pur
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
Late 17th Century (onomatopoeic)
Collocations (Từ đi kèm)
Noun + pur
-
cat's a cat's pur (tiếng rù rù của mèo)
-
engine's an engine's pur (tiếng động cơ rù rù)
Verb + pur
-
begin to begin to pur (bắt đầu rù rù)
-
hear a hear a pur (nghe thấy tiếng rù rù)
-
emit a emit a pur (phát ra tiếng rù rù)
Adverb + pur
-
softly pur softly (rù rù khe khẽ)
-
gently pur gently (rù rù nhẹ nhàng)
-
contentedly pur contentedly (rù rù một cách mãn nguyện)
Idioms
-
pur like a cat/kitten
Rất mãn nguyện, sung sướng hoặc thể hiện sự hài lòng sâu sắc.
"After eating, the baby would pur like a kitten."
(Sau khi ăn, em bé rù rù như mèo con (ý nói rất hài lòng).)
-
pur with satisfaction/delight
Thể hiện sự hài lòng hoặc niềm vui lớn; rù rù vì mãn nguyện.
"The chef purred with satisfaction after hearing the compliments."
(Người đầu bếp rù rù mãn nguyện sau khi nghe những lời khen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pur
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pur".
Tiếng rù rù của mèo
Tiếng rù rù ("pur") của mèo thường được coi là dấu hiệu của sự hài lòng, hạnh phúc và thư giãn. Mèo thường rù rù khi được vuốt ve, khi ăn hoặc khi cảm thấy an toàn. Âm thanh này cũng có thể là cơ chế tự xoa dịu khi mèo bị căng thẳng hoặc đau đớn.
"Pur" như một phép ẩn dụ
Ngoài ý nghĩa là tiếng mèo kêu, "pur" còn được dùng như một phép ẩn dụ để miêu tả những âm thanh êm ái, đều đặn của máy móc đang hoạt động trơn tru, như tiếng động cơ xe hơi rù rù ("the engine purred"). Điều này gợi lên hình ảnh về sự vận hành hiệu quả và không gặp trục trặc.
