(Top Banner Ad)
quadruple
B2
Tính từ B2 Toán học, Kinh tế, Tổng quát

quadruple

UK: /ˈkwɒdruːpəl/ • US: /ˈkwɑːdruːpəl/

Nghĩa tiếng Việt

gấp bốn lần tăng gấp bốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Four times as much or as many.

Vietnamese Meaning

Gấp bốn lần về số lượng hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a quadruple increase in profits this year."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp bốn lần trong năm nay."

  • "The population of the town has quadrupled in the last decade."

    "Dân số của thị trấn đã tăng gấp bốn lần trong thập kỷ qua."

  • "The company aims to quadruple its market share by next year."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng gấp bốn lần thị phần vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadruplet một trong bốn đứa trẻ sinh ra cùng lúc từ một lần mang thai
Noun quadrilateral hình tứ giác (hình có bốn cạnh)
Noun (informal) quad viết tắt của 'quadruplet', 'quad bike' (xe địa hình 4 bánh) hoặc 'quadrangle' (sân vuông trong trường học)
Verb quadrupling hành động tăng gấp bốn lần (dạng danh động từ)
Adjective quadruple gấp bốn lần, có bốn phần
Noun quadruple số lượng hoặc mức độ gấp bốn lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadruplus
Old French
quadruple
Middle English
quadruple
English
quadruple

Nguồn Gốc Của 'Quadruple'

Từ 'quadruple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadruplus', được ghép từ 'quadri-' (có nghĩa là 'bốn') và '-plus' (có nghĩa là 'gấp' hoặc 'hơn'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'quadruple' và được tiếng Anh tiếp nhận vào thời kỳ Trung Cổ, giữ nguyên ý nghĩa 'gấp bốn lần' hoặc 'có bốn phần'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng đáng kể hoặc một số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quadruple
  • more than more than quadruple
    (tăng/gấp hơn bốn lần)
  • will will quadruple
    (sẽ tăng gấp bốn lần)
  • expect to expect to quadruple
    (dự kiến sẽ tăng gấp bốn lần)
quadruple + Noun
  • quadruple a quadruple increase
    (sự tăng gấp bốn lần)
  • quadruple quadruple digits
    (hàng nghìn (chỉ số có bốn chữ số trở lên))
  • quadruple a quadruple threat
    (người tài năng ở bốn lĩnh vực; mối đe dọa bốn mặt)
quadruple + Preposition
  • quadruple quadruple in size
    (tăng gấp bốn lần về kích thước)
  • quadruple quadruple in value
    (tăng gấp bốn lần về giá trị)
  • quadruple quadruple by 2030
    (tăng gấp bốn lần vào năm 2030)

Idioms

  • quadruple threat

    người có bốn tài năng hoặc phẩm chất nổi bật khác nhau; một tình huống có bốn yếu tố gây nguy hiểm/thách thức

    "She's a quadruple threat: she can sing, dance, act, and direct."

    (Cô ấy là một người đa tài: cô ấy có thể hát, nhảy, diễn xuất và đạo diễn.)

  • quadruple bypass (surgery)

    phẫu thuật bắc cầu bốn động mạch vành (phẫu thuật tim mạch)

    "After suffering a heart attack, he underwent quadruple bypass surgery."

    (Sau khi bị đau tim, anh ấy đã trải qua phẫu thuật bắc cầu bốn động mạch vành.)

  • in quadruple digits

    ở hàng nghìn (chỉ một số có bốn chữ số trở lên, thường nói về số lượng lớn)

    "The attendance at the concert was easily in quadruple digits."

    (Số lượng người tham dự buổi hòa nhạc dễ dàng lên tới hàng nghìn người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadruple

Tính từ
Lật mặt

Gấp bốn lần về số lượng hoặc kích thước.

"The company reported a quadruple increase in profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To quadruple our profits this year is our primary objective.
Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng gấp bốn lần lợi nhuận trong năm nay.
Phủ định
They decided not to quadruple the initial investment, considering the risks.
Họ quyết định không tăng gấp bốn lần khoản đầu tư ban đầu, vì xem xét rủi ro.
Nghi vấn
Is it really necessary to quadruple the number of employees at this stage?
Có thực sự cần thiết phải tăng gấp bốn lần số lượng nhân viên ở giai đoạn này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced a quadruple of its profits this year.
Công ty thông báo mức lợi nhuận tăng gấp bốn lần trong năm nay.
Phủ định
A quadruple of employees didn't show up to the meeting.
Một số lượng nhân viên gấp bốn lần đã không đến cuộc họp.
Nghi vấn
Is a quadruple enough to compensate for the loss?
Liệu số lượng gấp bốn có đủ để bù đắp cho sự mất mát không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to quadruple its profits this year.
Công ty đặt mục tiêu tăng gấp bốn lần lợi nhuận trong năm nay.
Phủ định
The athlete did not quadruple their previous best record.
Vận động viên đã không tăng gấp bốn lần kỷ lục tốt nhất trước đây của họ.
Nghi vấn
Did the team quadruple its scoring output in the second half?
Có phải đội đã tăng gấp bốn lần số điểm ghi được trong hiệp hai không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I invested in that company last year, my profits would quadruple this year.
Nếu tôi đầu tư vào công ty đó năm ngoái, lợi nhuận của tôi sẽ tăng gấp bốn lần trong năm nay.
Phủ định
If she weren't so careful with her spending, her debts wouldn't quadruple.
Nếu cô ấy không cẩn thận với việc chi tiêu của mình, các khoản nợ của cô ấy đã không tăng gấp bốn lần.
Nghi vấn
Would the demand quadruple if we lowered the price?
Liệu nhu cầu có tăng gấp bốn lần nếu chúng ta giảm giá?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will quadruple its profits next year.
Công ty sẽ tăng gấp bốn lần lợi nhuận vào năm tới.
Phủ định
They are not going to quadruple the production output this quarter.
Họ sẽ không tăng gấp bốn lần sản lượng sản xuất trong quý này.
Nghi vấn
Will the team quadruple their efforts to meet the deadline?
Liệu nhóm có tăng gấp bốn lần nỗ lực để kịp thời hạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's profits are more quadruple than last year's.
Lợi nhuận năm nay gấp hơn bốn lần so với năm ngoái.
Phủ định
His investment didn't quadruple as quickly as he expected.
Khoản đầu tư của anh ấy không tăng gấp bốn lần nhanh như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Did their sales quadruple this quarter compared to the last?
Doanh số của họ có tăng gấp bốn lần trong quý này so với quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadruple".

Quadruple-Double trong Bóng Rổ

Trong bóng rổ, 'quadruple-double' là một thành tích cực kỳ hiếm gặp khi một cầu thủ đạt được hai chữ số (tức là 10 trở lên) ở bốn trong năm thống kê chính: điểm, rebound (bắt bóng bật bảng), kiến tạo, cướp bóng và block (chặn bóng). Đây là dấu hiệu của một cầu thủ cực kỳ toàn diện và xuất sắc.

Số Bốn và Sự Vững Chắc

Con số bốn thường mang ý nghĩa đặc biệt trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự vững chắc, ổn định và hoàn thiện. Ví dụ, có bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông), bốn hướng chính (đông, tây, nam, bắc), bốn yếu tố cơ bản trong triết học cổ đại (đất, nước, không khí, lửa). Sự 'gấp bốn lần' cũng thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tăng trưởng hoặc quy mô lớn.