(Top Banner Ad)
string-puller
C1
noun C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

string-puller

UK: /ˈstrɪŋˌpʊlər/ • US: /ˈstrɪŋˌpʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

người giật dây người thao túng quyền lực người đứng sau giật dây tay trong thế lực ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who exerts behind-the-scenes influence or control, often in a manipulative or secretive way.

Vietnamese Meaning

Một người có tầm ảnh hưởng hoặc kiểm soát ngầm, thường là theo cách thao túng hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a string-puller who could always get things done, no matter how difficult."

    "Anh ta được biết đến như một người giật dây, người luôn có thể hoàn thành mọi việc, dù có khó khăn đến đâu."

  • "The investigation revealed a network of string-pullers operating within the company."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới những người giật dây hoạt động trong công ty."

  • "Politicians often rely on string-pullers to navigate complex political landscapes."

    "Các chính trị gia thường dựa vào những người giật dây để điều hướng bối cảnh chính trị phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun string sợi dây, chuỗi
Verb string xâu, kết thành chuỗi
Noun pull cú kéo, lực kéo
Verb pull kéo, lôi
Phrase/Idiom pull strings giật dây, dùng ảnh hưởng ngầm
Noun string-pulling hành động giật dây, dùng ảnh hưởng ngầm
Noun puppeteer người điều khiển rối; kẻ giật dây, người thao túng

Synonyms

Antonyms

transparent leader (lãnh đạo minh bạch)honest broker (người môi giới trung thực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streng
Old English
pullian
English (17th century)
pull strings
English (early 20th century)
string-puller

Nguồn gốc từ 'rút dây'

Từ "string-puller" xuất phát từ cụm động từ "pull strings" (rút dây). Cụm này ban đầu ám chỉ hành động điều khiển con rối (puppet) bằng cách rút các sợi dây gắn vào chúng. Dần dần, nghĩa bóng của nó chuyển sang chỉ việc ngầm điều khiển, sắp đặt sự việc hoặc ảnh hưởng đến người khác mà không lộ diện. "String-puller" chính là người làm những việc đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người dùng quyền lực của mình một cách không minh bạch để đạt được mục đích cá nhân hoặc của một nhóm nhỏ. Nó khác với 'leader' (lãnh đạo) ở chỗ người 'string-puller' không công khai vai trò của mình và thường hành động sau bức màn. So với 'influencer' (người có ảnh hưởng), 'string-puller' nhấn mạnh vào việc sử dụng ảnh hưởng một cách bí mật và có thể không chính đáng.

Prepositions

in behind

* **in:** 'He's a string-puller in the government' - Anh ta là người giật dây trong chính phủ (ám chỉ việc can thiệp vào các quyết định từ bên trong). * **behind:** 'She's the string-puller behind the whole operation' - Cô ta là người giật dây đằng sau toàn bộ chiến dịch (ám chỉ việc kiểm soát và điều khiển từ phía sau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + string-puller
  • the real the real string-puller
    (kẻ giật dây thực sự)
  • an influential an influential string-puller
    (một kẻ giật dây có ảnh hưởng)
  • a powerful a powerful string-puller
    (một kẻ giật dây quyền lực)
  • a secret a secret string-puller
    (một kẻ giật dây bí mật)
  • a hidden a hidden string-puller
    (một kẻ giật dây ẩn danh)
Verb + string-puller
  • identify a identify a string-puller
    (xác định kẻ giật dây)
  • expose a expose a string-puller
    (vạch trần kẻ giật dây)
  • reveal the reveal the string-puller
    (tiết lộ kẻ giật dây)

Idioms

  • pull strings

    giật dây, dùng ảnh hưởng ngầm, chạy chọt

    "He managed to get the job because his uncle was pulling strings for him."

    (Anh ấy xin được việc là nhờ chú của mình đã giật dây giúp.)

  • be a string-puller

    là một kẻ giật dây, người thao túng

    "Everyone suspects that Mr. Smith is the real string-puller behind the election."

    (Ai cũng nghi ngờ ông Smith là kẻ giật dây thật sự đằng sau cuộc bầu cử.)

  • work as a string-puller

    hoạt động với vai trò kẻ giật dây

    "The former advisor continued to work as a string-puller, influencing decisions from the shadows."

    (Cựu cố vấn vẫn tiếp tục hoạt động như một kẻ giật dây, gây ảnh hưởng đến các quyết định từ trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

string-puller

noun
Lật mặt

Một người có tầm ảnh hưởng hoặc kiểm soát ngầm, thường là theo cách thao túng hoặc bí mật.

"He was known as a string-puller who could always get things done, no matter how difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a string-puller in the upcoming election, using his influence to sway the voters.
Anh ta sẽ là một người giật dây trong cuộc bầu cử sắp tới, sử dụng ảnh hưởng của mình để lay chuyển cử tri.
Phủ định
She isn't going to be a string-puller; she believes in fair and transparent dealings.
Cô ấy sẽ không phải là một người giật dây; cô ấy tin vào các giao dịch công bằng và minh bạch.
Nghi vấn
Will he be a string-puller, secretly manipulating events behind the scenes?
Liệu anh ta có phải là một người giật dây, bí mật thao túng các sự kiện sau hậu trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string-puller".

Hình ảnh con rối và sự thao túng

Hình ảnh con rối và người điều khiển (puppeteer) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa phương Tây để mô tả sự thao túng và kiểm soát từ phía sau. "String-puller" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ những cá nhân hoặc nhóm người dùng quyền lực, mối quan hệ, hoặc ảnh hưởng bí mật để điều khiển sự kiện, quyết định, hoặc thậm chí cả người khác mà không lộ diện, thường là vì lợi ích cá nhân hoặc nhóm.

Ý nghĩa tiêu cực trong chính trị và kinh doanh

Trong các ngữ cảnh chính trị và kinh doanh, "string-puller" thường ám chỉ những người có quyền lực ngầm, thao túng các quyết định quan trọng mà công chúng không hề hay biết. Điều này có thể liên quan đến các hoạt động vận động hành lang (lobbying), tham nhũng hoặc các hành vi không minh bạch khác. Vì vậy, từ này thường gợi lên sự thiếu tin cậy và sự bất công.