(Top Banner Ad)
purgative
C1
tính từ C1 Y học

purgative

UK: /ˈpɜːɡətɪv/ • US: /ˈpɜːrɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tẩy xổ thuốc nhuận tràng mạnh có tính tẩy xổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of cleansing; strongly laxative.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm sạch; có tính tẩy xổ mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a purgative medicine to cleanse the patient's system."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc tẩy xổ để làm sạch hệ tiêu hóa của bệnh nhân."

  • "Purgative herbs were used in ancient medicine."

    "Các loại thảo dược có tác dụng tẩy xổ đã được sử dụng trong y học cổ đại."

  • "The purgative effect of the drink was immediate."

    "Tác dụng tẩy xổ của thức uống này là tức thì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purge thanh lọc, tẩy rửa
Noun purgation sự tẩy uế, sự thanh lọc
Adjective pure tinh khiết, trong sạch
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Noun purifier máy/chất làm sạch, người thanh lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂w-
Latin
purus
Latin
purgare
Late Latin
purgativus
English
purgative

Nguồn gốc từ 'tẩy sạch'

Từ 'purgative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'purgare', có nghĩa là 'làm sạch' hoặc 'tẩy uế'. Gốc từ này lại xuất phát từ 'purus' (tinh khiết) và 'agere' (làm, thúc đẩy). Do đó, 'purgative' mang ý nghĩa là thứ có khả năng 'thúc đẩy sự tinh khiết', tức là làm sạch hoặc tẩy rửa.

Usage Note

Tính từ 'purgative' mô tả một chất hoặc thuốc có khả năng gây ra việc làm sạch ruột, thường dùng để điều trị táo bón hoặc chuẩn bị cho các thủ thuật y tế. Nó nhấn mạnh tác dụng mạnh mẽ của việc tẩy xổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purgative
  • strong strong purgative
    (thuốc xổ mạnh)
  • mild mild purgative
    (thuốc xổ nhẹ)
  • effective effective purgative
    (thuốc xổ hiệu nghiệm)
Verb + purgative
  • take take a purgative
    (uống thuốc xổ)
  • administer administer a purgative
    (cho dùng thuốc xổ)
Purgative + Noun
  • effect purgative effect
    (tác dụng tẩy xổ)
  • properties purgative properties
    (đặc tính tẩy xổ)

Idioms

  • a moral purgative

    một liều thuốc tẩy rửa đạo đức (ám chỉ một sự kiện, trải nghiệm giúp thanh lọc tâm hồn, đạo đức)

    "The harsh criticism served as a moral purgative for the corrupt politician."

    (Những lời chỉ trích gay gắt đóng vai trò như một liều thuốc tẩy rửa đạo đức cho chính trị gia tham nhũng.)

  • a spiritual purgative

    một phương thuốc thanh lọc tinh thần (ám chỉ một trải nghiệm giúp gột rửa tâm hồn, mang lại sự bình an)

    "Spending time in nature can be a spiritual purgative for many."

    (Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên có thể là một phương thuốc thanh lọc tinh thần cho nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purgative

tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm sạch; có tính tẩy xổ mạnh.

"The doctor prescribed a purgative medicine to cleanse the patient's system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medicine, which acted as a strong purgative, quickly relieved his constipation.
Loại thuốc, có tác dụng như một thuốc xổ mạnh, đã nhanh chóng làm giảm táo bón của anh ấy.
Phủ định
The doctor prescribed a gentle laxative, which was not a purgative, to ease her discomfort.
Bác sĩ kê một loại thuốc nhuận tràng nhẹ, không phải là thuốc xổ, để giảm bớt sự khó chịu của cô ấy.
Nghi vấn
Is this plant, which has purgative properties, safe to consume in small quantities?
Loại cây này, có đặc tính tẩy xổ, có an toàn để tiêu thụ với số lượng nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purgative".

Lịch sử y học phương Tây và liệu pháp tẩy xổ

Trong lịch sử y học phương Tây, đặc biệt là trước thế kỷ 20, các loại thuốc tẩy xổ (purgative) đã được sử dụng rộng rãi như một phương pháp điều trị cho nhiều loại bệnh khác nhau. Chúng được tin là giúp loại bỏ 'chất độc' hoặc 'mất cân bằng dịch thể' khỏi cơ thể, theo thuyết thể dịch (humoral theory) phổ biến thời cổ đại. Mặc dù y học hiện đại đã phát triển vượt bậc, nhưng việc sử dụng thuốc nhuận tràng (laxatives, một loại purgative) vẫn còn phổ biến trong một số trường hợp nhất định.