(Top Banner Ad)
quintuple
C1
adjective C1 Toán học, Kinh tế, Thống kê

quintuple

UK: /ˈkwɪntjʊpl/ • US: /ˈkwɪntʌpl/

Nghĩa tiếng Việt

gấp năm lần bội số năm nhóm năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of five parts or five times as much.

Vietnamese Meaning

Gồm năm phần hoặc gấp năm lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to achieve quintuple its current revenue within five years."

    "Công ty đặt mục tiêu đạt doanh thu gấp năm lần doanh thu hiện tại trong vòng năm năm."

  • "The city's population has quintupled in the last decade."

    "Dân số thành phố đã tăng gấp năm lần trong thập kỷ qua."

  • "The company reported a quintuple increase in profits this quarter."

    "Công ty báo cáo mức tăng lợi nhuận gấp năm lần trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quintuple gấp năm lần, năm lần
Noun quintuple số lượng gấp năm lần; năm người/vật trong một nhóm
Verb quintuple làm cho gấp năm lần; tăng lên gấp năm lần
Noun quintuplet một trong năm đứa trẻ sinh cùng lúc; bộ năm
Adjective quadruple gấp bốn lần
Adjective triple gấp ba lần
Adjective double gấp đôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quinque
Latin
-plus
Latin
quintuplus
English
quintuple

Từ gốc Latin xa xưa

Từ 'quintuple' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quintuplus', có nghĩa là 'gấp năm lần'. Nó được hình thành từ 'quinque' (số năm) và hậu tố '-plus' (chỉ sự gấp lại). Điều này cho thấy nguồn gốc toán học và định lượng sâu sắc của từ này trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả số lượng, kích thước, hoặc cường độ gấp năm lần so với một giá trị ban đầu. Khác với 'quadruple' (gấp bốn) và 'sextuple' (gấp sáu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quintuple
  • a a quintuple threat
    (một mối đe dọa đa năng (có năm kỹ năng/tài năng xuất sắc))
  • a a quintuple bypass
    (phẫu thuật bắc cầu năm mạch (tim))
  • a a quintuple dose
    (liều lượng gấp năm lần)
Verb + quintuple
  • quintuple quintuple the profits
    (làm tăng lợi nhuận lên gấp năm lần)
  • quintuple quintuple in size
    (tăng kích thước lên gấp năm lần)
  • quintuple quintuple the number
    (tăng số lượng lên gấp năm lần)

Idioms

  • quintuple threat

    một người hoặc vật có năm khả năng/tài năng xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau

    "She's a quintuple threat – she can sing, dance, act, write, and direct."

    (Cô ấy là một mối đe dọa đa năng – cô ấy có thể hát, nhảy, diễn, viết và đạo diễn.)

  • go quintuple

    tăng lên gấp năm lần; đạt được số lượng gấp năm lần (thường dùng trong bối cảnh tăng trưởng, doanh số)

    "The company's sales went quintuple after the new marketing campaign."

    (Doanh số của công ty đã tăng gấp năm lần sau chiến dịch tiếp thị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quintuple

adjective
Lật mặt

Gồm năm phần hoặc gấp năm lần.

"The company aims to achieve quintuple its current revenue within five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to quintuple its profits within the next five years.
Công ty đặt mục tiêu tăng gấp năm lần lợi nhuận trong vòng 5 năm tới.
Phủ định
They did not expect the demand for the new product to quintuple so quickly.
Họ đã không ngờ nhu cầu cho sản phẩm mới lại tăng nhanh đến mức gấp năm lần.
Nghi vấn
What caused the restaurant's revenue to quintuple in just one year?
Điều gì đã khiến doanh thu của nhà hàng tăng gấp năm lần chỉ trong một năm?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to quintuple its profits next quarter.
Công ty dự định sẽ tăng gấp năm lần lợi nhuận vào quý tới.
Phủ định
They are not going to quintuple their production capacity this year.
Họ sẽ không tăng gấp năm lần năng lực sản xuất của họ trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to quintuple the recipe to feed all these people?
Bạn có định tăng gấp năm lần công thức để nuôi tất cả những người này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quintuple".

Những ca sinh năm (Quintuplets)

Thuật ngữ 'quintuplet' (sinh năm) không chỉ là một thuật ngữ y tế mà còn là một hiện tượng văn hóa thu hút sự chú ý. Những ca sinh năm nổi tiếng như chị em nhà Dionne ở Canada (sinh năm 1934) đã trở thành tâm điểm của truyền thông và nghiên cứu, làm nổi bật sự kỳ diệu và thách thức của việc nuôi dạy nhiều con cùng lúc. Chúng thường được xem là một dấu hiệu của may mắn hoặc sự kiện phi thường.

Thành tích 'gấp năm' trong thể thao

Trong một số môn thể thao, 'quintuple' được dùng để chỉ những thành tích đặc biệt hoặc hiếm có. Ví dụ, trong bóng rổ, 'quintuple-double' là một thống kê cực kỳ hiếm hoi khi một cầu thủ đạt được ít nhất 10 điểm, 10 rebound, 10 kiến tạo, 10 cướp bóng và 10 block trong một trận đấu. Điều này thể hiện sự vượt trội và đa năng của vận động viên, tương tự như ý nghĩa 'đa tài' của 'quintuple threat' trong các lĩnh vực khác.