pulmonary edema
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition caused by excess fluid in the lungs. This fluid collects in the numerous air sacs in the lungs, making it difficult to breathe.
Vietnamese Meaning
Tình trạng gây ra bởi sự tích tụ chất lỏng dư thừa trong phổi. Chất lỏng này tích tụ trong vô số các túi khí trong phổi, gây khó thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with pulmonary edema after experiencing severe shortness of breath."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù phổi sau khi trải qua tình trạng khó thở nghiêm trọng."
-
"Pulmonary edema can be a life-threatening condition requiring immediate medical attention."
"Phù phổi có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."
-
"Chest X-rays are often used to diagnose pulmonary edema."
"Chụp X-quang ngực thường được sử dụng để chẩn đoán phù phổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pulmonary | thuộc về phổi, liên quan đến phổi |
| Noun | pulmonologist | bác sĩ chuyên khoa phổi |
| Noun | pulmonology | khoa phổi, chuyên ngành phổi |
| Noun | edema | sưng phù, phù nề |
| Adjective | edematous | bị phù, có tính chất phù nề |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pulmonary edema là một dấu hiệu của nhiều vấn đề y tế tiềm ẩn, đặc biệt là các vấn đề về tim. Nó có thể phát triển đột ngột (phù phổi cấp tính) hoặc chậm theo thời gian.
Prepositions
'- pulmonary edema *with* pneumonia' cho thấy phù phổi xảy ra đồng thời với viêm phổi.
'- pulmonary edema *due to* heart failure' chỉ ra nguyên nhân của phù phổi là do suy tim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop pulmonary edema (bị phù phổi, phát triển phù phổi)
-
suffer from suffer from pulmonary edema (mắc bệnh phù phổi, chịu đựng phù phổi)
-
diagnose diagnose pulmonary edema (chẩn đoán phù phổi)
-
treat treat pulmonary edema (điều trị phù phổi)
-
manage manage pulmonary edema (quản lý, kiểm soát phù phổi)
-
acute acute pulmonary edema (phù phổi cấp tính)
-
severe severe pulmonary edema (phù phổi nghiêm trọng)
-
mild mild pulmonary edema (phù phổi nhẹ)
-
cardiac cardiac pulmonary edema (phù phổi do tim)
-
non-cardiac non-cardiac pulmonary edema (phù phổi không do tim)
-
signs of signs of pulmonary edema (các dấu hiệu của phù phổi)
-
symptoms of symptoms of pulmonary edema (các triệu chứng của phù phổi)
-
cause of cause of pulmonary edema (nguyên nhân gây phù phổi)
-
risk of risk of pulmonary edema (nguy cơ bị phù phổi)
Idioms
-
acute pulmonary edema
phù phổi cấp tính (tình trạng phù phổi khởi phát đột ngột và nghiêm trọng)
"The patient was rushed to the emergency room with acute pulmonary edema."
(Bệnh nhân được đưa khẩn cấp đến phòng cấp cứu với tình trạng phù phổi cấp tính.)
-
flash pulmonary edema
phù phổi cấp dạng kịch phát (một dạng phù phổi cấp tính khởi phát rất nhanh và dữ dội)
"Flash pulmonary edema is a severe and rapidly developing medical emergency."
(Phù phổi cấp dạng kịch phát là một trường hợp cấp cứu y tế nghiêm trọng và diễn tiến nhanh chóng.)
-
cardiac pulmonary edema
phù phổi do tim (tình trạng phù phổi gây ra bởi các vấn đề về tim)
"His chronic heart failure eventually led to cardiac pulmonary edema."
(Tình trạng suy tim mãn tính của ông ấy cuối cùng đã dẫn đến phù phổi do tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulmonary edema
Danh từTình trạng gây ra bởi sự tích tụ chất lỏng dư thừa trong phổi. Chất lỏng này tích tụ trong vô số các túi khí trong phổi, gây khó thở.
"The patient was diagnosed with pulmonary edema after experiencing severe shortness of breath."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh no, pulmonary edema can be a life-threatening condition! |
Ôi không, phù phổi có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng! |
| Phủ định | Thankfully, no, pulmonary edema isn't always fatal if treated promptly. |
May mắn thay, không, phù phổi không phải lúc nào cũng gây tử vong nếu được điều trị kịp thời. |
| Nghi vấn | My goodness, is pulmonary edema causing him severe breathing difficulties? |
Ôi trời ơi, phù phổi có đang gây ra khó thở nghiêm trọng cho anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary edema".
