quintuplets
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quintuplets'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Năm đứa trẻ sinh ra trong một lần sinh.
Definition (English Meaning)
Five babies born at one birth.
Ví dụ Thực tế với 'Quintuplets'
-
"The couple was surprised to learn they were expecting quintuplets."
"Cặp vợ chồng đã rất ngạc nhiên khi biết họ sắp có năm con cùng một lúc."
-
"Raising quintuplets requires a lot of support."
"Việc nuôi dưỡng năm đứa trẻ sinh năm đòi hỏi rất nhiều sự hỗ trợ."
-
"Quintuplets are very rare without fertility treatments."
"Sinh năm hiếm khi xảy ra mà không có sự can thiệp của các phương pháp điều trị sinh sản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Quintuplets'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: quintuplets
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Quintuplets'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện hiếm gặp trong sinh sản. Nó ám chỉ việc sinh năm con cùng một lúc. Không có nhiều sắc thái đặc biệt, tuy nhiên, nó thường mang ý nghĩa về sự đặc biệt và đôi khi là thách thức liên quan đến việc nuôi dưỡng năm đứa trẻ cùng một lúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Quintuplets'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.