(Top Banner Ad)
fire ecology
C1
noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

fire ecology

UK: /ˈfaɪər iːˈkɒlədʒi/ • US: /ˈfaɪər ɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh thái học lửa sinh thái lửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the interactions between fire and living organisms and their environment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về các tương tác giữa lửa và các sinh vật sống cùng môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding fire ecology is crucial for effective forest management."

    "Hiểu biết về sinh thái lửa là rất quan trọng để quản lý rừng hiệu quả."

  • "Fire ecology research helps inform strategies for mitigating the impacts of wildfires."

    "Nghiên cứu sinh thái lửa giúp định hình các chiến lược để giảm thiểu tác động của cháy rừng."

  • "The fire ecology of the savanna is adapted to frequent burning."

    "Sinh thái lửa của xavan thích nghi với việc đốt thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire ecologist nhà sinh thái học lửa (người chuyên nghiên cứu về sinh thái học lửa)
Adjective fire-ecological thuộc về sinh thái học lửa (ví dụ: nghiên cứu fire-ecological)
Noun fire management quản lý cháy rừng (các hoạt động liên quan đến kiểm soát và sử dụng lửa)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥ (fire)
Proto-Germanic
*fūr (fire)
Old English
fýr (fire)
Modern English
fire
Ancient Greek
oikos (house, habitat) + -logia (study of)
Modern English
ecology (coined 1866)
Modern English
fire ecology (compound term, modern)

Nguồn gốc 'fire'

Từ 'fire' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại qua tiếng Proto-Germanic và Old English (fýr). Nó luôn liên quan đến ngọn lửa, sự cháy và ánh sáng, tượng trưng cho sức mạnh hủy diệt và tái tạo.

Nguồn gốc 'ecology'

Từ 'ecology' (sinh thái học) được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866, ghép từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống) và '-logia' (nghiên cứu về). Nó chỉ việc nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa sinh vật và môi trường của chúng.

Sự kết hợp 'fire ecology'

'Fire ecology' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp 'fire' và 'ecology' để mô tả một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu vai trò tự nhiên của lửa trong các hệ sinh thái, cũng như tác động của nó đến cảnh quan, thực vật và động vật. Lĩnh vực này giúp chúng ta hiểu cách lửa định hình thế giới tự nhiên.

Usage Note

Fire ecology là một lĩnh vực đa ngành, kết hợp sinh thái học, lâm học, và khoa học đất. Nó nghiên cứu ảnh hưởng của lửa đến các hệ sinh thái, bao gồm cả tác động tích cực (ví dụ: duy trì các loài phụ thuộc vào lửa) và tiêu cực (ví dụ: phá hủy môi trường sống). Nó khác với 'fire management' (quản lý lửa), tập trung vào việc kiểm soát và ngăn chặn cháy rừng để bảo vệ con người và tài sản.

Prepositions

of in

'fire ecology of': được sử dụng để chỉ sinh thái lửa của một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể (ví dụ: fire ecology of the boreal forest). 'fire ecology in': được sử dụng để chỉ sinh thái lửa trong một bối cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: fire ecology in conservation biology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire ecology
  • prescribed prescribed fire ecology
    (sinh thái học lửa có kiểm soát (nghiên cứu về việc sử dụng lửa có kế hoạch để quản lý hệ sinh thái))
  • restoration restoration fire ecology
    (sinh thái học lửa phục hồi (nghiên cứu về việc sử dụng lửa để phục hồi và duy trì sức khỏe hệ sinh thái))
  • wildland wildland fire ecology
    (sinh thái học lửa rừng tự nhiên (nghiên cứu về vai trò của lửa trong các hệ sinh thái rừng hoang dã))
Verb + fire ecology
  • study study fire ecology
    (nghiên cứu sinh thái học lửa)
  • understand understand fire ecology
    (hiểu về sinh thái học lửa)
  • apply apply fire ecology principles
    (áp dụng các nguyên tắc sinh thái học lửa)
Noun + of + fire ecology
  • principles of principles of fire ecology
    (các nguyên tắc của sinh thái học lửa)
  • research in research in fire ecology
    (nghiên cứu trong lĩnh vực sinh thái học lửa)

Idioms

  • the importance of fire ecology

    tầm quan trọng của sinh thái học lửa (một cụm từ thông dụng để nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết của lĩnh vực này)

    "Educating the public about the importance of fire ecology is crucial for effective wildfire management."

