(Top Banner Ad)
quadruplets
B2
noun B2 Y học

quadruplets

UK: /ˈkwɒdruːpləts/ • US: /ˈkwɑːdruːpləts/

Nghĩa tiếng Việt

sinh tư bốn con sinh một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of four babies born at one birth.

Vietnamese Meaning

Một nhóm bốn em bé được sinh ra trong cùng một lần sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple were surprised and overjoyed to learn they were expecting quadruplets."

    "Cặp đôi đã rất ngạc nhiên và vui mừng khi biết họ sắp có bốn con một lúc."

  • "Raising quadruplets is a huge challenge, but also incredibly rewarding."

    "Nuôi dạy bốn con cùng một lúc là một thách thức lớn, nhưng cũng vô cùng xứng đáng."

  • "The arrival of the quadruplets brought joy to the whole family."

    "Sự ra đời của bốn em bé đã mang lại niềm vui cho cả gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadruplet Một trong bốn đứa trẻ sinh đôi tư, hoặc cả nhóm bốn đứa trẻ sinh cùng lúc.
Adjective quadruple Gấp bốn lần, gồm bốn phần.
Verb quadruple Nhân bốn, tăng gấp bốn lần.
Adverb quadruply Gấp bốn lần.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Latin
quadruplus
English
quadruple
English
quadruplet

Nguồn gốc số Bốn

Từ 'quadruplets' có gốc rễ từ tiếng Latin. Phần 'quadri-' (hay 'quadr-') xuất phát từ 'quattuor', có nghĩa là 'bốn'. Sau đó, từ 'quadruple' được hình thành, mang nghĩa 'gấp bốn lần'. Khi thêm hậu tố '-et', thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một cá thể trong một nhóm, chúng ta có 'quadruplet' để chỉ một trong bốn đứa trẻ sinh cùng lúc, hoặc cả nhóm bốn đứa trẻ đó.

Usage Note

Từ 'quadruplets' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một nhóm bốn em bé. Nó liên quan đến sinh nhiều con, một hiện tượng ngày càng phổ biến hơn do sự phát triển của công nghệ hỗ trợ sinh sản.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'a set of quadruplets' (một bộ bốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadruplets
  • identical identical quadruplets
    (bộ tứ sinh giống hệt nhau (cùng trứng))
  • fraternal fraternal quadruplets
    (bộ tứ sinh khác trứng (không giống hệt nhau))
  • newborn newborn quadruplets
    (bộ tứ sinh sơ sinh)
  • healthy healthy quadruplets
    (bộ tứ sinh khỏe mạnh)
  • rare rare quadruplets
    (bộ tứ sinh hiếm gặp)
Verb + quadruplets
  • give birth to give birth to quadruplets
    (sinh tư (sinh bốn con cùng lúc))
  • have have quadruplets
    (có con sinh tư)
  • raise raise quadruplets
    (nuôi nấng bộ tứ sinh)
  • expecting expecting quadruplets
    (đang mong đợi bộ tứ sinh)
Noun + of + quadruplets
  • a set of a set of quadruplets
    (một bộ tứ sinh)

Idioms

  • identical quadruplets

    bộ tứ sinh giống hệt nhau (cùng trứng)

    "The hospital announced the birth of identical quadruplets."

    (Bệnh viện thông báo về sự ra đời của bộ tứ sinh giống hệt nhau.)

  • a rare set of quadruplets

    một bộ tứ sinh hiếm gặp

    "It's truly amazing to witness a rare set of quadruplets growing up."

    (Thật sự tuyệt vời khi chứng kiến một bộ tứ sinh hiếm gặp lớn lên.)

  • expecting quadruplets

    đang mong đợi bộ tứ sinh

    "The couple was surprised but overjoyed to learn they were expecting quadruplets."

    (Cặp đôi đã rất bất ngờ nhưng cũng vô cùng vui mừng khi biết họ đang mong đợi bộ tứ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadruplets

noun
Lật mặt

Một nhóm bốn em bé được sinh ra trong cùng một lần sinh.

"The couple were surprised and overjoyed to learn they were expecting quadruplets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been expecting quadruplets to be born since yesterday.
Bác sĩ đã mong đợi việc sinh tư từ ngày hôm qua.
Phủ định
The parents haven't been planning on having quadruplets.
Các bậc cha mẹ đã không lên kế hoạch sinh tư.
Nghi vấn
Has the family been preparing for quadruplets all year?
Gia đình đã chuẩn bị cho việc sinh tư cả năm nay rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadruplets".

Sự Hiếm Có và Sức Hấp Dẫn

Sự ra đời của một bộ tứ sinh (quadruplets) là một sự kiện khá hiếm, với tỷ lệ tự nhiên ước tính khoảng 1 trên 700.000 đến 1 trên 1 triệu ca sinh. Điều này thường thu hút sự chú ý của công chúng và giới truyền thông, vì nó tượng trưng cho một điều kỳ diệu của tự nhiên và những câu chuyện về sự vượt khó của các gia đình.

Thử Thách và Hỗ Trợ Gia Đình

Việc nuôi dạy bốn đứa trẻ cùng lúc đòi hỏi một sự nỗ lực rất lớn về thời gian, tài chính và cảm xúc. Các gia đình có con sinh tư thường nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng, các tổ chức từ thiện, hoặc thậm chí là sự quan tâm của chính phủ, giúp họ vượt qua những thách thức ban đầu trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng con cái.