(Top Banner Ad)
pyriscence
C2
Danh từ C2 Khoa học Địa chất, Thực vật học

pyriscence

UK: /paɪˈrɪsəns/ • US: /paɪˈrɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

Sự nảy mầm nhờ nhiệt Khả năng nảy mầm sau cháy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the seeds of certain plants germinate more readily after exposure to high temperatures, such as those experienced during a fire.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà hạt của một số loài thực vật nảy mầm dễ dàng hơn sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, chẳng hạn như nhiệt độ xảy ra trong một đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pyriscence is a crucial adaptation for some plant species in fire-prone ecosystems."

    "Sự nảy mầm nhờ nhiệt là một sự thích nghi quan trọng đối với một số loài thực vật trong các hệ sinh thái dễ bị cháy."

  • "The pyriscence of the seeds ensures that new plants will grow after the fire has cleared the competition."

    "Sự nảy mầm nhờ nhiệt của hạt đảm bảo rằng các cây mới sẽ mọc lên sau khi đám cháy đã loại bỏ các đối thủ cạnh tranh."

  • "Studies have shown that pyriscence is more prevalent in areas with frequent wildfires."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự nảy mầm nhờ nhiệt phổ biến hơn ở những khu vực có cháy rừng thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyriscence Sự bắt đầu phát sáng do nhiệt; sự bắt đầu cháy; hiện tượng vật chất bắt đầu phát sáng.
Adjective pyriscent Bắt đầu phát sáng do nhiệt; có tính chất cháy ban đầu; đang trong quá trình phát sáng.

Synonyms

fire-stimulated germination (Sự nảy mầm kích thích bởi lửa)

Related Words

serotiny (sự chậm trễ nảy mầm (do vỏ hạt cứng))fire ecology (sinh thái học lửa)

Subject Area

Khoa học Địa chất, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πῦρ (pyr)
Latin
-ēscentia (from -ēscere)
Modern English
pyriscence

Nguồn gốc từ 'lửa' và 'sự bắt đầu'

Từ "pyriscence" được hình thành từ gốc Hy Lạp "πῦρ" (pyr) có nghĩa là "lửa" và hậu tố Latin "-ēscentia" (từ "-ēscere") mang nghĩa "bắt đầu trở thành" hoặc "bắt đầu". Do đó, "pyriscence" mô tả trạng thái hoặc quá trình bắt đầu phát ra ánh sáng hoặc nhiệt, giống như sự bùng cháy hay phát sáng ban đầu.

Một thuật ngữ khoa học chuyên biệt

"Pyriscence" là một từ rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật chuyên biệt để chỉ sự phát sáng của vật thể do nhiệt (ví dụ, bức xạ vật đen) hoặc sự khởi đầu của quá trình cháy. Nó không phải là một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Pyriscence là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học, đặc biệt là trong bối cảnh các hệ sinh thái dễ bị cháy rừng. Nó mô tả sự thích nghi của một số loài thực vật nhất định, nơi lửa đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ sinh sản của chúng. Sự khác biệt chính với các phương pháp nảy mầm thông thường khác là yếu tố nhiệt độ cao đóng vai trò là chất xúc tác chính.

Prepositions

of in

"Pyriscence of seeds": ám chỉ quá trình nảy mầm nhờ nhiệt của hạt. "Pyriscence in plants": ám chỉ hiện tượng nảy mầm nhờ nhiệt nói chung ở thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyriscence
  • faint faint pyriscence
    (sự phát sáng mờ nhạt ban đầu)
  • nascent nascent pyriscence
    (sự phát sáng/cháy non yếu, mới hình thành)
  • subtle subtle pyriscence
    (sự phát sáng/cháy tinh tế, khó nhận thấy)
Verb + pyriscence
  • exhibit exhibit pyriscence
    (thể hiện sự phát sáng/cháy ban đầu)
  • detect detect pyriscence
    (phát hiện sự phát sáng/cháy ban đầu)
  • observe observe pyriscence
    (quan sát sự phát sáng/cháy ban đầu)

Idioms

  • the pyriscence of an idea

    Ánh sáng đầu tiên của một ý tưởng (sự lóe sáng, khởi đầu của một ý tưởng tiềm năng)

    "We are witnessing the pyriscence of a groundbreaking theory in physics, still in its early stages."

    (Chúng ta đang chứng kiến sự lóe sáng đầu tiên của một lý thuyết đột phá trong vật lý, vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)

  • a flicker of pyriscence

    Một tia sáng/lửa le lói ban đầu (dấu hiệu nhỏ, yếu ớt của sự khởi đầu của một quá trình)

    "Even a flicker of pyriscence from the distant nebula was enough to excite the astronomers."

    (Ngay cả một tia sáng le lói ban đầu từ tinh vân xa xôi cũng đủ khiến các nhà thiên văn học phấn khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyriscence

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà hạt của một số loài thực vật nảy mầm dễ dàng hơn sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, chẳng hạn như nhiệt độ xảy ra trong một đám cháy.

"Pyriscence is a crucial adaptation for some plant species in fire-prone ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyriscence".

Trong khoa học và công nghệ

Pyriscence là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, thường được sử dụng để mô tả hiện tượng vật chất bắt đầu phát ra ánh sáng do nhiệt, hoặc giai đoạn khởi đầu của quá trình cháy. Nó có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như vật liệu học (nghiên cứu về điểm bốc cháy), thiên văn học (khi nói về sự hình thành sao hoặc quasar), hay quang học.

Ý nghĩa ẩn dụ

Mặc dù hiếm gặp trong giao tiếp thông thường, khái niệm 'pyriscence' có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự khởi đầu của một điều gì đó đầy tiềm năng, rực rỡ hoặc có ảnh hưởng lớn. Nó gợi lên hình ảnh về một nguồn năng lượng đang được đánh thức, từ sự xuất hiện của một ý tưởng mới cho đến khởi đầu của một phong trào xã hội.