    (Việc giáo dục công chúng về tầm quan trọng của sinh thái học lửa là rất quan trọng để quản lý cháy rừng hiệu quả.)

  • advances in fire ecology

    những tiến bộ trong sinh thái học lửa (một cụm từ chỉ sự phát triển và khám phá mới trong lĩnh vực nghiên cứu này)

    "Recent advances in fire ecology have changed how we approach forest management."

    (Những tiến bộ gần đây trong sinh thái học lửa đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận quản lý rừng.)

  • a paradigm shift in fire ecology

    một sự thay đổi mô hình trong sinh thái học lửa (một cụm từ chỉ sự thay đổi lớn trong cách tư duy hoặc phương pháp tiếp cận lĩnh vực này)

    "Recognizing fire as a natural and beneficial process represents a paradigm shift in fire ecology."

    (Việc công nhận lửa là một quá trình tự nhiên và có lợi đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong sinh thái học lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire ecology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về các tương tác giữa lửa và các sinh vật sống cùng môi trường của chúng.

"Understanding fire ecology is crucial for effective forest management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because fire ecology studies the effects of fire on ecosystems, it is crucial for understanding forest management.
Bởi vì sinh thái học lửa nghiên cứu tác động của lửa lên hệ sinh thái, nó rất quan trọng để hiểu về quản lý rừng.
Phủ định
Unless we understand fire ecology, we cannot effectively mitigate the risks of wildfires.
Trừ khi chúng ta hiểu về sinh thái học lửa, chúng ta không thể giảm thiểu hiệu quả các rủi ro của cháy rừng.
Nghi vấn
If fire ecology research continues, will we be able to predict and manage wildfires more effectively?
Nếu nghiên cứu về sinh thái học lửa tiếp tục, liệu chúng ta có thể dự đoán và quản lý cháy rừng hiệu quả hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study fire ecology in the Amazon rainforest next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sinh thái học lửa ở rừng mưa Amazon vào năm tới.
Phủ định
The local community is not going to ignore the importance of fire ecology any longer.
Cộng đồng địa phương sẽ không còn phớt lờ tầm quan trọng của sinh thái học lửa nữa.
Nghi vấn
Are they going to implement new policies regarding fire ecology management?
Họ có định thực hiện các chính sách mới liên quan đến quản lý sinh thái học lửa không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the year 2050, scientists will have extensively studied fire ecology to understand its long-term effects on forest ecosystems.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu sâu rộng về sinh thái học lửa để hiểu những tác động lâu dài của nó đối với các hệ sinh thái rừng.
Phủ định
The government won't have implemented all the fire ecology management plans by the end of next year due to budget constraints.
Chính phủ sẽ không thực hiện tất cả các kế hoạch quản lý sinh thái học lửa vào cuối năm tới do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the researchers have published their findings on the impact of controlled burns on fire ecology by the next conference?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã công bố những phát hiện của họ về tác động của việc đốt có kiểm soát đối với sinh thái học lửa vào hội nghị tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire ecology".

Vai trò của Lửa trong Truyền thống Bản địa

Trong nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới, lửa không chỉ là một hiểm họa mà còn là một công cụ thiết yếu để định hình cảnh quan, quản lý hệ sinh thái và duy trì sức khỏe của rừng trong hàng ngàn năm. Sinh thái học lửa hiện đại đang nghiên cứu và tích hợp lại những kiến thức truyền thống này để phát triển các phương pháp quản lý đất đai bền vững.

Thách thức về Cháy Rừng và Biến đổi Khí hậu

Với biến đổi khí hậu, các sự kiện cháy rừng cực đoan ngày càng gia tăng trên toàn cầu, làm nổi bật tầm quan trọng của sinh thái học lửa. Lĩnh vực này cung cấp hiểu biết khoa học để phát triển các chiến lược quản lý cháy rừng hiệu quả, bảo vệ cả con người và môi trường tự nhiên khỏi những hậu quả tàn khốc của hỏa hoạn.