(Top Banner Ad)
initial public offering (ipo)
C1
danh từ C1 Kinh tế - Tài chính

initial public offering (ipo)

UK: /ɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/ • US: /ɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɔfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng IPO
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first time a company offers shares to the public.

Vietnamese Meaning

Lần đầu tiên một công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to launch its IPO next year."

    "Công ty dự kiến sẽ phát hành IPO vào năm tới."

  • "The IPO was priced at $20 per share."

    "Giá IPO được ấn định ở mức 20 đô la một cổ phiếu."

  • "Many investors are eager to participate in the upcoming IPO."

    "Nhiều nhà đầu tư háo hức tham gia vào đợt IPO sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial Ban đầu, khởi điểm
Adverb initially Ban đầu, thoạt tiên
Noun initiation Sự khởi xướng, sự bắt đầu
Adjective public Công cộng, thuộc về công chúng
Adverb publicly Công khai, một cách công khai
Verb publish Công bố, xuất bản
Noun offer Lời đề nghị, sự chào bán
Verb offer Đề nghị, chào bán
Noun offering Sự chào bán (cổ phiếu, dịch vụ), món dâng cúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Initial Public Offering (IPO)

Sự ra đời của một thuật ngữ tài chính

Thuật ngữ 'Initial Public Offering' (IPO) không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó là một cụm từ được ghép lại từ ba từ tiếng Anh: 'initial' (ban đầu), 'public' (công chúng), và 'offering' (sự chào bán). Cụm từ này bắt đầu trở nên phổ biến trong giới tài chính vào khoảng giữa thế kỷ 20 để mô tả quá trình một công ty tư nhân lần đầu tiên bán cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn. Các từ cấu thành có nguồn gốc từ tiếng Latin và Old English, nhưng sự kết hợp này để tạo nên ý nghĩa tài chính cụ thể là khá hiện đại và phản ánh sự phát triển của thị trường vốn.

Usage Note

IPO là một sự kiện quan trọng đối với một công ty, cho phép công ty huy động vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài. Nó cũng làm tăng tính minh bạch và uy tín của công ty. Cần phân biệt với 'private placement' (chào bán riêng lẻ) nơi cổ phiếu chỉ được chào bán cho một số lượng hạn chế các nhà đầu tư.

Prepositions

of for

"IPO of a company" ám chỉ việc phát hành cổ phiếu của một công ty cụ thể. "IPO for funding" cho biết mục đích của IPO là để huy động vốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial public offering (ipo)
  • launch launch an initial public offering (ipo)
    (thực hiện/ra mắt một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
  • hold hold an initial public offering (ipo)
    (tổ chức một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
  • price price an initial public offering (ipo)
    (định giá một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
  • file for file for an initial public offering (ipo)
    (nộp hồ sơ xin chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
  • delay delay an initial public offering (ipo)
    (trì hoãn một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
  • withdraw withdraw an initial public offering (ipo)
    (rút lại một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
Adjective + initial public offering (ipo)
  • successful successful initial public offering (ipo)
    (đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) thành công)
  • botched botched initial public offering (ipo)
    (đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) thất bại/gặp sự cố)
  • anticipated anticipated initial public offering (ipo)
    (đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) được dự kiến/mong đợi)
  • upcoming upcoming initial public offering (ipo)
    (đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) sắp tới)
  • lucrative lucrative initial public offering (ipo)
    (đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) sinh lời/béo bở)
Noun + initial public offering (ipo) (Compound Nouns/Phrases)
  • IPO initial public offering (ipo) market
    (thị trường IPO)
  • IPO initial public offering (ipo) shares
    (cổ phiếu IPO)
  • IPO initial public offering (ipo) proceeds
    (số tiền thu được từ IPO)

Idioms

  • go public (via an IPO)

    Niêm yết cổ phiếu ra công chúng (thông qua IPO)

    "The company decided to go public next year with an initial public offering to raise capital."

    (Công ty quyết định niêm yết cổ phiếu ra công chúng vào năm tới thông qua một đợt chào bán cổ phiếu lần đầu để huy động vốn.)

  • float shares (in an IPO)

    Phát hành cổ phiếu ra công chúng (trong một đợt IPO)

    "The tech startup plans to float its shares on the stock exchange through an IPO to fund its expansion."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ này dự định phát hành cổ phiếu của mình trên sàn giao dịch chứng khoán thông qua một đợt IPO để tài trợ cho việc mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial public offering (ipo)

danh từ
Lật mặt

Lần đầu tiên một công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng.

"The company plans to launch its IPO next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial public offering (ipo)".

Cơn sốt IPO và Bong bóng Dot-com

Vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, đặc biệt trong thời kỳ bong bóng dot-com, các đợt IPO trở thành một hiện tượng văn hóa tài chính toàn cầu. Nhiều công ty công nghệ non trẻ, thậm chí chưa có lợi nhuận, đã thu hút được nguồn vốn khổng lồ từ công chúng thông qua IPO, tạo ra sự giàu có nhanh chóng cho các nhà sáng lập và nhà đầu tư ban đầu, nhưng cũng dẫn đến sự sụp đổ khi bong bóng vỡ, khiến nhiều nhà đầu tư mất trắng.

Cánh cửa đầu tư cho công chúng

IPO mở ra cánh cửa cho các nhà đầu tư cá nhân (nhà đầu tư nhỏ lẻ) có cơ hội mua cổ phiếu của một công ty trước khi chúng được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán. Điều này cho phép họ tiếp cận các công ty đầy tiềm năng từ sớm, với hy vọng thu được lợi nhuận cao, mặc dù cũng đi kèm với rủi ro thua lỗ nếu công ty không hoạt động như kỳ vọng hoặc thị trường biến động.