(Top Banner Ad)
purring
B1
Động từ (dạng V-ing/Danh động từ) B1 Động vật học/Âm thanh học

purring

UK: /ˈpɜːrɪŋ/ • US: /ˈpɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gừ gừ hành động gừ gừ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of a cat making a low continuous vibratory sound expressing contentment.

Vietnamese Meaning

Hành động của một con mèo tạo ra âm thanh rung động liên tục, nhỏ và đều, thể hiện sự hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was purring loudly, curled up on the sofa."

    "Con mèo đang gừ gừ rất lớn, cuộn tròn trên диван."

  • "I could hear the kitten purring softly in its sleep."

    "Tôi có thể nghe thấy chú mèo con đang gừ gừ khe khẽ trong giấc ngủ."

  • "The sound of the engine was similar to a cat purring."

    "Âm thanh của động cơ nghe giống như tiếng mèo gừ gừ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purr Kêu gừ gừ (như mèo); phát ra âm thanh êm ái, đều đặn (như động cơ)
Noun purr Tiếng gừ gừ (của mèo); âm thanh êm ái, đều đặn (của động cơ)
Noun (gerund) purring Sự kêu gừ gừ; tiếng gừ gừ
Adjective (present participle) purring Đang kêu gừ gừ; tạo ra tiếng gừ gừ

Synonyms

rumbling (tiếng ầm ầm nhỏ)vibrating (rung động)

Related Words

Subject Area

Động vật học/Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
purr

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'purr' có lẽ xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, không phải từ các ngôn ngữ cổ hơn, mà bằng cách mô phỏng âm thanh rung nhẹ nhàng, êm ái mà một con mèo hài lòng tạo ra. Đây là một ví dụ điển hình của từ tượng thanh, nơi từ ngữ nghe giống như âm thanh mà nó mô tả!

Usage Note

Từ 'purring' là dạng V-ing (hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ) của động từ 'purr'. Nó mô tả quá trình hoặc hành động phát ra tiếng 'gừ gừ' của mèo hoặc một số loài động vật khác. 'Purr' thường liên quan đến sự thoải mái, vui vẻ, hoặc đôi khi, để tự xoa dịu khi bị đau.

Prepositions

with from

'Purring with contentment/pleasure' chỉ hành động gừ gừ đi kèm với sự hài lòng/niềm vui. 'Purring from pain' (hiếm gặp hơn) chỉ hành động gừ gừ để xoa dịu cơn đau.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + purring
  • soft soft purring
    (tiếng gừ gừ nhẹ nhàng)
  • gentle gentle purring
    (tiếng gừ gừ êm ái)
  • loud loud purring
    (tiếng gừ gừ lớn)
  • deep deep purring
    (tiếng gừ gừ trầm ấm)
Động từ + purring
  • hear hear purring
    (nghe thấy tiếng gừ gừ)
  • start start purring
    (bắt đầu kêu gừ gừ)
Danh từ sở hữu + purring
  • cat's cat's purring
    (tiếng gừ gừ của mèo)

Idioms

  • purr like a cat/kitten

    Rất hạnh phúc, hài lòng, hoặc thỏa mãn; hoạt động trơn tru (như động cơ)

    "After the long nap, the baby woke up purring like a kitten."

    (Sau giấc ngủ dài, em bé thức dậy trông rất mãn nguyện.)

  • purr with contentment

    Kêu gừ gừ hoặc thể hiện sự thỏa mãn, hài lòng vô cùng

    "The old man sat by the fire, purring with contentment."

    (Ông lão ngồi bên lò sưởi, tỏ vẻ hài lòng vô cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purring

Động từ (dạng V-ing/Danh động từ)
Lật mặt

Hành động của một con mèo tạo ra âm thanh rung động liên tục, nhỏ và đều, thể hiện sự hài lòng.

"The cat was purring loudly, curled up on the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purring".

Mèo và khả năng chữa lành

Tiếng gừ gừ thường được công nhận là dấu hiệu của sự hài lòng và thư giãn ở mèo. Tuy nhiên, mèo cũng kêu gừ gừ khi chúng bị căng thẳng hoặc đang hồi phục, dẫn đến một số giả thuyết cho rằng đó là cơ chế tự xoa dịu, và những rung động này thậm chí có thể hỗ trợ sửa chữa xương và mô.

Âm thanh động cơ êm ái

Ngoài động vật, thuật ngữ 'purring' thường được dùng để mô tả âm thanh êm ái, trầm và đều đặn của một động cơ hoặc cỗ máy hoạt động tốt, mang lại cảm giác hiệu quả và sức mạnh nhẹ nhàng.