(Top Banner Ad)
public equity
C1
noun C1 Kinh tế

public equity

UK: /ˈpʌblɪk ˈekwɪti/ • US: /ˈpʌblɪk ˈɛkwɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phần công khai vốn cổ phần công khai cổ phiếu đại chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shares of stock in a publicly traded company.

Vietnamese Meaning

Cổ phần của một công ty được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firm's portfolio includes a significant amount of public equity."

    "Danh mục đầu tư của công ty bao gồm một lượng đáng kể cổ phần công khai."

  • "Many investors allocate a portion of their assets to public equity."

    "Nhiều nhà đầu tư phân bổ một phần tài sản của họ vào cổ phần công khai."

  • "The performance of public equity markets can be a good indicator of overall economic health."

    "Hiệu suất của thị trường cổ phần công khai có thể là một chỉ báo tốt về sức khỏe kinh tế tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly công khai, trước công chúng
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun equity vốn chủ sở hữu, sự công bằng
Adjective equitable công bằng, hợp lý
Noun equality sự bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Modern English
public
Latin
aequitas
Old French
equite
Middle English
equite
Modern English
equity
Modern English
public equity

Nguồn gốc 'Vốn cổ phần đại chúng'

Từ 'public' (đại chúng, công khai) có gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của công chúng, của nhà nước'. Từ 'equity' (vốn cổ phần, sự công bằng) có gốc từ tiếng Latin 'aequitas', nghĩa là 'sự bình đẳng, sự công bằng'. Khi kết hợp lại, 'public equity' ám chỉ quyền sở hữu (cổ phần) được giao dịch công khai trên thị trường, cho phép bất kỳ ai cũng có thể tham gia, thể hiện tinh thần công khai và công bằng trong sở hữu.

Usage Note

Thuật ngữ 'public equity' đề cập đến quyền sở hữu (equity) trong một công ty được niêm yết trên thị trường chứng khoán công khai (publicly traded). Điều này khác với 'private equity', là vốn đầu tư vào các công ty không được niêm yết công khai. 'Equity' nói chung đại diện cho phần giá trị tài sản của một công ty thuộc về các cổ đông sau khi trừ đi các khoản nợ.

Prepositions

in of

Ví dụ, 'investment in public equity' (đầu tư vào cổ phiếu công khai) hoặc 'portfolio of public equity' (danh mục cổ phiếu công khai). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public equity
  • global global public equity
    (vốn cổ phần đại chúng toàn cầu)
  • institutional institutional public equity
    (vốn cổ phần đại chúng của tổ chức)
  • actively managed actively managed public equity
    (vốn cổ phần đại chúng được quản lý chủ động)
Verb + public equity
  • invest in invest in public equity
    (đầu tư vào vốn cổ phần đại chúng)
  • allocate to allocate to public equity
    (phân bổ vào vốn cổ phần đại chúng)
  • manage manage public equity
    (quản lý vốn cổ phần đại chúng)
  • raise raise public equity
    (huy động vốn cổ phần đại chúng)
public equity + Noun
  • market public equity market
    (thị trường vốn cổ phần đại chúng)
  • fund public equity fund
    (quỹ vốn cổ phần đại chúng)
  • portfolio public equity portfolio
    (danh mục vốn cổ phần đại chúng)

Idioms

  • invest in public equity

    đầu tư vào vốn cổ phần đại chúng (tức là mua cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán)

    "Many pension funds choose to invest in public equity for long-term growth."

    (Nhiều quỹ hưu trí chọn đầu tư vào vốn cổ phần đại chúng để tăng trưởng dài hạn.)

  • the public equity market

    thị trường vốn cổ phần đại chúng (thị trường nơi cổ phiếu của các công ty niêm yết được mua bán)

    "The public equity market experienced a significant downturn last quarter."

    (Thị trường vốn cổ phần đại chúng đã trải qua một đợt sụt giảm đáng kể vào quý trước.)

  • public equity offering

    đợt chào bán cổ phần ra công chúng (quá trình một công ty lần đầu tiên bán cổ phiếu cho công chúng, thường là IPO)

    "The tech startup is preparing for a public equity offering next year."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đang chuẩn bị cho đợt chào bán cổ phần ra công chúng vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public equity

noun
Lật mặt

Cổ phần của một công ty được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.

"The firm's portfolio includes a significant amount of public equity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in public equity requires careful market analysis.
Đầu tư vào cổ phần đại chúng đòi hỏi phân tích thị trường cẩn thận.
Phủ định
He avoided putting all his savings into public equity, considering the risks.
Anh ấy tránh dồn hết tiền tiết kiệm vào cổ phần đại chúng, vì xem xét rủi ro.
Nghi vấn
Is understanding public equity crucial for a financial advisor?
Có phải việc hiểu biết về cổ phần đại chúng là rất quan trọng đối với một cố vấn tài chính không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe public equity is a key component of a diversified investment portfolio.
Họ tin rằng vốn cổ phần đại chúng là một thành phần quan trọng của một danh mục đầu tư đa dạng.
Phủ định
We are not convinced that this public equity offering is the right fit for our investment strategy.
Chúng tôi không tin rằng việc chào bán vốn cổ phần đại chúng này phù hợp với chiến lược đầu tư của chúng tôi.
Nghi vấn
Does anyone know which public equity firms are performing well this quarter?
Có ai biết công ty vốn cổ phần đại chúng nào đang hoạt động tốt trong quý này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the investment firm decided to allocate a significant portion of its portfolio to public equity, believing it would yield substantial returns.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, công ty đầu tư quyết định phân bổ một phần đáng kể danh mục đầu tư của mình vào cổ phiếu đại chúng, tin rằng nó sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
Despite the potential for high returns, the fund manager did not invest in public equity, considering the associated risks too high.
Mặc dù có tiềm năng lợi nhuận cao, người quản lý quỹ đã không đầu tư vào cổ phiếu đại chúng, vì cho rằng rủi ro liên quan quá cao.
Nghi vấn
Given the current market volatility, should we increase our exposure to public equity, or should we remain cautious?
Với sự biến động của thị trường hiện tại, chúng ta có nên tăng mức độ tiếp xúc với cổ phiếu đại chúng hay chúng ta nên thận trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public equity".

Dân chủ hóa quyền sở hữu

Vốn cổ phần đại chúng cho phép bất kỳ cá nhân nào, không chỉ các nhà đầu tư lớn, cũng có thể sở hữu một phần nhỏ của các công ty lớn. Điều này thúc đẩy 'dân chủ hóa' quyền sở hữu tài sản, giúp người dân bình thường có thể tham gia vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước và các doanh nghiệp thành công, thay vì chỉ giới hạn ở tầng lớp thượng lưu.

Minh bạch và Quy định

Một trong những đặc điểm quan trọng của thị trường vốn cổ phần đại chúng là tính minh bạch và sự quản lý chặt chẽ. Các công ty niêm yết phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về báo cáo tài chính và công bố thông tin, mang lại sự bảo vệ và thông tin đáng tin cậy hơn cho nhà đầu tư so với các thị trường tư nhân. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự công bằng và trách nhiệm giải trình.