(Top Banner Ad)
cathartic
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Văn học

cathartic

UK: /kəˈθɑːtɪk/ • US: /kəˈθɑːrtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giải tỏa cảm xúc thanh lọc tâm hồn giải tỏa tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing psychological relief through the open expression of strong emotions; causing catharsis.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự giải tỏa tâm lý thông qua việc thể hiện mạnh mẽ cảm xúc; gây ra sự thanh lọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crying can be a cathartic experience."

    "Khóc có thể là một trải nghiệm giải tỏa cảm xúc."

  • "Writing in a journal can be a cathartic way to deal with stress."

    "Viết nhật ký có thể là một cách giải tỏa căng thẳng hữu hiệu."

  • "The movie was a cathartic experience, leaving me feeling emotionally drained but also strangely peaceful."

    "Bộ phim là một trải nghiệm giải tỏa cảm xúc, khiến tôi cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc nhưng cũng bình yên một cách lạ kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catharsis Sự giải tỏa tâm lý, sự thanh lọc cảm xúc thông qua nghệ thuật hoặc trải nghiệm mạnh mẽ.
Adverb cathartically Một cách giúp giải tỏa tâm lý, thanh lọc cảm xúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kathairein
Ancient Greek
katharsis
Late Latin
catharticus
Modern English
cathartic

Sự thanh tẩy tâm hồn

Từ này bắt nguồn từ 'katharsis' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là sự thanh lọc hoặc làm sạch. Triết gia Aristotle đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả tác động của kịch bi kịch đối với khán giả: bằng cách chứng kiến những nỗi đau trên sân khấu, người xem có thể giải phóng và thanh tẩy những cảm xúc dồn nén của chính mình.

Usage Note

Từ 'cathartic' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động hoặc tác phẩm nghệ thuật mang đến sự giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ, giúp người trải nghiệm cảm thấy nhẹ nhõm, được giải phóng khỏi những căng thẳng, áp lực dồn nén. Khác với 'therapeutic' (mang tính trị liệu) vốn có mục đích chữa lành, 'cathartic' nhấn mạnh vào quá trình giải phóng cảm xúc tức thời.

Prepositions

for to

Dùng 'cathartic for' để chỉ đối tượng hoặc người nhận được lợi ích từ sự giải tỏa cảm xúc. Ví dụ: 'The play was cathartic for the audience.' (Vở kịch mang tính giải tỏa cảm xúc cho khán giả). Dùng 'cathartic to' để chỉ yếu tố gây ra hoặc tạo điều kiện cho sự giải tỏa cảm xúc. Ví dụ: 'Screaming was cathartic to her.' (Việc la hét mang lại sự giải tỏa cho cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Cathartic + Noun
  • Experience a cathartic experience
    (một trải nghiệm giúp giải tỏa tâm lý)
  • Effect a cathartic effect
    (một tác dụng thanh lọc cảm xúc)
  • Release a cathartic release
    (một sự giải phóng cảm xúc dồn nén)
Adverb + Cathartic
  • Deeply deeply cathartic
    (giải tỏa cảm xúc một cách sâu sắc)
  • Strangely strangely cathartic
    (giải tỏa một cách kỳ lạ)
Verb + Cathartic
  • Find find something cathartic
    (cảm thấy điều gì đó giúp ích cho việc giải tỏa)
  • Prove prove to be cathartic
    (hóa ra lại là một sự thanh lọc tâm hồn)

Idioms

  • A cathartic moment

    Một khoảnh khắc trút bỏ hết gánh nặng tâm lý.

    "Finally telling the truth was a cathartic moment for him."

    (Cuối cùng khi nói ra sự thật là một khoảnh khắc trút bỏ gánh nặng đối với anh ấy.)

  • Find catharsis in

    Tìm thấy sự giải tỏa trong việc gì đó.

    "Many people find catharsis in writing poetry."

    (Nhiều người tìm thấy sự giải tỏa tâm hồn trong việc làm thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cathartic

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự giải tỏa tâm lý thông qua việc thể hiện mạnh mẽ cảm xúc; gây ra sự thanh lọc.

"Crying can be a cathartic experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cathartic".

Bi kịch Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cathartic' gắn liền với mục đích cao cả của nghệ thuật. Người Hy Lạp không chỉ xem kịch để giải trí mà còn coi đó là một nghi lễ tâm linh giúp cộng đồng cùng nhau giải tỏa những nỗi sợ hãi và đau thương chung.

Trị liệu tâm lý hiện đại

Trong tâm lý học hiện đại, các hoạt động như viết nhật ký, tập thể thao cường độ cao hoặc gào thét trong không gian riêng thường được gọi là 'cathartic' vì chúng giúp giải phóng hormone căng thẳng và làm nhẹ lòng.