(Top Banner Ad)
diuretics
C1
noun C1 Y học

diuretics

UK: /ˌdaɪjʊˈrɛtɪks/ • US: /ˌdaɪjʊˈrɛtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lợi tiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that promote increased urination.

Vietnamese Meaning

Các chất thúc đẩy tăng lượng nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed diuretics to reduce the swelling in her legs."

    "Bác sĩ kê thuốc lợi tiểu để giảm sưng ở chân cô ấy."

  • "Certain foods and beverages can act as natural diuretics."

    "Một số loại thực phẩm và đồ uống có thể hoạt động như thuốc lợi tiểu tự nhiên."

  • "Long-term use of diuretics can sometimes lead to electrolyte imbalances."

    "Sử dụng thuốc lợi tiểu lâu dài đôi khi có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diuretic Thuốc lợi tiểu (dạng số ít); chất gây lợi tiểu.
Adjective diuretic Có tác dụng lợi tiểu; gây lợi tiểu.
Noun diuresis Sự lợi tiểu; quá trình bài tiết nước tiểu tăng lên.

Synonyms

water pills (thuốc nước)

Antonyms

antidiuretics (thuốc chống lợi tiểu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diourētikos
Latin
diureticus
English
diuretic

Nguồn gốc từ 'Đi qua nước'

Từ 'diuretics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diourētikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc thúc đẩy đi tiểu'. Nó được hình thành từ 'dia-' (nghĩa là 'qua' hoặc 'xuyên qua') và 'ourēin' (nghĩa là 'tiểu tiện' hoặc 'đi tiểu'), cho thấy rõ chức năng của loại thuốc này là giúp cơ thể thải nước và muối dư thừa qua nước tiểu.

Usage Note

Diuretics, còn gọi là thuốc lợi tiểu, được sử dụng để giúp cơ thể loại bỏ nước và muối dư thừa. Chúng thường được kê đơn để điều trị các tình trạng như cao huyết áp, suy tim và phù nề. Có nhiều loại thuốc lợi tiểu khác nhau, mỗi loại hoạt động theo một cơ chế khác nhau. Chúng khác với các biện pháp tự nhiên tăng tiểu như uống nhiều nước hoặc dùng các loại thảo dược có tác dụng lợi tiểu nhẹ.

Prepositions

for in

"Diuretics for" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc lợi tiểu (ví dụ: diuretics for high blood pressure). "Diuretics in" thường được dùng để chỉ sự có mặt của thuốc lợi tiểu trong một ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: diuretics in the treatment of edema).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diuretics
  • strong strong diuretics
    (thuốc lợi tiểu mạnh)
  • mild mild diuretics
    (thuốc lợi tiểu nhẹ)
  • natural natural diuretics
    (thuốc lợi tiểu tự nhiên)
  • loop loop diuretics
    (thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide))
  • potassium-sparing potassium-sparing diuretics
    (thuốc lợi tiểu giữ kali)
Verb + diuretics
  • take take diuretics
    (uống thuốc lợi tiểu)
  • prescribe prescribe diuretics
    (kê đơn thuốc lợi tiểu)
  • use use diuretics
    (sử dụng thuốc lợi tiểu)
  • stop stop diuretics
    (ngừng dùng thuốc lợi tiểu)
Noun + diuretics (types/effects)
  • class of a class of diuretics
    (một nhóm thuốc lợi tiểu)
  • side effects of side effects of diuretics
    (tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu)
  • mechanism of mechanism of diuretics
    (cơ chế hoạt động của thuốc lợi tiểu)

Idioms

  • loop diuretics

    Thuốc lợi tiểu quai (một loại thuốc lợi tiểu mạnh, tác động ở quai Henle của thận).

    "Loop diuretics are often prescribed for severe fluid retention."

    (Thuốc lợi tiểu quai thường được kê đơn cho tình trạng giữ nước nghiêm trọng.)

  • potassium-sparing diuretics

    Thuốc lợi tiểu giữ kali (một loại thuốc lợi tiểu giúp giảm bài tiết kali ra khỏi cơ thể).

    "Potassium-sparing diuretics are used to help prevent potassium loss."

    (Thuốc lợi tiểu giữ kali được sử dụng để giúp ngăn ngừa mất kali.)

  • thiazide diuretics

    Thuốc lợi tiểu thiazide (một loại thuốc lợi tiểu thường dùng để điều trị huyết áp cao và phù nề).

    "Thiazide diuretics are a common treatment for high blood pressure."

    (Thuốc lợi tiểu thiazide là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh cao huyết áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diuretics

noun
Lật mặt

Các chất thúc đẩy tăng lượng nước tiểu.

"The doctor prescribed diuretics to reduce the swelling in her legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This medication has a diuretic effect, helping to reduce fluid retention.
Loại thuốc này có tác dụng lợi tiểu, giúp giảm tình trạng giữ nước.
Phủ định
He doesn't need to take diuretics because his blood pressure is normal.
Anh ấy không cần dùng thuốc lợi tiểu vì huyết áp của anh ấy bình thường.
Nghi vấn
Why are diuretics often prescribed for patients with heart failure?
Tại sao thuốc lợi tiểu thường được kê đơn cho bệnh nhân suy tim?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diuretics".

Lợi tiểu và sức khỏe: Không chỉ là thuốc

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, thuốc lợi tiểu thường được liên hệ với việc điều trị các bệnh lý nghiêm trọng như suy tim, tăng huyết áp hoặc phù nề. Tuy nhiên, cũng có những lầm tưởng rằng thuốc lợi tiểu có thể giúp giảm cân nhanh chóng. Điều quan trọng là phải hiểu rằng việc sử dụng thuốc lợi tiểu không đúng cách có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải nghiêm trọng và các vấn đề sức khỏe nguy hiểm, do đó luôn cần có sự tư vấn và giám sát của bác sĩ.

Từ thảo dược đến y học hiện đại

Trước khi có thuốc lợi tiểu tổng hợp, nhiều nền văn hóa đã sử dụng các loại thảo mộc và thực phẩm có đặc tính lợi tiểu tự nhiên, như bồ công anh, rau mùi tây, hoặc trà xanh, để giúp cơ thể thải độc và giảm sưng tấy. Mặc dù các biện pháp tự nhiên này có thể hỗ trợ ở mức độ nhẹ, chúng không thể thay thế cho các loại thuốc lợi tiểu được kê đơn trong điều trị các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.