(Top Banner Ad)
puppet master
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội, Nghệ thuật

puppet master

UK: /ˈpʌpɪt ˈmɑːstə(r)/ • US: /ˈpʌpɪt ˈmæstər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều khiển con rối kẻ thao túng người giật dây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who controls puppets; a person who controls the actions of others without them knowing it.

Vietnamese Meaning

Người điều khiển con rối; người điều khiển hành động của người khác mà họ không hề hay biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media accused the politician of being a puppet master, pulling the strings behind the scenes."

    "Giới truyền thông cáo buộc chính trị gia đó là một kẻ điều khiển rối, giật dây sau hậu trường."

  • "He's a puppet master in the company, orchestrating everything from behind the curtain."

    "Anh ta là một kẻ điều khiển rối trong công ty, dàn dựng mọi thứ từ phía sau bức màn."

  • "The conspiracy theories often portray governments as puppet masters controlling the world's economy."

    "Các thuyết âm mưu thường miêu tả các chính phủ như những kẻ điều khiển rối kiểm soát nền kinh tế thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppet con rối
Noun puppeteer người điều khiển rối
Noun puppetry nghệ thuật múa rối
Noun master bậc thầy, chủ nhân
Noun masterpiece kiệt tác
Noun mastery sự tinh thông, làm chủ
Verb master làm chủ, tinh thông một kỹ năng
Adjective masterful tài tình, lão luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Vulgar Latin
puppa
Old French
poupée
Old French
poupette
English
puppet
Latin
magister
Old English
mægster
English
master
English
puppet master

Nguồn gốc của 'Puppet Master'

Từ ghép 'puppet master' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Puppet' (con rối) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pupa' (búp bê nhỏ) qua tiếng Pháp cổ. 'Master' (bậc thầy, chủ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'magister' (thầy giáo, người đứng đầu) qua tiếng Anh cổ. Khi hai từ này kết hợp, 'puppet master' không chỉ mô tả người điều khiển rối trên sân khấu mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ, chỉ người có quyền lực ngầm, kiểm soát hành động của người khác mà không lộ diện, giống như cách người ta điều khiển con rối bằng dây vậy.

Usage Note

Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ người có quyền lực và bí mật thao túng người khác, các sự kiện hoặc tình huống. Nó hàm ý sự kiểm soát ngầm, thường mang tính tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppet master
  • real the real puppet master
    (kẻ giật dây thực sự)
  • hidden the hidden puppet master
    (kẻ giật dây ẩn mình)
  • unseen the unseen puppet master
    (kẻ giật dây vô hình)
  • ultimate the ultimate puppet master
    (kẻ giật dây tối thượng)
Verb + puppet master
  • be to be the puppet master
    (là người giật dây, là kẻ thao túng)
  • act as to act as the puppet master
    (đóng vai trò người giật dây)
  • reveal to reveal the puppet master
    (tiết lộ kẻ giật dây)
Puppet master + Verb
  • pulls The puppet master pulls the strings.
    (Kẻ giật dây điều khiển.)
  • controls The puppet master controls everything.
    (Kẻ giật dây kiểm soát mọi thứ.)
  • orchestrates The puppet master orchestrates the entire scheme.
    (Kẻ giật dây dàn dựng toàn bộ kế hoạch.)

Idioms

  • the puppet master behind the scenes

    kẻ giật dây đằng sau hậu trường

    "Everyone suspects there's a puppet master behind the scenes manipulating the politicians."

    (Ai cũng nghi ngờ có một kẻ giật dây đứng sau hậu trường thao túng các chính trị gia.)

  • to be the puppet master

    là người giật dây, là kẻ thao túng

    "She likes to be the puppet master, dictating everyone's moves without appearing to."

    (Cô ấy thích trở thành kẻ giật dây, ra lệnh mọi hành động của người khác mà không lộ diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppet master

noun
Lật mặt

Người điều khiển con rối; người điều khiển hành động của người khác mà họ không hề hay biết.

"The media accused the politician of being a puppet master, pulling the strings behind the scenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was a puppet master: he secretly controlled the actions of his subordinates.
Chính trị gia đó là một kẻ điều khiển rối: ông ta bí mật kiểm soát hành động của các cấp dưới của mình.
Phủ định
She wasn't a puppet master: she allowed her team to make their own decisions freely.
Cô ấy không phải là một người điều khiển rối: cô ấy cho phép nhóm của mình tự do đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Was he a puppet master: did he orchestrate all the events from behind the scenes?
Có phải ông ta là một người điều khiển rối không: ông ta đã dàn dựng tất cả các sự kiện từ phía sau hậu trường sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet master".

Kẻ thao túng vô hình trong chính trị và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'puppet master' thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc một nhóm người có quyền lực đáng kể, điều khiển các sự kiện hoặc hành động của người khác (những 'con rối') từ phía sau hậu trường. Điều này đặc biệt phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc các lý thuyết âm mưu, nơi người ta nghi ngờ có một 'kẻ giật dây' nào đó đang bí mật điều khiển mọi thứ.

Nghệ thuật múa rối và ý nghĩa ẩn dụ

Khái niệm 'puppet master' bắt nguồn từ nghệ thuật múa rối truyền thống, nơi một nghệ sĩ tài ba điều khiển các con rối chuyển động và 'sống' trên sân khấu. Tuy nhiên, ngoài ý nghĩa đen, thuật ngữ này nhanh chóng được sử dụng rộng rãi để chỉ những người có khả năng thao túng và kiểm soát người khác hoặc tình hình một cách tinh vi, mà không cần trực tiếp xuất hiện hay sử dụng vũ lực. Nó nhấn mạnh quyền lực thông qua sự khéo léo và trí tuệ.