(Top Banner Ad)
pyrexia
C1
Danh từ C1 Y học

pyrexia

UK: /paɪˈrɛksiə/ • US: /paɪˈrɛksiə/

Nghĩa tiếng Việt

sốt tình trạng sốt chứng sốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elevated body temperature; fever.

Vietnamese Meaning

Sự tăng cao nhiệt độ cơ thể; sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with pyrexia and a persistent cough."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng sốt và ho dai dẳng."

  • "Pyrexia is a common symptom of many infectious diseases."

    "Sốt là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh truyền nhiễm."

  • "The patient's pyrexia was controlled with antipyretic medication."

    "Cơn sốt của bệnh nhân đã được kiểm soát bằng thuốc hạ sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pyretic có sốt, liên quan đến sốt
Adjective apyretic không sốt
Noun antipyretic thuốc hạ sốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥-
Ancient Greek
πῦρ (pyr)
Ancient Greek
πυρετός (pyretos)
Ancient Greek
πύρεξις (pyrexis)

Ngọn Lửa Bên Trong

Từ 'pyrexia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'pyr' (πῦρ) nghĩa là 'lửa'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng sốt là 'lửa' bên trong cơ thể, một dấu hiệu của sự nóng lên do bệnh tật hoặc phản ứng của cơ thể. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ tình trạng sốt nói chung, nhấn mạnh đến cảm giác nóng rát hoặc tăng nhiệt độ cơ thể.

Usage Note

Pyrexia là một thuật ngữ y học chính thức hơn so với 'fever'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng và nghiên cứu. Nó nhấn mạnh trạng thái sinh lý của việc tăng nhiệt độ cơ thể, thay vì chỉ là một triệu chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyrexia
  • high high pyrexia
    (sốt cao)
  • low-grade low-grade pyrexia
    (sốt nhẹ, sốt âm ỉ)
  • persistent persistent pyrexia
    (sốt dai dẳng)
  • postoperative postoperative pyrexia
    (sốt sau phẫu thuật)
  • drug-induced drug-induced pyrexia
    (sốt do thuốc)
Verb + pyrexia
  • develop develop pyrexia
    (phát triển cơn sốt, bị sốt)
  • exhibit exhibit pyrexia
    (biểu hiện sốt)
  • resolve resolve pyrexia
    (hạ sốt, hết sốt)
Pyrexia + Prepositional Phrase
  • of unknown origin pyrexia of unknown origin (PUO)
    (sốt không rõ nguyên nhân (PUO))

Idioms

  • pyrexia of unknown origin (PUO)

    sốt không rõ nguyên nhân

    "The patient was admitted with pyrexia of unknown origin, requiring extensive diagnostic tests."

    (Bệnh nhân nhập viện với sốt không rõ nguyên nhân, cần thực hiện nhiều xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu.)

  • drug-induced pyrexia

    sốt do thuốc gây ra

    "Drug-induced pyrexia can sometimes be a side effect of certain medications."

    (Sốt do thuốc gây ra đôi khi có thể là tác dụng phụ của một số loại thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyrexia

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng cao nhiệt độ cơ thể; sốt.

"The patient presented with pyrexia and a persistent cough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her pyrexia indicates a severe infection.
Than ôi, chứng sốt cao của cô ấy cho thấy một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.
Phủ định
Oh no, he is not pyrexial, it's just a common cold.
Ôi không, anh ấy không bị sốt, chỉ là cảm lạnh thông thường thôi.
Nghi vấn
Good heavens, is her pyrexia dangerously high?
Lạy Chúa, cơn sốt của cô ấy có cao đến mức nguy hiểm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient exhibited a key symptom: pyrexia, indicating a possible infection.
Bệnh nhân có một triệu chứng chính: sốt cao, cho thấy có thể bị nhiễm trùng.
Phủ định
Her condition improved significantly: there was no pyrexia present, suggesting the infection was subsiding.
Tình trạng của cô ấy đã cải thiện đáng kể: không còn sốt, cho thấy nhiễm trùng đang giảm dần.
Nghi vấn
Is there a need for concern: is the patient showing any sign of pyrexia, such as flushed skin or rapid breathing?
Có cần lo lắng không: bệnh nhân có dấu hiệu sốt cao nào không, chẳng hạn như da đỏ bừng hoặc thở nhanh?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's pyrexia was noted by the nurse.
Chứng sốt của bệnh nhân đã được y tá ghi nhận.
Phủ định
The pyrexial symptoms were not ignored by the doctor.
Các triệu chứng sốt không bị bác sĩ bỏ qua.
Nghi vấn
Was pyrexia suspected as the cause of the patient's discomfort?
Có phải sốt cao bị nghi ngờ là nguyên nhân gây khó chịu cho bệnh nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrexia".

Sốt - Dấu hiệu cảnh báo của cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa, sốt (pyrexia) luôn được xem là một dấu hiệu quan trọng cho thấy cơ thể đang chống lại bệnh tật hoặc nhiễm trùng. Mặc dù gây khó chịu, sốt thường là một phản ứng tự nhiên và có lợi, giúp tăng cường hệ miễn dịch. Việc đo nhiệt độ và quản lý sốt đã trở thành một phần thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe trên toàn cầu, phản ánh sự hiểu biết về vai trò của sốt.

Từ y học đến đời sống

'Pyrexia' là một thuật ngữ y học chính thức, thường được các chuyên gia y tế sử dụng trong các tài liệu và bệnh án. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'fever' (sốt) phổ biến và dễ hiểu hơn nhiều đối với công chúng. Tuy nhiên, việc biết đến 'pyrexia' giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về ngôn ngữ chuyên ngành y tế và các thuật ngữ trong lĩnh vực sức khỏe.