(Top Banner Ad)
emetic
C1
Tính từ C1 Y học

emetic

UK: /ɪˈmɛtɪk/ • US: /ɪˈmɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc gây nôn chất gây nôn có tác dụng gây nôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing vomiting.

Vietnamese Meaning

Gây nôn mửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ipecac syrup is an emetic substance."

    "Sirô ipecac là một chất gây nôn."

  • "In the past, emetics were commonly used to treat poisoning."

    "Trong quá khứ, thuốc gây nôn thường được sử dụng để điều trị ngộ độc."

  • "The plant has emetic properties."

    "Loại cây này có đặc tính gây nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emesis Sự nôn mửa (thuật ngữ y học)
Adjective emetic Gây nôn
Noun emetic Thuốc gây nôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐμετικός (emetikos)
Ancient Greek
ἔμειν (emein)
Late Latin
emeticus
French
émétique
English
emetic

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'emetic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'emetikos' (gây nôn) và xa hơn nữa là từ động từ 'emein' (nôn mửa). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ bất cứ thứ gì có khả năng gây ra phản ứng nôn mửa, thường là trong bối cảnh y học.

Usage Note

Tính từ 'emetic' mô tả đặc tính gây nôn của một chất hoặc tác nhân nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi thảo luận về các chất độc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emetic
  • strong strong emetic
    (thuốc gây nôn mạnh)
  • mild mild emetic
    (thuốc gây nôn nhẹ)
  • powerful powerful emetic
    (thuốc gây nôn cực mạnh)
  • effective effective emetic
    (thuốc gây nôn hiệu quả)
Verb + emetic
  • take take an emetic
    (uống thuốc gây nôn)
  • administer administer an emetic
    (cho ai đó uống thuốc gây nôn)
  • use use an emetic
    (sử dụng thuốc gây nôn)

Idioms

  • take an emetic

    Uống thuốc gây nôn (thường để thải chất độc)

    "The patient was advised to take an emetic immediately after ingesting the suspicious substance."

    (Bệnh nhân được khuyên uống thuốc gây nôn ngay lập tức sau khi uống phải chất đáng ngờ.)

  • administer an emetic

    Cho ai đó uống thuốc gây nôn (thường do nhân viên y tế thực hiện)

    "The paramedics had to administer an emetic to the child who accidentally swallowed poison."

    (Nhân viên y tế phải cho đứa trẻ uống thuốc gây nôn vì bé đã vô tình nuốt phải thuốc độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emetic

Tính từ
Lật mặt

Gây nôn mửa.

"Ipecac syrup is an emetic substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the patient ingested poison, the doctor administered an emetic to induce vomiting.
Vì bệnh nhân đã nuốt phải chất độc, bác sĩ đã cho dùng thuốc gây nôn để gây nôn.
Phủ định
Although the patient felt nauseous, the doctor did not prescribe an emetic since the cause was unknown.
Mặc dù bệnh nhân cảm thấy buồn nôn, bác sĩ đã không kê đơn thuốc gây nôn vì nguyên nhân chưa được biết.
Nghi vấn
If the child swallowed something dangerous, is it wise to give them an emetic before consulting a medical professional?
Nếu đứa trẻ nuốt phải thứ gì đó nguy hiểm, có nên cho chúng dùng thuốc gây nôn trước khi tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be prescribing an emetic to the patient tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc gây nôn cho bệnh nhân vào sáng ngày mai.
Phủ định
The nurse won't be administering the emetic without the doctor's order.
Y tá sẽ không sử dụng thuốc gây nôn nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Nghi vấn
Will the patient be taking the emetic before or after the surgery?
Bệnh nhân sẽ uống thuốc gây nôn trước hay sau ca phẫu thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emetic".

Xi-rô Ipecacuanha và Sơ cứu

Trong nhiều thập kỷ, xi-rô ipecacuanha là một loại thuốc gây nôn phổ biến được giữ trong tủ thuốc gia đình ở các nước phương Tây để sơ cứu trong trường hợp ngộ độc. Tuy nhiên, việc sử dụng nó đã giảm dần do lo ngại về hiệu quả và nguy cơ gây hại, và các phương pháp điều trị ngộ độc hiện đại tập trung hơn vào than hoạt tính hoặc rửa dạ dày.

Thực hành Thanh lọc Cổ đại

Trong y học cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, các chất gây nôn thường được sử dụng như một phần của 'thanh lọc' cơ thể. Người ta tin rằng việc loại bỏ chất nôn có thể giúp cân bằng các 'khí chất' (humors) trong cơ thể và chữa bệnh. Mặc dù các lý thuyết này đã lỗi thời, khái niệm 'detox' hiện đại vẫn mang một phần dư âm của ý tưởng thanh lọc này.