(Top Banner Ad)
public debt
C1
Danh từ C1 Kinh tế

public debt

UK: /ˈpʌblɪk det/ • US: /ˈpʌblɪk det/

Nghĩa tiếng Việt

nợ công quốc trái nợ quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of money that a government owes to individuals, businesses, and other governments.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền mà một chính phủ nợ các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is struggling to reduce the country's public debt."

    "Chính phủ đang nỗ lực để giảm nợ công của quốc gia."

  • "High levels of public debt can strain a country's economy."

    "Mức nợ công cao có thể gây áp lực lên nền kinh tế của một quốc gia."

  • "Economists are debating the best way to manage public debt."

    "Các nhà kinh tế đang tranh luận về cách tốt nhất để quản lý nợ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public thuộc về công chúng, công cộng
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn

Synonyms

government debt (nợ chính phủ)sovereign debt (nợ quốc gia)

Antonyms

government surplus (thặng dư chính phủ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
debitum
Old French
debte
English
debt

Gánh nặng chung của cả nước

Từ 'public' (công khai, của công) có gốc từ tiếng Latinh 'publicus', nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'thuộc về nhà nước', xuất phát từ 'populus' (dân chúng). Còn từ 'debt' (nợ) cũng từ tiếng Latinh 'debitum', có nghĩa là 'những gì phải trả'. Khi ghép lại, 'public debt' miêu tả một khoản nợ mà toàn bộ quốc gia, hay đúng hơn là chính phủ đại diện cho người dân, phải gánh chịu. Nó phản ánh trách nhiệm tài chính tập thể của một đất nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'public debt' thường được dùng để chỉ nợ của chính phủ trung ương, nhưng cũng có thể bao gồm nợ của các chính quyền địa phương. Nó khác với 'private debt' (nợ tư nhân) của các cá nhân và doanh nghiệp. Mức độ nợ công cao có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế, gây ra lạm phát, tăng lãi suất và giảm tăng trưởng kinh tế.

Prepositions

of to

'- public debt of a country': Nợ công của một quốc gia (ví dụ: The public debt of Japan is very high.)
- public debt to creditors': Nợ công đối với các chủ nợ (ví dụ: The government owes a significant public debt to international creditors.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public debt
  • high high public debt
    (nợ công cao)
  • low low public debt
    (nợ công thấp)
  • national national public debt
    (nợ công quốc gia)
  • growing growing public debt
    (nợ công ngày càng tăng)
  • sustainable sustainable public debt
    (nợ công bền vững)
Verb + public debt
  • reduce reduce public debt
    (giảm nợ công)
  • manage manage public debt
    (quản lý nợ công)
  • service service public debt
    (thanh toán (lãi và gốc) nợ công)
  • accumulate accumulate public debt
    (tích lũy nợ công)
  • pay off pay off public debt
    (trả hết nợ công)

Idioms

  • the burden of public debt

    gánh nặng nợ công

    "The government is trying to alleviate the burden of public debt on future generations."

    (Chính phủ đang cố gắng giảm bớt gánh nặng nợ công cho các thế hệ tương lai.)

  • to default on public debt

    vỡ nợ công, không trả được nợ công

    "If a country defaults on its public debt, it can face severe economic consequences."

    (Nếu một quốc gia vỡ nợ công, họ có thể đối mặt với những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.)

  • to run up public debt

    gây ra/tích lũy nợ công lớn (thường là nhanh chóng và thiếu kiểm soát)

    "Many developing nations have run up significant public debt in recent decades."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đã tích lũy nợ công đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public debt

Danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền mà một chính phủ nợ các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ khác.

"The government is struggling to reduce the country's public debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public debt".

Nợ công và các thế hệ tương lai

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng của 'public debt' là khái niệm 'nợ liên thế hệ'. Khi chính phủ vay nợ, các khoản tiền này thường được trả bằng thuế thu từ công dân trong tương lai. Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm đạo đức của thế hệ hiện tại đối với thế hệ mai sau, bởi họ sẽ phải gánh vác phần nợ mà không được hưởng lợi trực tiếp từ các khoản chi tiêu ban đầu.

Nợ công và các biện pháp 'thắt lưng buộc bụng'

Khi nợ công tăng cao đến mức không bền vững, nhiều quốc gia buộc phải áp dụng các biện pháp 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures). Điều này thường bao gồm cắt giảm chi tiêu công (ví dụ: y tế, giáo dục, phúc lợi xã hội) và tăng thuế. Mặc dù cần thiết để ổn định tài chính, những chính sách này có thể gây ra bất mãn xã hội và ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân.