(Top Banner Ad)
heart failure
C1
Danh từ C1 Y học

heart failure

UK: /ˈhɑːt ˌfeɪljər/ • US: /ˈhɑːrt ˌfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

suy tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the heart is unable to pump enough blood to meet the body's needs.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with heart failure after experiencing severe shortness of breath."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh suy tim sau khi trải qua tình trạng khó thở nghiêm trọng."

  • "Lifestyle changes are crucial in managing heart failure."

    "Thay đổi lối sống là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh suy tim."

  • "Medication can help to improve the quality of life for patients with heart failure."

    "Thuốc có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart tim, trái tim
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc, sự suy yếu
Verb fail thất bại, không thành công, không thực hiện được
Adjective heartfelt chân thành, xuất phát từ trái tim
Noun heartbeat nhịp tim
Noun heart attack cơn đau tim, nhồi máu cơ tim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
Modern English
heart
Latin
fallere (to deceive, fail)
Old French
faillir (to fail)
Middle English
failen
Modern English
failure
Modern English
heart failure (compound term)

Nguồn gốc từ 'heart failure'

Cụm từ 'heart failure' là một thuật ngữ y học mô tả trực tiếp tình trạng 'tim' ('heart') không còn thực hiện được chức năng bình thường, tức là 'sự suy yếu/hỏng hóc' ('failure') của nó. Từ 'heart' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', trong khi 'failure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'faillir' (nghĩa là thất bại, không thực hiện được). Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một cách gọi rõ ràng và chính xác cho một căn bệnh nghiêm trọng.

Usage Note

Heart failure không có nghĩa là tim ngừng đập hoàn toàn, mà là tim không hoạt động hiệu quả như bình thường. Nó có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, như bệnh tim mạch vành, cao huyết áp, bệnh van tim, hoặc bệnh cơ tim. Các triệu chứng bao gồm khó thở, mệt mỏi, sưng phù ở chân và mắt cá chân. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho 'congestive heart failure' khi có sự ứ đọng dịch trong cơ thể.

Prepositions

with due to from

‘Heart failure with…’ được sử dụng để chỉ các biến chứng hoặc các bệnh đi kèm với suy tim (ví dụ: heart failure with preserved ejection fraction). ‘Heart failure due to…’ chỉ nguyên nhân gây ra suy tim (ví dụ: heart failure due to ischemic heart disease). 'Heart failure from...' cũng chỉ nguyên nhân, tương tự 'due to'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heart failure
  • congestive congestive heart failure
    (suy tim sung huyết)
  • chronic chronic heart failure
    (suy tim mãn tính)
  • acute acute heart failure
    (suy tim cấp tính)
  • severe severe heart failure
    (suy tim nặng)
  • mild mild heart failure
    (suy tim nhẹ)
Verb + heart failure
  • develop develop heart failure
    (phát triển/mắc bệnh suy tim)
  • suffer from suffer from heart failure
    (bị suy tim)
  • diagnose diagnose heart failure
    (chẩn đoán suy tim)
  • treat treat heart failure
    (điều trị suy tim)
  • die of die of heart failure
    (chết vì suy tim)
Noun + heart failure (as context)
  • signs of signs of heart failure
    (dấu hiệu của suy tim)
  • risk of risk of heart failure
    (nguy cơ suy tim)
  • management of management of heart failure
    (quản lý/điều trị suy tim)
  • patient with patient with heart failure
    (bệnh nhân bị suy tim)

Idioms

  • Suffer from heart failure

    Mắc bệnh suy tim; chịu đựng bệnh suy tim

    "Many elderly people suffer from heart failure due to various underlying conditions."

    (Nhiều người lớn tuổi bị suy tim do các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn khác nhau.)

  • Consequence of heart failure

    Hậu quả của suy tim

    "Swelling in the legs can be a common consequence of heart failure."

    (Sưng phù ở chân có thể là một hậu quả phổ biến của suy tim.)

  • Preventing heart failure

    Phòng ngừa suy tim

    "A healthy lifestyle plays a crucial role in preventing heart failure."

    (Một lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa suy tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart failure

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

"He was diagnosed with heart failure after experiencing severe shortness of breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believed the patient had experienced heart failure before arriving at the hospital.
Bác sĩ tin rằng bệnh nhân đã bị suy tim trước khi đến bệnh viện.
Phủ định
She hadn't known he had suffered heart failure until she read his medical records.
Cô ấy đã không biết anh ấy bị suy tim cho đến khi cô ấy đọc hồ sơ bệnh án của anh ấy.
Nghi vấn
Had the paramedics suspected heart failure when they arrived at the scene?
Các nhân viên y tế có nghi ngờ suy tim khi họ đến hiện trường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's heart failure's primary symptom was shortness of breath.
Triệu chứng chính của suy tim của bệnh nhân là khó thở.
Phủ định
The dog's heart failure's progression wasn't noticeable until it was too late.
Sự tiến triển của suy tim của con chó không được chú ý cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Is the elderly woman's heart failure's cause related to her high blood pressure?
Nguyên nhân gây suy tim của người phụ nữ lớn tuổi có liên quan đến huyết áp cao của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart failure".

Chiến dịch Nâng cao Nhận thức về Sức khỏe Tim mạch

Tại các nước phương Tây, có nhiều chiến dịch và tổ chức phi lợi nhuận (như American Heart Association) hoạt động không ngừng để nâng cao nhận thức cộng đồng về các bệnh tim mạch, bao gồm suy tim. Họ thường sử dụng biểu tượng ruy băng đỏ để kêu gọi sự quan tâm đến sức khỏe tim. Các chiến dịch này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh và nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh.

Tác động Xã hội và Cá nhân

Suy tim là một bệnh mãn tính nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và gánh nặng cho hệ thống y tế. Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc người thân mắc bệnh tim được coi trọng, và có nhiều nhóm hỗ trợ bệnh nhân và gia đình. Thuật ngữ 'heart failure' cũng truyền tải cảm giác nghiêm trọng và cần được can thiệp y tế khẩn cấp, đôi khi gợi lên sự mong manh của cuộc sống.