quadruplets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of four babies born at one birth.
Vietnamese Meaning
Một nhóm bốn em bé được sinh ra trong cùng một lần sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple were surprised and overjoyed to learn they were expecting quadruplets."
"Cặp đôi đã rất ngạc nhiên và vui mừng khi biết họ sắp có bốn con một lúc."
-
"Raising quadruplets is a huge challenge, but also incredibly rewarding."
"Nuôi dạy bốn con cùng một lúc là một thách thức lớn, nhưng cũng vô cùng xứng đáng."
-
"The arrival of the quadruplets brought joy to the whole family."
"Sự ra đời của bốn em bé đã mang lại niềm vui cho cả gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quadruplet | Một trong bốn đứa trẻ sinh đôi tư, hoặc cả nhóm bốn đứa trẻ sinh cùng lúc. |
| Adjective | quadruple | Gấp bốn lần, gồm bốn phần. |
| Verb | quadruple | Nhân bốn, tăng gấp bốn lần. |
| Adverb | quadruply | Gấp bốn lần. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quadruplets' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một nhóm bốn em bé. Nó liên quan đến sinh nhiều con, một hiện tượng ngày càng phổ biến hơn do sự phát triển của công nghệ hỗ trợ sinh sản.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'a set of quadruplets' (một bộ bốn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
identical identical quadruplets (bộ tứ sinh giống hệt nhau (cùng trứng))
-
fraternal fraternal quadruplets (bộ tứ sinh khác trứng (không giống hệt nhau))
-
newborn newborn quadruplets (bộ tứ sinh sơ sinh)
-
healthy healthy quadruplets (bộ tứ sinh khỏe mạnh)
-
rare rare quadruplets (bộ tứ sinh hiếm gặp)
-
give birth to give birth to quadruplets (sinh tư (sinh bốn con cùng lúc))
-
have have quadruplets (có con sinh tư)
-
raise raise quadruplets (nuôi nấng bộ tứ sinh)
-
expecting expecting quadruplets (đang mong đợi bộ tứ sinh)
-
a set of a set of quadruplets (một bộ tứ sinh)
Idioms
-
identical quadruplets
bộ tứ sinh giống hệt nhau (cùng trứng)
"The hospital announced the birth of identical quadruplets."
(Bệnh viện thông báo về sự ra đời của bộ tứ sinh giống hệt nhau.)
-
a rare set of quadruplets
một bộ tứ sinh hiếm gặp
"It's truly amazing to witness a rare set of quadruplets growing up."
(Thật sự tuyệt vời khi chứng kiến một bộ tứ sinh hiếm gặp lớn lên.)
-
expecting quadruplets
đang mong đợi bộ tứ sinh
"The couple was surprised but overjoyed to learn they were expecting quadruplets."
(Cặp đôi đã rất bất ngờ nhưng cũng vô cùng vui mừng khi biết họ đang mong đợi bộ tứ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadruplets
nounMột nhóm bốn em bé được sinh ra trong cùng một lần sinh.
"The couple were surprised and overjoyed to learn they were expecting quadruplets."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has been expecting quadruplets to be born since yesterday. |
Bác sĩ đã mong đợi việc sinh tư từ ngày hôm qua. |
| Phủ định | The parents haven't been planning on having quadruplets. |
Các bậc cha mẹ đã không lên kế hoạch sinh tư. |
| Nghi vấn | Has the family been preparing for quadruplets all year? |
Gia đình đã chuẩn bị cho việc sinh tư cả năm nay rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadruplets".
