(Top Banner Ad)
fourfold
B2
adjective B2 Tổng quát

fourfold

UK: /ˈfɔːfəʊld/ • US: /ˈfɔːrfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp bốn lần bốn lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being four times as great or as numerous.

Vietnamese Meaning

Gấp bốn lần về số lượng hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a fourfold increase in profits this year."

    "Công ty đã báo cáo lợi nhuận tăng gấp bốn lần trong năm nay."

  • "The new strategy resulted in a fourfold return on investment."

    "Chiến lược mới đã mang lại lợi tức đầu tư gấp bốn lần."

  • "We need a fourfold increase in our efforts to meet the deadline."

    "Chúng ta cần tăng gấp bốn lần nỗ lực để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number, Adjective four bốn
Ordinal Number, Noun fourth thứ tư, một phần tư
Verb fold gấp, gập
Verb unfold mở ra, hé lộ
Adjective, Adverb twofold gấp đôi, hai lần
Adjective, Adverb threefold gấp ba, ba lần

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres + *pl̥tó-
Proto-Germanic
*fedwōrfalđaz
Old English
fēowerfeald
Middle English
fourfold
Modern English
fourfold

Nguồn gốc của 'fourfold'

Từ 'fourfold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēowerfeald', là sự kết hợp của 'fēower' (bốn) và '-feald' (tương đương với '-fold' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'gấp' hoặc 'lần'). Do đó, 'fourfold' mang ý nghĩa 'gấp bốn lần' hoặc 'gồm bốn phần/khía cạnh'.

Usage Note

"Fourfold" thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng đáng kể về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Nó có nghĩa là một cái gì đó đã được nhân lên gấp bốn lần so với giá trị ban đầu của nó. Không giống như "double" hay "triple", "fourfold" nhấn mạnh một sự gia tăng đáng kể và có thể mang một chút tính chất trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fourfold (fourfold + Noun)
  • fourfold a fourfold increase
    (sự gia tăng gấp bốn lần)
  • fourfold a fourfold rise
    (sự tăng lên gấp bốn lần)
  • fourfold a fourfold growth
    (sự tăng trưởng gấp bốn lần)
  • fourfold a fourfold return
    (lợi nhuận gấp bốn lần)
Verb + fourfold (fourfold as Adverb)
  • increase increase fourfold
    (tăng lên gấp bốn lần)
  • grow grow fourfold
    (phát triển/tăng trưởng gấp bốn lần)
  • multiply multiply fourfold
    (nhân lên/tăng lên gấp bốn lần)
  • expand expand fourfold
    (mở rộng gấp bốn lần)

Idioms

  • a fourfold increase/decrease

    sự tăng/giảm gấp bốn lần

    "The company reported a fourfold increase in sales over the last year."

    (Công ty đã báo cáo doanh số tăng gấp bốn lần trong năm vừa qua.)

  • to grow fourfold

    tăng trưởng gấp bốn lần

    "Their customer base is expected to grow fourfold by the end of the decade."

    (Lượng khách hàng của họ được kỳ vọng sẽ tăng trưởng gấp bốn lần vào cuối thập kỷ này.)

  • a fourfold expansion

    sự mở rộng gấp bốn lần

    "The project involved a fourfold expansion of the existing facility to meet new demands."

    (Dự án bao gồm việc mở rộng gấp bốn lần cơ sở vật chất hiện có để đáp ứng nhu cầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fourfold

adjective
Lật mặt

Gấp bốn lần về số lượng hoặc kích thước.

"The company reported a fourfold increase in profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which experienced a fourfold increase in profits this year, is planning a major expansion.
Công ty, nơi đã trải qua sự tăng trưởng gấp bốn lần lợi nhuận trong năm nay, đang lên kế hoạch mở rộng lớn.
Phủ định
The initial investment, which did not yield a fourfold return as expected, was deemed a failure.
Khoản đầu tư ban đầu, cái mà đã không mang lại lợi nhuận gấp bốn lần như mong đợi, đã bị coi là một thất bại.
Nghi vấn
Is this the project, which promises a fourfold return on investment, the one we should pursue?
Đây có phải là dự án, cái mà hứa hẹn lợi nhuận gấp bốn lần trên vốn đầu tư, là cái mà chúng ta nên theo đuổi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased fourfold this year, didn't they?
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp bốn lần trong năm nay, phải không?
Phủ định
The expenses didn't increase fourfold, did they?
Các chi phí đã không tăng gấp bốn lần, phải không?
Nghi vấn
The demand increased fourfold, didn't it?
Nhu cầu đã tăng gấp bốn lần, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' fourfold increase in income allowed them to buy a new house.
Sự tăng gấp bốn lần thu nhập của gia đình Smith cho phép họ mua một ngôi nhà mới.
Phủ định
John and Mary's fourfold investment strategy didn't guarantee a return this year.
Chiến lược đầu tư gấp bốn lần của John và Mary đã không đảm bảo lợi nhuận trong năm nay.
Nghi vấn
Is it the children's fourfold share of the inheritance that's causing the dispute?
Có phải việc chia thừa kế gấp bốn lần cho những đứa trẻ đang gây ra tranh chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fourfold".

Ý nghĩa của số bốn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số bốn thường gắn liền với sự cân bằng, ổn định và hoàn chỉnh. Điều này được thể hiện qua các khái niệm như bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông), bốn phương chính (đông, tây, nam, bắc), hay bốn yếu tố cơ bản (đất, nước, không khí, lửa) trong triết học cổ đại. Khái niệm 'fourfold' phản ánh sự nhân rộng hoặc có bốn khía cạnh này, thường gợi lên sự đầy đủ hoặc gia tăng đáng kể.

Ứng dụng trong kinh tế và thống kê

Từ 'fourfold' thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính và thống kê để mô tả sự thay đổi về lượng một cách chính xác. Nó chỉ ra một sự gia tăng hoặc giảm gấp bốn lần so với một giá trị ban đầu, giúp biểu thị mức độ thay đổi mạnh mẽ và rõ ràng trong các báo cáo hoặc phân tích dữ liệu, ví dụ như lợi nhuận hoặc sản lượng.