(Top Banner Ad)
quintuplets
B2
noun B2 Y học

quintuplets

UK: /kwɪnˈtʌplɪts/ • US: /kwɪnˈtʌpləts/

Nghĩa tiếng Việt

sinh năm năm sinh một lượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Five babies born at one birth.

Vietnamese Meaning

Năm đứa trẻ sinh ra trong một lần sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple was surprised to learn they were expecting quintuplets."

    "Cặp vợ chồng đã rất ngạc nhiên khi biết họ sắp có năm con cùng một lúc."

  • "Raising quintuplets requires a lot of support."

    "Việc nuôi dưỡng năm đứa trẻ sinh năm đòi hỏi rất nhiều sự hỗ trợ."

  • "Quintuplets are very rare without fertility treatments."

    "Sinh năm hiếm khi xảy ra mà không có sự can thiệp của các phương pháp điều trị sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quintuplet Một trong năm đứa trẻ sinh đôi cùng lúc (số ít)
Adjective quintuple Gấp năm lần, năm lần
Verb quintuple Làm tăng lên năm lần, nhân năm
Noun triplets Ba đứa trẻ sinh đôi cùng lúc
Noun quadruplets Bốn đứa trẻ sinh đôi cùng lúc
Noun sextuplets Sáu đứa trẻ sinh đôi cùng lúc

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quinque
Latin
plus
Latin
quintuplus
French
quintuplet
English
quintuplet
English
quintuplets

Nguồn gốc của 'quintuplets'

Từ 'quintuplets' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. 'Quinque' có nghĩa là 'năm' và 'plus' có nghĩa là 'lần' hoặc 'gấp'. Khi kết hợp, 'quintuplus' nghĩa là 'gấp năm lần'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp với hậu tố '-et' để tạo thành 'quintuplet', chỉ một nhóm năm vật thể hoặc cá nhân. Cuối cùng, nó được tiếng Anh tiếp nhận và thêm 's' để chỉ số nhiều, 'quintuplets', tức là năm đứa trẻ sinh ra trong cùng một lần.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện hiếm gặp trong sinh sản. Nó ám chỉ việc sinh năm con cùng một lúc. Không có nhiều sắc thái đặc biệt, tuy nhiên, nó thường mang ý nghĩa về sự đặc biệt và đôi khi là thách thức liên quan đến việc nuôi dưỡng năm đứa trẻ cùng một lúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quintuplets
  • give birth to give birth to quintuplets
    (sinh năm đứa con cùng lúc)
  • expecting expecting quintuplets
    (mong đợi sinh năm đứa con)
  • raise raise quintuplets
    (nuôi nấng năm đứa con cùng lúc)
  • caring for caring for quintuplets
    (chăm sóc năm đứa con cùng lúc)
Tính từ + quintuplets
  • identical identical quintuplets
    (năm anh chị em sinh đôi giống hệt nhau)
  • non-identical non-identical quintuplets
    (năm anh chị em sinh đôi không giống hệt nhau)
Cụm từ với quintuplets
  • a set of a set of quintuplets
    (một bộ/nhóm năm đứa trẻ sinh đôi cùng lúc)
  • the first the first quintuplets
    (những ca sinh năm đầu tiên)

Idioms

  • a set of quintuplets

    Một nhóm năm đứa trẻ được sinh ra cùng lúc, thường dùng để nhấn mạnh sự kiện sinh nở.

    "The couple was overjoyed to welcome a set of quintuplets."

    (Cặp vợ chồng vô cùng vui mừng chào đón một nhóm năm đứa con.)

  • quintuplets are a handful

    Năm đứa trẻ sinh đôi cùng lúc rất khó quản lý hoặc cần nhiều sự chăm sóc.

    "Managing five babies at once, quintuplets are definitely a handful for any parent."

    (Quản lý năm em bé cùng lúc, năm đứa trẻ sinh đôi chắc chắn là một thử thách lớn đối với bất kỳ bậc cha mẹ nào.)

  • the miracle of quintuplets

    Sự kỳ diệu hoặc phép màu khi có năm đứa trẻ sinh đôi cùng lúc, nhấn mạnh sự hiếm có và đặc biệt.

    "For many, the birth of quintuplets is considered a true miracle."

    (Đối với nhiều người, việc sinh năm đứa trẻ cùng lúc được coi là một phép màu thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quintuplets

noun
Lật mặt

Năm đứa trẻ sinh ra trong một lần sinh.

"The couple was surprised to learn they were expecting quintuplets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is happy because she has quintuplets.
Cô ấy hạnh phúc vì cô ấy có một cặp năm sinh năm.
Phủ định
He does not expect to have quintuplets.
Anh ấy không mong đợi có một cặp năm sinh năm.
Nghi vấn
Do they believe she will deliver quintuplets?
Họ có tin rằng cô ấy sẽ sinh một cặp năm sinh năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quintuplets".

Sự hiếm có và sự chú ý của công chúng

Việc sinh năm đứa con (quintuplets) là một sự kiện cực kỳ hiếm gặp, chỉ xảy ra với tỷ lệ khoảng 1 trên 60 triệu ca sinh. Do sự hiếm có này, các gia đình có quintuplets thường nhận được sự chú ý lớn từ giới truyền thông và công chúng, đôi khi trở thành biểu tượng của nghị lực và tình yêu thương gia đình. Ví dụ nổi tiếng là gia đình Dionne ở Canada vào những năm 1930.

Thách thức và sự hỗ trợ

Việc nuôi dạy năm đứa trẻ cùng lúc đặt ra những thách thức lớn về tài chính, thời gian và sức lực. Vì vậy, các gia đình này thường cần và nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ cộng đồng, các tổ chức từ thiện, hoặc thậm chí là chính phủ, bao gồm viện trợ về tài chính, đồ dùng trẻ em, hoặc sự giúp đỡ trong việc chăm sóc hàng ngày.