public debt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total amount of money that a government owes to individuals, businesses, and other governments.
Vietnamese Meaning
Tổng số tiền mà một chính phủ nợ các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is struggling to reduce the country's public debt."
"Chính phủ đang nỗ lực để giảm nợ công của quốc gia."
-
"High levels of public debt can strain a country's economy."
"Mức nợ công cao có thể gây áp lực lên nền kinh tế của một quốc gia."
-
"Economists are debating the best way to manage public debt."
"Các nhà kinh tế đang tranh luận về cách tốt nhất để quản lý nợ công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'public debt' thường được dùng để chỉ nợ của chính phủ trung ương, nhưng cũng có thể bao gồm nợ của các chính quyền địa phương. Nó khác với 'private debt' (nợ tư nhân) của các cá nhân và doanh nghiệp. Mức độ nợ công cao có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế, gây ra lạm phát, tăng lãi suất và giảm tăng trưởng kinh tế.
Prepositions
'- public debt of a country': Nợ công của một quốc gia (ví dụ: The public debt of Japan is very high.)
- public debt to creditors': Nợ công đối với các chủ nợ (ví dụ: The government owes a significant public debt to international creditors.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high public debt (nợ công cao)
-
low low public debt (nợ công thấp)
-
national national public debt (nợ công quốc gia)
-
growing growing public debt (nợ công ngày càng tăng)
-
sustainable sustainable public debt (nợ công bền vững)
-
reduce reduce public debt (giảm nợ công)
-
manage manage public debt (quản lý nợ công)
-
service service public debt (thanh toán (lãi và gốc) nợ công)
-
accumulate accumulate public debt (tích lũy nợ công)
-
pay off pay off public debt (trả hết nợ công)
Idioms
-
the burden of public debt
gánh nặng nợ công
"The government is trying to alleviate the burden of public debt on future generations."
(Chính phủ đang cố gắng giảm bớt gánh nặng nợ công cho các thế hệ tương lai.)
-
to default on public debt
vỡ nợ công, không trả được nợ công
"If a country defaults on its public debt, it can face severe economic consequences."
(Nếu một quốc gia vỡ nợ công, họ có thể đối mặt với những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.)
-
to run up public debt
gây ra/tích lũy nợ công lớn (thường là nhanh chóng và thiếu kiểm soát)
"Many developing nations have run up significant public debt in recent decades."
(Nhiều quốc gia đang phát triển đã tích lũy nợ công đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public debt
Danh từTổng số tiền mà một chính phủ nợ các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ khác.
"The government is struggling to reduce the country's public debt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public debt".
