhân thất bại của các chính sách.)

  • Classical political economy

    Trường phái tư tưởng kinh tế chính trị bắt đầu từ thế kỷ 18, với các nhà tư tưởng như Adam Smith và David Ricardo, nhấn mạnh vai trò của thị trường tự do và giá trị lao động.

    "Adam Smith is a central figure in classical political economy."

    (Adam Smith là một nhân vật trọng tâm trong kinh tế chính trị cổ điển.)

  • Critical political economy

    Một cách tiếp cận trong kinh tế chính trị phê phán, thường dựa trên các lý thuyết Marxist hoặc hậu Marxist, nhằm vạch trần các cấu trúc quyền lực và bất bình đẳng trong hệ thống kinh tế toàn cầu.

    "Many researchers today adopt a critical political economy perspective to analyze global inequalities."

    (Nhiều nhà nghiên cứu ngày nay áp dụng quan điểm kinh tế chính trị phê phán để phân tích sự bất bình đẳng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political economy

noun
Lật mặt

Môn khoa học nghiên cứu cách thức các lý thuyết kinh tế ảnh hưởng đến các nhóm xã hội và chính trị khác nhau.

"The political economy of healthcare is a complex and contested issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor teaches political economy at the university.
Giáo sư dạy kinh tế chính trị tại trường đại học.
Phủ định
The student does not understand the complexities of political economy.
Sinh viên không hiểu sự phức tạp của kinh tế chính trị.
Nghi vấn
Does the government consider political economy when making policy decisions?
Chính phủ có xem xét kinh tế chính trị khi đưa ra các quyết định chính sách không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Political economy is considered a crucial subject in many universities.
Kinh tế chính trị được coi là một môn học quan trọng ở nhiều trường đại học.
Phủ định
Political economy is not often simplified for the general public to easily understand.
Kinh tế chính trị không thường được đơn giản hóa để công chúng dễ dàng hiểu.
Nghi vấn
Is political economy being studied in depth to find solutions for current economic crises?
Kinh tế chính trị có đang được nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra giải pháp cho các cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political economy".

Sự ra đời của một tư duy tổng hợp

Khác với cách phân chia ngành học hiện đại, thuật ngữ 'political economy' ra đời trong thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18) khi các nhà tư tưởng muốn hiểu cách quốc gia tạo ra và phân phối của cải. Họ tin rằng không thể tách rời các quyết định kinh tế khỏi cấu trúc quyền lực và luật pháp chính trị. Điều này phản ánh một truyền thống tư duy phương Tây lâu đời về sự gắn kết giữa 'công việc nhà nước' (politics) và 'quản lý gia đình/của cải' (economy).

Hiểu biết về thế giới hiện đại

Trong thời đại hiện nay, kinh tế chính trị vẫn là một công cụ phân tích mạnh mẽ để hiểu các vấn đề toàn cầu phức tạp như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng giàu nghèo, xung đột thương mại và phát triển bền vững. Nó giúp chúng ta nhìn nhận rằng các quyết định chính sách, dù có vẻ thuần túy kinh tế, luôn có nền tảng và hệ quả chính trị sâu sắc, và ngược lại, các động lực chính trị thường định hình dòng chảy của kinh tế.