string-puller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who exerts behind-the-scenes influence or control, often in a manipulative or secretive way.
Vietnamese Meaning
Một người có tầm ảnh hưởng hoặc kiểm soát ngầm, thường là theo cách thao túng hoặc bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as a string-puller who could always get things done, no matter how difficult."
"Anh ta được biết đến như một người giật dây, người luôn có thể hoàn thành mọi việc, dù có khó khăn đến đâu."
-
"The investigation revealed a network of string-pullers operating within the company."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới những người giật dây hoạt động trong công ty."
-
"Politicians often rely on string-pullers to navigate complex political landscapes."
"Các chính trị gia thường dựa vào những người giật dây để điều hướng bối cảnh chính trị phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | string | sợi dây, chuỗi |
| Verb | string | xâu, kết thành chuỗi |
| Noun | pull | cú kéo, lực kéo |
| Verb | pull | kéo, lôi |
| Phrase/Idiom | pull strings | giật dây, dùng ảnh hưởng ngầm |
| Noun | string-pulling | hành động giật dây, dùng ảnh hưởng ngầm |
| Noun | puppeteer | người điều khiển rối; kẻ giật dây, người thao túng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người dùng quyền lực của mình một cách không minh bạch để đạt được mục đích cá nhân hoặc của một nhóm nhỏ. Nó khác với 'leader' (lãnh đạo) ở chỗ người 'string-puller' không công khai vai trò của mình và thường hành động sau bức màn. So với 'influencer' (người có ảnh hưởng), 'string-puller' nhấn mạnh vào việc sử dụng ảnh hưởng một cách bí mật và có thể không chính đáng.
Prepositions
* **in:** 'He's a string-puller in the government' - Anh ta là người giật dây trong chính phủ (ám chỉ việc can thiệp vào các quyết định từ bên trong). * **behind:** 'She's the string-puller behind the whole operation' - Cô ta là người giật dây đằng sau toàn bộ chiến dịch (ám chỉ việc kiểm soát và điều khiển từ phía sau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the real the real string-puller (kẻ giật dây thực sự)
-
an influential an influential string-puller (một kẻ giật dây có ảnh hưởng)
-
a powerful a powerful string-puller (một kẻ giật dây quyền lực)
-
a secret a secret string-puller (một kẻ giật dây bí mật)
-
a hidden a hidden string-puller (một kẻ giật dây ẩn danh)
-
identify a identify a string-puller (xác định kẻ giật dây)
-
expose a expose a string-puller (vạch trần kẻ giật dây)
-
reveal the reveal the string-puller (tiết lộ kẻ giật dây)
Idioms
-
pull strings
giật dây, dùng ảnh hưởng ngầm, chạy chọt
"He managed to get the job because his uncle was pulling strings for him."
(Anh ấy xin được việc là nhờ chú của mình đã giật dây giúp.)
-
be a string-puller
là một kẻ giật dây, người thao túng
"Everyone suspects that Mr. Smith is the real string-puller behind the election."
(Ai cũng nghi ngờ ông Smith là kẻ giật dây thật sự đằng sau cuộc bầu cử.)
-
work as a string-puller
hoạt động với vai trò kẻ giật dây
"The former advisor continued to work as a string-puller, influencing decisions from the shadows."
(Cựu cố vấn vẫn tiếp tục hoạt động như một kẻ giật dây, gây ảnh hưởng đến các quyết định từ trong bóng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
string-puller
nounMột người có tầm ảnh hưởng hoặc kiểm soát ngầm, thường là theo cách thao túng hoặc bí mật.
"He was known as a string-puller who could always get things done, no matter how difficult."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a string-puller in the upcoming election, using his influence to sway the voters. |
Anh ta sẽ là một người giật dây trong cuộc bầu cử sắp tới, sử dụng ảnh hưởng của mình để lay chuyển cử tri. |
| Phủ định | She isn't going to be a string-puller; she believes in fair and transparent dealings. |
Cô ấy sẽ không phải là một người giật dây; cô ấy tin vào các giao dịch công bằng và minh bạch. |
| Nghi vấn | Will he be a string-puller, secretly manipulating events behind the scenes? |
Liệu anh ta có phải là một người giật dây, bí mật thao túng các sự kiện sau hậu trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string-puller".
